(Top Banner Ad)
hear
A1
Động từ A1

hear

UK: /hɪə(r)/ • US: /hɪr/

Nghĩa tiếng Việt

nghe lắng nghe nghe thấy biết được nhận được tin
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perceive with the ear the sound made by (someone or something).

Vietnamese Meaning

Nghe, cảm nhận âm thanh bằng tai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can hear the birds singing."

    "Tôi có thể nghe thấy tiếng chim hót."

  • "Did you hear what she said?"

    "Bạn có nghe thấy cô ấy nói gì không?"

  • "I can't hear you very well."

    "Tôi không nghe rõ bạn lắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hear nghe, nghe thấy
Noun hearing thính giác; sự nghe; phiên điều trần
Adjective audible có thể nghe được
Noun hearer người nghe
Verb overhear nghe lỏm, vô tình nghe được
Adjective unheard không được nghe thấy, chưa từng nghe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂kows-
Proto-Germanic
*hauzijaną
Old English
hīeran
Middle English
heren
Modern English
hear

Hành trình của 'Hear'

Từ 'hear' trong tiếng Anh hiện đại có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ đại '*h₂kows-' có nghĩa là 'nghe' hoặc 'lắng nghe'. Trải qua hàng ngàn năm, nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic ('*hauzijaną') và tiếng Anh cổ ('hīeran'), trước khi trở thành 'hear' mà chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy tầm quan trọng cơ bản của thính giác trong giao tiếp của loài người.

Usage Note

'Hear' là một động từ chỉ hành động tiếp nhận âm thanh một cách thụ động hoặc chủ động. Khác với 'listen', 'hear' không nhất thiết ám chỉ sự tập trung hoặc cố gắng lắng nghe. Ví dụ, bạn có thể 'hear' tiếng ồn giao thông mà không cần cố gắng để ý đến nó. 'Listen' ngụ ý sự chú ý và nỗ lực có ý thức để hiểu âm thanh. Ví dụ: 'I heard a noise' (Tôi nghe thấy một tiếng ồn) so với 'I listened to the music' (Tôi nghe nhạc).

Prepositions

of about from

'Hear of' được dùng để diễn tả việc biết về ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'Have you heard of that new restaurant?' (Bạn đã nghe về nhà hàng mới đó chưa?). 'Hear about' diễn tả việc nghe thông tin chi tiết về một sự kiện hoặc tình huống. Ví dụ: 'I heard about the accident' (Tôi nghe về vụ tai nạn). 'Hear from' được dùng để diễn tả việc nhận tin tức hoặc liên lạc từ ai đó. Ví dụ: 'I haven't heard from her in a while' (Tôi đã không nhận được tin tức từ cô ấy một thời gian rồi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hear
  • clearly clearly hear
    (nghe rõ ràng)
  • barely barely hear
    (hầu như không nghe thấy)
  • distinctly distinctly hear
    (nghe rất rõ, nghe rành mạch)
Verb + hear
  • love to love to hear
    (rất thích được nghe)
  • delighted to delighted to hear
    (vui mừng khi nghe)
  • want to want to hear
    (muốn nghe)
Hear + Noun
  • news hear news
    (nghe tin tức)
  • a sound hear a sound
    (nghe thấy một âm thanh)
  • a story hear a story
    (nghe một câu chuyện)
Hear + Preposition
  • about hear about something
    (nghe nói về điều gì đó)
  • from hear from someone
    (nhận tin tức từ ai đó, nghe tin từ ai đó)
  • of hear of something
    (nghe nói đến điều gì đó)

Idioms

  • Hear, hear!

    Hoàn toàn đồng ý! (thường dùng để bày tỏ sự tán thành mạnh mẽ trong một cuộc tranh luận hoặc diễn thuyết)

    "When the speaker finished, many in the audience shouted, 'Hear, hear!'"

    (Khi người diễn thuyết kết thúc, nhiều người trong khán giả đã hô to, 'Hoàn toàn đồng ý!')

  • Hear something through the grapevine

    Nghe phong thanh, nghe qua lời đồn đại

    "I heard through the grapevine that they're getting married."

    (Tôi nghe phong thanh rằng họ sắp kết hôn.)

  • Not hear of something

    Không chấp nhận, không cho phép điều gì đó xảy ra (thường là một lời đề nghị hoặc ý tưởng)

    "You want to pay for dinner? No, I won't hear of it!"

    (Bạn muốn trả tiền bữa tối ư? Không, tôi không chấp nhận đâu!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hear

Động từ
Lật mặt

Nghe, cảm nhận âm thanh bằng tai.

"I can hear the birds singing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hear".

Biểu hiện 'Hear, hear!' trong Nghị viện Anh

'Hear, hear!' là một biểu hiện được sử dụng phổ biến, đặc biệt là trong các nghị viện của Anh và các quốc gia Khối thịnh vượng chung, để thể hiện sự tán thành mạnh mẽ đối với một ý kiến hoặc một phát biểu. Đây là một truyền thống lâu đời, thay cho việc vỗ tay, và thường được dùng để khích lệ người nói hoặc bày tỏ sự đồng tình.

Thính giác và Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'nghe' không chỉ là một hành động vật lý mà còn là nền tảng của giao tiếp hiệu quả. Khái niệm 'lắng nghe chủ động' (active listening) được coi trọng, khuyến khích người nghe không chỉ tiếp nhận âm thanh mà còn phải hiểu, đồng cảm và phản hồi một cách phù hợp. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với người nói và góp phần xây dựng các mối quan hệ bền vững.