have dinner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ăn tối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We will have dinner at 7 pm."
"Chúng ta sẽ ăn tối lúc 7 giờ tối."
-
"I'm going to have dinner with my family tonight."
"Tôi sẽ ăn tối với gia đình tôi tối nay."
-
"What time do you usually have dinner?"
"Bạn thường ăn tối lúc mấy giờ?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'have + bữa ăn' là một cách diễn đạt thông thường để chỉ việc ăn một bữa nào đó. 'Dinner' thường chỉ bữa ăn chính trong ngày, thường là vào buổi tối. 'Have dinner' đơn giản hơn so với 'eat dinner' và được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
formal formal have dinner (bữa tối trang trọng)
-
quick quick have dinner (ăn tối nhanh chóng)
-
late late have dinner (ăn tối muộn)
-
big big have dinner (bữa tối thịnh soạn)
-
go go have dinner (đi ăn tối)
-
come come have dinner (đến ăn tối)
-
finish finish have dinner (ăn xong bữa tối)
-
prepare prepare have dinner (chuẩn bị bữa tối)
-
quietly quietly have dinner (ăn tối trong im lặng)
-
together together have dinner (cùng nhau ăn tối)
Idioms
-
Dinner and a movie
Một buổi hẹn hò bao gồm ăn tối và xem phim.
"He took her out for dinner and a movie."
(Anh ấy đưa cô ấy đi ăn tối và xem phim.)
-
Have someone for dinner
Mời ai đó đến ăn tối.
"We're having the Smiths for dinner next week."
(Chúng tôi sẽ mời nhà Smith đến ăn tối vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have dinner
Cụm động từĂn tối.
"We will have dinner at 7 pm."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy having dinner with my family every Sunday. |
Tôi thích ăn tối với gia đình vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | She avoids having dinner late because it affects her sleep. |
Cô ấy tránh ăn tối muộn vì nó ảnh hưởng đến giấc ngủ của cô ấy. |
| Nghi vấn | Do you mind having dinner earlier tonight? |
Bạn có phiền nếu ăn tối sớm hơn tối nay không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been having dinner for an hour. |
Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã ăn tối được một tiếng rồi. |
| Phủ định | They won't have been having dinner together for very long when the news breaks. |
Họ sẽ chưa ăn tối cùng nhau được lâu thì tin tức ập đến. |
| Nghi vấn | Will she have been having dinner with her family every Sunday before she moves abroad? |
Liệu cô ấy có đã ăn tối với gia đình vào mỗi Chủ nhật trước khi cô ấy chuyển ra nước ngoài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have dinner".
