(Top Banner Ad)
HAVE
A1
Động từ A1 Tổng quát

HAVE

UK: /hæv/ • US: /hæv/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu trải qua bị được
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To possess, own, or hold something.

Vietnamese Meaning

Sở hữu, có một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a car."

    "Tôi có một chiếc xe hơi."

  • "Do you have any questions?"

    "Bạn có câu hỏi nào không?"

  • "We have to go now."

    "Chúng ta phải đi ngay bây giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb have có, sở hữu, ăn, uống, trải nghiệm
Noun having sự sở hữu, sự có được (thường dùng trong cụm 'haves and have-nots')
Noun have-not người nghèo, người không có của cải
Verb behave cư xử, ăn ở
Noun behavior cách cư xử, hành vi
Verb misbehave cư xử không đúng mực, quậy phá
Noun misbehavior sự cư xử không đúng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban
Middle English
haven
Modern English
have

Nguồn gốc của 'HAVE'

Từ 'HAVE' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European '*kap-', có nghĩa là 'nắm lấy' hoặc 'giữ chặt'. Ý nghĩa này đã phát triển qua các ngôn ngữ German cổ (như tiếng Proto-Germanic '*habjanan' - 'giữ, sở hữu') và tiếng Anh cổ ('habban') để trở thành ý nghĩa 'sở hữu' hoặc 'trải nghiệm' mà chúng ta dùng ngày nay. Vì vậy, ban đầu, 'HAVE' là hành động của việc nắm giữ vật lý, sau đó mở rộng ra thành việc sở hữu và trải nghiệm.

Usage Note

Đây là nghĩa cơ bản nhất của 'have', chỉ sự sở hữu. Nó khác với 'own' ở chỗ 'own' nhấn mạnh quyền sở hữu hợp pháp và đầy đủ hơn, trong khi 'have' có thể chỉ đơn giản là đang giữ hoặc sử dụng.

Prepositions

with

'Have with' được sử dụng trong một số thành ngữ cổ để diễn tả sự đồng hành hoặc sự chấp nhận một thử thách, ví dụ: 'Have with you!' (Tôi đi cùng bạn!/Tôi chấp nhận!).

Collocations (Từ đi kèm)

HAVE + Danh từ (Sở hữu/Trải nghiệm)
  • car have a car
    (có một chiếc ô tô)
  • party have a party
    (tổ chức một bữa tiệc)
  • lunch have lunch
    (ăn trưa)
  • shower have a shower
    (tắm vòi sen)
  • fun have fun
    (vui vẻ)
  • difficulty have difficulty
    (gặp khó khăn)
  • dream have a dream
    (có một giấc mơ)
HAVE + Tính từ + Danh từ (Mô tả trải nghiệm)
  • good have a good time
    (có một khoảng thời gian vui vẻ)
  • bad have a bad day
    (có một ngày tồi tệ)
  • great have a great idea
    (có một ý tưởng tuyệt vời)
  • serious have a serious talk
    (có một cuộc nói chuyện nghiêm túc)

Idioms

  • have an axe to grind

    có tư thù cá nhân, có mối hiềm khích (và muốn trả đũa)

    "She seems friendly, but I suspect she has an axe to grind with him."

    (Cô ấy có vẻ thân thiện, nhưng tôi nghi cô ấy có tư thù cá nhân với anh ta.)

  • have your cake and eat it too

    muốn cả hai, muốn điều không thể (vừa muốn giữ lại vừa muốn dùng hết)

    "You can't have your cake and eat it too – you need to choose."

    (Bạn không thể muốn cả hai đâu – bạn cần phải chọn.)

  • have a lot on your plate

    có nhiều việc phải làm, đang bận rộn với nhiều trách nhiệm

    "I can't take on any more projects; I already have a lot on my plate."

    (Tôi không thể nhận thêm dự án nào nữa; tôi đã có rất nhiều việc phải làm rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

HAVE

Động từ
Lật mặt

Sở hữu, có một cái gì đó.

"I have a car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day, I have to relax, unwind, and recharge.
Sau một ngày dài, tôi phải thư giãn, giải tỏa và nạp lại năng lượng.
Phủ định
I don't have time for games, distractions, or frivolous activities.
Tôi không có thời gian cho các trò chơi, sự xao nhãng hoặc các hoạt động phù phiếm.
Nghi vấn
Do you have the skills, the determination, and the passion to succeed?
Bạn có kỹ năng, sự quyết tâm và đam mê để thành công không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have a new car.
Tôi có một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
They don't have any pets.
Họ không có thú cưng nào.
Nghi vấn
Do you have any questions?
Bạn có câu hỏi nào không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You have finished your homework, haven't you?
Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà rồi phải không?
Phủ định
They haven't seen that movie, have they?
Họ chưa xem bộ phim đó, phải không?
Nghi vấn
He has a car, doesn't he?
Anh ấy có một chiếc xe hơi, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to have a party next week.
Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to have time to finish the project.
Cô ấy sẽ không có thời gian để hoàn thành dự án.
Nghi vấn
Are they going to have dinner with us tonight?
Họ sẽ ăn tối với chúng ta tối nay phải không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had breakfast before she left for work.
Cô ấy đã ăn sáng trước khi cô ấy đi làm.
Phủ định
They had not had the chance to visit Paris before their trip ended.
Họ đã không có cơ hội đến thăm Paris trước khi chuyến đi của họ kết thúc.
Nghi vấn
Had you had any experience with programming before taking this course?
Bạn đã có kinh nghiệm lập trình nào trước khi tham gia khóa học này chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am having a great time here.
Tôi đang có một khoảng thời gian tuyệt vời ở đây.
Phủ định
She is not having any problems with her homework.
Cô ấy không gặp bất kỳ vấn đề gì với bài tập về nhà của mình.
Nghi vấn
Are you having dinner now?
Bạn đang ăn tối bây giờ phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had breakfast already.
Tôi đã ăn sáng rồi.
Phủ định
She hasn't had any experience in this field.
Cô ấy chưa có kinh nghiệm nào trong lĩnh vực này.
Nghi vấn
Have you had a chance to visit the new museum?
Bạn đã có cơ hội đến thăm bảo tàng mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "HAVE".

'To Have and To Hold' trong Lễ Cưới

Cụm từ 'To have and to hold' là một phần của lời thề hôn nhân truyền thống trong văn hóa phương Tây. Nó tượng trưng cho lời cam kết trọn đời của cặp đôi sẽ 'có' (sở hữu, giữ gìn) và 'giữ chặt' nhau trong mọi hoàn cảnh, cả khi sung sướng lẫn khó khăn, thể hiện sự gắn bó bền chặt và lòng chung thủy.

'The Haves and the Have-Nots'

Đây là một thuật ngữ xã hội học và văn hóa phổ biến, mô tả sự phân chia giữa hai nhóm người trong xã hội: 'The Haves' (những người có của cải, quyền lực) và 'The Have-Nots' (những người không có hoặc có rất ít của cải, quyền lực). Thuật ngữ này thường được dùng để bình luận về bất bình đẳng kinh tế và xã hội, nhấn mạnh sự chênh lệch giữa người giàu và người nghèo.