(Top Banner Ad)
have heard of
B1
Verb phrase B1 Chung

have heard of

UK: /hɪə(r)/ • US: /hɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nghe nói về biết đến có nghe qua về
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be aware of someone or something; to know about someone or something because you have been told about them.

Vietnamese Meaning

Biết đến ai đó hoặc điều gì đó; biết về ai đó hoặc điều gì đó vì bạn đã được kể về họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I've heard of that restaurant, but I've never eaten there."

    "Tôi đã nghe về nhà hàng đó, nhưng tôi chưa bao giờ ăn ở đó."

  • "Have you ever heard of Shakespeare?"

    "Bạn đã bao giờ nghe nói về Shakespeare chưa?"

  • "She had never heard of such a thing."

    "Cô ấy chưa bao giờ nghe thấy điều như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hear nghe, nghe thấy
Noun hearing thính giác, sự nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Sự hình thành của 'have heard of'

Cụm từ 'have heard of' đơn giản chỉ là sự kết hợp của động từ 'have' (có), 'heard' (dạng quá khứ phân từ của 'hear' - nghe), và giới từ 'of'. 'Hear' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēran', có nghĩa là 'nhận biết âm thanh bằng tai'. Việc sử dụng 'of' ở đây để chỉ sự liên quan, rằng bạn đã nghe về điều gì đó, nhưng có lẽ không có nhiều thông tin chi tiết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc có một kiến thức chung chung hoặc sự quen thuộc với một người, địa điểm, hoặc sự vật nào đó. Nó không nhất thiết ngụ ý một sự hiểu biết sâu sắc hoặc kinh nghiệm trực tiếp. So sánh với 'know', 'have heard of' mang sắc thái ít quen thuộc hơn.

Prepositions

of

'of' kết nối động từ 'hear' với đối tượng (người hoặc vật) mà bạn đã nghe về. Ví dụ: 'have heard of the band' (nghe về ban nhạc), 'have heard of the city' (nghe về thành phố).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have heard of
  • Never have heard of
    (chưa từng nghe về)
Phrases with 'have heard of'
  • I have heard of it
    (tôi đã nghe về nó rồi)
  • They have heard of him
    (họ đã nghe về anh ấy rồi)

Idioms

  • I've heard it said that...

    Tôi nghe nói rằng...

    "I've heard it said that he's moving to Australia."

    (Tôi nghe nói rằng anh ấy sẽ chuyển đến Úc.)

  • Haven't you heard?

    Bạn chưa nghe tin gì à?

    "Haven't you heard? They're getting married!"

    (Bạn chưa nghe tin gì à? Họ sắp cưới đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have heard of

Verb phrase
Lật mặt

Biết đến ai đó hoặc điều gì đó; biết về ai đó hoặc điều gì đó vì bạn đã được kể về họ.

"I've heard of that restaurant, but I've never eaten there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have heard of".

Sử dụng 'have heard of' trong giao tiếp xã giao

Ở các nước phương Tây, khi bạn 'have heard of' một người hoặc một sự kiện, bạn thường thể hiện sự quan tâm bằng cách hỏi thêm thông tin. Điều này thể hiện sự lịch sự và mong muốn tìm hiểu.