HAVE
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sở hữu, có một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a car."
"Tôi có một chiếc xe hơi."
-
"Do you have any questions?"
"Bạn có câu hỏi nào không?"
-
"We have to go now."
"Chúng ta phải đi ngay bây giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | have | có, sở hữu, ăn, uống, trải nghiệm |
| Noun | having | sự sở hữu, sự có được (thường dùng trong cụm 'haves and have-nots') |
| Noun | have-not | người nghèo, người không có của cải |
| Verb | behave | cư xử, ăn ở |
| Noun | behavior | cách cư xử, hành vi |
| Verb | misbehave | cư xử không đúng mực, quậy phá |
| Noun | misbehavior | sự cư xử không đúng mực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'have', chỉ sự sở hữu. Nó khác với 'own' ở chỗ 'own' nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp và đầy đủ hơn, trong khi 'have' có thể chỉ đơn giản là đang giữ hoặc sử dụng.
Prepositions
'Have with' được sử dụng trong một số thành ngữ cổ để diễn tả sự đồng hành hoặc sự chấp nhận một thử thách, ví dụ: 'Have with you!' (Tôi đi cùng bạn!/Tôi chấp nhận!).
Collocations (Từ đi kèm)
-
car have a car (có một chiếc ô tô)
-
party have a party (tổ chức một bữa tiệc)
-
lunch have lunch (ăn trưa)
-
shower have a shower (tắm vòi sen)
-
fun have fun (vui vẻ)
-
difficulty have difficulty (gặp khó khăn)
-
dream have a dream (có một giấc mơ)
-
good have a good time (có một khoảng thời gian vui vẻ)
-
bad have a bad day (có một ngày tồi tệ)
-
great have a great idea (có một ý tưởng tuyệt vời)
-
serious have a serious talk (có một cuộc nói chuyện nghiêm túc)
Idioms
-
have an axe to grind
có tư thù cá nhân, có mối hiềm khích (và muốn trả đũa)
"She seems friendly, but I suspect she has an axe to grind with him."
(Cô ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi cô ấy có tư thù cá nhân với anh ta.)
-
have your cake and eat it too
muốn cả hai, muốn điều không thể (vừa muốn giữ lại vừa muốn dùng hết)
"You can't have your cake and eat it too – you need to choose."
(Bạn không thể muốn cả hai đâu – bạn cần phải chọn.)
-
have a lot on your plate
có nhiều việc phải làm, đang bận rộn với nhiều trách nhiệm
"I can't take on any more projects; I already have a lot on my plate."
(Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa; tôi đã có rất nhiều việc phải làm rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
HAVE
Động từSở hữu, có một cái gì đó.
"I have a car."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long day, I have to relax, unwind, and recharge. |
Sau một ngày dài, tôi phải thư giãn, giải tỏa và nạp lại năng lượng. |
| Phủ định | I don't have time for games, distractions, or frivolous activities. |
Tôi không có thời gian cho các trò chơi, sự xao nhãng hoặc các hoạt động phù phiếm. |
| Nghi vấn | Do you have the skills, the determination, and the passion to succeed? |
Bạn có kỹ năng, sự quyết tâm và đam mê để thành công không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have a new car. |
Tôi có một chiếc xe hơi mới. |
| Phủ định | They don't have any pets. |
Họ không có thú cưng nào. |
| Nghi vấn | Do you have any questions? |
Bạn có câu hỏi nào không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You have finished your homework, haven't you? |
Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà rồi phải không? |
| Phủ định | They haven't seen that movie, have they? |
Họ chưa xem bộ phim đó, phải không? |
| Nghi vấn | He has a car, doesn't he? |
Anh ấy có một chiếc xe hơi, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to have a party next week. |
Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào tuần tới. |
| Phủ định | She is not going to have time to finish the project. |
Cô ấy sẽ không có thời gian để hoàn thành dự án. |
| Nghi vấn | Are they going to have dinner with us tonight? |
Họ sẽ ăn tối với chúng ta tối nay phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had had breakfast before she left for work. |
Cô ấy đã ăn sáng trước khi cô ấy đi làm. |
| Phủ định | They had not had the chance to visit Paris before their trip ended. |
Họ đã không có cơ hội đến thăm Paris trước khi chuyến đi của họ kết thúc. |
| Nghi vấn | Had you had any experience with programming before taking this course? |
Bạn đã có kinh nghiệm lập trình nào trước khi tham gia khóa học này chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am having a great time here. |
Tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời ở đây. |
| Phủ định | She is not having any problems with her homework. |
Cô ấy không gặp bất kỳ vấn đề gì với bài tập về nhà của mình. |
| Nghi vấn | Are you having dinner now? |
Bạn đang ăn tối bây giờ phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had breakfast already. |
Tôi đã ăn sáng rồi. |
| Phủ định | She hasn't had any experience in this field. |
Cô ấy chưa có kinh nghiệm nào trong lĩnh vực này. |
| Nghi vấn | Have you had a chance to visit the new museum? |
Bạn đã có cơ hội đến thăm bảo tàng mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "HAVE".
