(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sleep
A1

sleep

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ ngủ chợp mắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sleep'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trạng thái của cơ thể và tâm trí, thường lặp lại vài giờ mỗi đêm, trong đó hệ thần kinh tương đối không hoạt động, mắt nhắm, cơ tư thế thả lỏng và ý thức hầu như bị đình chỉ.

Definition (English Meaning)

A condition of body and mind such as that which typically recurs for several hours every night, in which the nervous system is relatively inactive, the eyes closed, the postural muscles relaxed, and consciousness practically suspended.

Ví dụ Thực tế với 'Sleep'

  • "I need eight hours of sleep every night."

    "Tôi cần ngủ tám tiếng mỗi đêm."

  • "He fell asleep during the movie."

    "Anh ấy ngủ quên trong lúc xem phim."

  • "The doctor recommended more sleep."

    "Bác sĩ khuyên nên ngủ nhiều hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sleep'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Y học

Ghi chú Cách dùng 'Sleep'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sleep chỉ trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên, cần thiết cho sự phục hồi của cơ thể và tinh thần. Khác với 'rest' (nghỉ ngơi) mang nghĩa chung chung hơn, 'sleep' ám chỉ một trạng thái cụ thể với những đặc điểm sinh lý rõ ràng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in during

'in sleep': nói về trạng thái khi đang ngủ (ví dụ: 'He talks in his sleep'). 'during sleep': nói về một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong quá trình ngủ (ví dụ: 'Brain activity increases during sleep').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sleep'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)