be unaware of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
không biết hoặc không nhận ra điều gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was unaware of the danger."
"Anh ấy không nhận thức được sự nguy hiểm."
-
"Many people are unaware of the risks of smoking."
"Nhiều người không nhận thức được những rủi ro của việc hút thuốc."
-
"She was completely unaware of the fact that he was watching her."
"Cô ấy hoàn toàn không hay biết rằng anh ấy đang theo dõi cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | aware | nhận biết, ý thức được |
| Noun | awareness | sự nhận thức, sự ý thức |
| Noun | unawareness | sự thiếu nhận thức, sự không biết |
| Adverb | unawarely | một cách vô tình, không cố ý |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'be unaware of' thường được dùng để diễn tả việc thiếu nhận thức, kiến thức hoặc thông tin về một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết chứ không nhất thiết là sự thờ ơ hay vô tâm. So sánh với 'ignorant of': 'unaware of' thường lịch sự và ít mang tính phê phán hơn 'ignorant of', trong khi 'ignorant of' có thể ngụ ý sự thiếu kiến thức do không chịu học hỏi hoặc cố tình phớt lờ.
Prepositions
Giới từ 'of' đi sau 'unaware' để chỉ đối tượng hoặc sự việc mà chủ thể không nhận thức được. Cấu trúc 'be unaware of + noun/gerund'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
totally be totally unaware of the situation (hoàn toàn không hay biết về tình hình)
-
blissfully be blissfully unaware of the trouble (vô tư, hạnh phúc không hề hay biết về rắc rối)
-
largely be largely unaware of the details (phần lớn là không biết chi tiết)
-
seemingly be seemingly unaware of the breach of etiquette (có vẻ như không nhận ra sự vi phạm phép xã giao)
-
consequences be unaware of the consequences (không biết về những hậu quả)
-
implications be unaware of the implications (không nhận thức được những hệ lụy)
-
fact be unaware of the fact that... (không biết sự thật rằng...)
Idioms
-
Blissfully unaware
Hoàn toàn vô tư, không biết về điều gì đó tiêu cực (thường đi kèm cảm giác hạnh phúc, thanh thản)
"They continued their vacation, blissfully unaware that their flight had been canceled."
(Họ tiếp tục kỳ nghỉ của mình, vô tư không hay biết rằng chuyến bay của họ đã bị hủy.)
-
Be kept unaware
Bị giấu kín, không được cho biết thông tin
"Employees were kept unaware of the restructuring plans until the final announcement."
(Nhân viên đã bị giữ kín, không cho biết về các kế hoạch tái cơ cấu cho đến thông báo cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
be unaware of
Tính từkhông biết hoặc không nhận ra điều gì đó
"He was unaware of the danger."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The secret information was kept hidden and everyone was unaware of it. |
Thông tin bí mật đã được giữ kín và mọi người đều không hề hay biết về nó. |
| Phủ định | The potential dangers of the experiment were not being realized, so the research team was unaware of the impending crisis. |
Những nguy cơ tiềm ẩn của thí nghiệm đã không được nhận ra, vì vậy nhóm nghiên cứu không hề hay biết về cuộc khủng hoảng sắp xảy ra. |
| Nghi vấn | Was the change in policy clearly communicated so that everyone could be aware of it? |
Sự thay đổi trong chính sách đã được thông báo rõ ràng để mọi người có thể biết về nó chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was as unaware of the danger as a newborn baby. |
Anh ta không nhận thức được sự nguy hiểm như một đứa trẻ sơ sinh. |
| Phủ định | She is less unaware of the company's problems than her predecessor was. |
Cô ấy ít không nhận thức về các vấn đề của công ty hơn so với người tiền nhiệm của cô ấy. |
| Nghi vấn | Are you the least unaware person in this room about the upcoming changes? |
Bạn có phải là người ít nhận thức nhất trong căn phòng này về những thay đổi sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be unaware of".
