hear
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nghe, cảm nhận âm thanh bằng tai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can hear the birds singing."
"Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót."
-
"Did you hear what she said?"
"Bạn có nghe thấy cô ấy nói gì không?"
-
"I can't hear you very well."
"Tôi không nghe rõ bạn lắm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Hear' là một động từ chỉ hành động tiếp nhận âm thanh một cách thụ động hoặc chủ động. Khác với 'listen', 'hear' không nhất thiết ám chỉ sự tập trung hoặc cố gắng lắng nghe. Ví dụ, bạn có thể 'hear' tiếng ồn giao thông mà không cần cố gắng để ý đến nó. 'Listen' ngụ ý sự chú ý và nỗ lực có ý thức để hiểu âm thanh. Ví dụ: 'I heard a noise' (Tôi nghe thấy một tiếng ồn) so với 'I listened to the music' (Tôi nghe nhạc).
Prepositions
'Hear of' được dùng để diễn tả việc biết về ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'Have you heard of that new restaurant?' (Bạn đã nghe về nhà hàng mới đó chưa?). 'Hear about' diễn tả việc nghe thông tin chi tiết về một sự kiện hoặc tình huống. Ví dụ: 'I heard about the accident' (Tôi nghe về vụ tai nạn). 'Hear from' được dùng để diễn tả việc nhận tin tức hoặc liên lạc từ ai đó. Ví dụ: 'I haven't heard from her in a while' (Tôi đã không nhận được tin tức từ cô ấy một thời gian rồi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
clearly clearly hear (nghe rõ ràng)
-
barely barely hear (hầu như không nghe thấy)
-
distinctly distinctly hear (nghe rất rõ, nghe rành mạch)
-
love to love to hear (rất thích được nghe)
-
delighted to delighted to hear (vui mừng khi nghe)
-
want to want to hear (muốn nghe)
-
news hear news (nghe tin tức)
-
a sound hear a sound (nghe thấy một âm thanh)
-
a story hear a story (nghe một câu chuyện)
-
about hear about something (nghe nói về điều gì đó)
-
from hear from someone (nhận tin tức từ ai đó, nghe tin từ ai đó)
-
of hear of something (nghe nói đến điều gì đó)
Idioms
-
Hear, hear!
Hoàn toàn đồng ý! (thường dùng để bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ trong một cuộc tranh luận hoặc diễn thuyết)
"When the speaker finished, many in the audience shouted, 'Hear, hear!'"
(Khi người diễn thuyết kết thúc, nhiều người trong khán giả đã hô to, 'Hoàn toàn đồng ý!')
-
Hear something through the grapevine
Nghe phong thanh, nghe qua lời đồn đại
"I heard through the grapevine that they're getting married."
(Tôi nghe phong thanh rằng họ sắp kết hôn.)
-
Not hear of something
Không chấp nhận, không cho phép điều gì đó xảy ra (thường là một lời đề nghị hoặc ý tưởng)
"You want to pay for dinner? No, I won't hear of it!"
(Bạn muốn trả tiền bữa tối ư? Không, tôi không chấp nhận đâu!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hear
Động từNghe, cảm nhận âm thanh bằng tai.
"I can hear the birds singing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hear".
