(Top Banner Ad)
lunch
A1
noun A1 Ẩm thực, Hoạt động hàng ngày

lunch

UK: /lʌntʃ/ • US: /lʌntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bữa trưa cơm trưa
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meal eaten in the middle of the day, typically one that is lighter or smaller than an evening meal.

Vietnamese Meaning

Bữa ăn giữa ngày, thường là bữa ăn nhẹ hơn hoặc nhỏ hơn bữa tối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually have a sandwich for lunch."

    "Tôi thường ăn bánh mì sandwich cho bữa trưa."

  • "What time do you usually have lunch?"

    "Bạn thường ăn trưa lúc mấy giờ?"

  • "I packed a lunch for my kids to take to school."

    "Tôi đã chuẩn bị bữa trưa cho bọn trẻ mang đến trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luncheon Bữa ăn trưa trang trọng; tiệc trưa
Verb lunchtime Giờ ăn trưa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hoạt động hàng ngày

Nguồn gốc của 'lunch'

Từ 'lunch' xuất phát từ 'luncheon', một từ cổ hơn có nghĩa là 'miếng ăn lớn'. Ban đầu, nó chỉ bữa ăn nhẹ giữa ngày, nhưng dần dà trở thành bữa ăn chính vào buổi trưa. Người ta tin rằng từ 'luncheon' có thể liên quan đến từ 'lump' (cục, miếng) vì bữa ăn này thường bao gồm những miếng thức ăn nhỏ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ bữa ăn trưa tại trường, nơi làm việc hoặc ở nhà. Khác với 'brunch' (kết hợp breakfast và lunch) thường diễn ra muộn hơn vào buổi sáng, 'lunch' luôn diễn ra vào giữa ngày.

Prepositions

for at after

'for lunch' (cho bữa trưa): dùng để chỉ mục đích của việc chuẩn bị hoặc mua thứ gì đó (e.g., 'I bought bread for lunch'). 'at lunch' (vào bữa trưa): chỉ thời điểm diễn ra hoạt động nào đó (e.g., 'We discussed the project at lunch'). 'after lunch' (sau bữa trưa): chỉ thời điểm sau khi đã ăn trưa (e.g., 'Let's go for a walk after lunch').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lunch
  • quick lunch
    (bữa trưa nhanh)
  • business lunch
    (bữa trưa công việc)
  • working lunch
    (bữa trưa làm việc)
Verb + lunch
  • have lunch
    (ăn trưa)
  • eat lunch
    (ăn trưa)
  • pack lunch
    (chuẩn bị/đóng gói bữa trưa)

Idioms

  • out to lunch

    ngớ ngẩn, mất trí, không thực tế

    "He's completely out to lunch if he thinks that plan will work."

    (Anh ta hoàn toàn mất trí nếu anh ta nghĩ rằng kế hoạch đó sẽ thành công.)

  • There's no such thing as a free lunch

    Không có gì là cho không (mọi thứ đều có giá của nó)

    "Remember, there's no such thing as a free lunch; everything comes at a cost."

    (Hãy nhớ rằng, không có gì là cho không; mọi thứ đều có giá của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lunch

noun
Lật mặt

Bữa ăn giữa ngày, thường là bữa ăn nhẹ hơn hoặc nhỏ hơn bữa tối.

"I usually have a sandwich for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lunch".

Văn hóa ăn trưa ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, bữa trưa thường là một bữa ăn nhanh gọn, thường được ăn tại bàn làm việc hoặc mang đi. Việc đi ăn trưa ở nhà hàng thường dành cho các dịp đặc biệt hoặc gặp gỡ công việc.