(Top Banner Ad)
have dinner
A1
Cụm động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

have dinner

UK: /hæv ˈdɪnə/ • US: /hæv ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

ăn tối dùng bữa tối
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To eat dinner.

Vietnamese Meaning

Ăn tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We will have dinner at 7 pm."

    "Chúng ta sẽ ăn tối lúc 7 giờ tối."

  • "I'm going to have dinner with my family tonight."

    "Tôi sẽ ăn tối với gia đình tôi tối nay."

  • "What time do you usually have dinner?"

    "Bạn thường ăn tối lúc mấy giờ?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu
Noun dinner bữa tối
Noun diner quán ăn bình dân
Adjective dinatory thuộc về bữa tối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habēnaną
Old English
habban
English
have
Old French
disner
English
dinner

Nguồn gốc của 'Dinner'

Từ 'dinner' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'disner', có nghĩa là 'phá vỡ sự ăn chay'. Ban đầu, nó chỉ bữa ăn đầu tiên trong ngày, thường là vào buổi trưa. Theo thời gian, nó chuyển thành bữa ăn chính vào buổi tối, khi mọi người kết thúc công việc.

Sự phát triển của 'Have'

Động từ 'have' xuất phát từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'nắm giữ' hoặc 'sở hữu'. Cách sử dụng 'have dinner' cho thấy hành động 'tiêu thụ' hoặc 'ăn' bữa tối, một sự kết hợp thú vị giữa việc sở hữu và trải nghiệm.

Usage Note

Cấu trúc 'have + bữa ăn' là một cách diễn đạt thông thường để chỉ việc ăn một bữa nào đó. 'Dinner' thường chỉ bữa ăn chính trong ngày, thường là vào buổi tối. 'Have dinner' đơn giản hơn so với 'eat dinner' và được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + have dinner
  • formal formal have dinner
    (bữa tối trang trọng)
  • quick quick have dinner
    (ăn tối nhanh chóng)
  • late late have dinner
    (ăn tối muộn)
  • big big have dinner
    (bữa tối thịnh soạn)
Động từ + have dinner
  • go go have dinner
    (đi ăn tối)
  • come come have dinner
    (đến ăn tối)
  • finish finish have dinner
    (ăn xong bữa tối)
  • prepare prepare have dinner
    (chuẩn bị bữa tối)
Trạng từ + have dinner
  • quietly quietly have dinner
    (ăn tối trong im lặng)
  • together together have dinner
    (cùng nhau ăn tối)

Idioms

  • Dinner and a movie

    Một buổi hẹn hò bao gồm ăn tối và xem phim.

    "He took her out for dinner and a movie."

    (Anh ấy đưa cô ấy đi ăn tối và xem phim.)

  • Have someone for dinner

    Mời ai đó đến ăn tối.

    "We're having the Smiths for dinner next week."

    (Chúng tôi sẽ mời nhà Smith đến ăn tối vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have dinner

Cụm động từ
Lật mặt

Ăn tối.

"We will have dinner at 7 pm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy having dinner with my family every Sunday.
Tôi thích ăn tối với gia đình vào mỗi Chủ nhật.
Phủ định
She avoids having dinner late because it affects her sleep.
Cô ấy tránh ăn tối muộn vì nó ảnh hưởng đến giấc ngủ của cô ấy.
Nghi vấn
Do you mind having dinner earlier tonight?
Bạn có phiền nếu ăn tối sớm hơn tối nay không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been having dinner for an hour.
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã ăn tối được một tiếng rồi.
Phủ định
They won't have been having dinner together for very long when the news breaks.
Họ sẽ chưa ăn tối cùng nhau được lâu thì tin tức ập đến.
Nghi vấn
Will she have been having dinner with her family every Sunday before she moves abroad?
Liệu cô ấy có đã ăn tối với gia đình vào mỗi Chủ nhật trước khi cô ấy chuyển ra nước ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have dinner".

Bữa tối gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, bữa tối thường là thời gian để gia đình quây quần bên nhau, chia sẻ những câu chuyện trong ngày và tăng cường tình cảm gia đình. Đây là một nét văn hóa quan trọng.

Ăn tối xã giao

Bữa tối cũng có thể là dịp để gặp gỡ bạn bè, đối tác kinh doanh hoặc xây dựng các mối quan hệ xã hội. Cách cư xử trên bàn ăn được coi trọng và có những quy tắc nhất định.