rumor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện hoặc báo cáo đang lan truyền mà tính xác thực chưa chắc chắn hoặc đáng nghi ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a rumor going around that the company is planning to merge with another firm."
"Có một tin đồn lan truyền rằng công ty đang lên kế hoạch sáp nhập với một công ty khác."
-
"The rumors about his affair spread quickly through the office."
"Những tin đồn về mối quan hệ ngoài luồng của anh ấy lan nhanh khắp văn phòng."
-
"Don't believe everything you hear; it's probably just a rumor."
"Đừng tin mọi thứ bạn nghe thấy; có lẽ đó chỉ là một tin đồn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rumor | Tin đồn, lời đồn đại |
| Noun | rumormonger | Người chuyên tung tin đồn, kẻ buôn tin đồn |
| Adjective | rumored | Được đồn đại, theo tin đồn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rumor thường liên quan đến những thông tin chưa được xác nhận và có thể sai lệch. Nó khác với 'news' (tin tức) vì news thường dựa trên sự kiện đã được kiểm chứng. 'Gossip' (tin đồn) thường mang tính cá nhân và có thể gây tổn hại, trong khi rumor có thể liên quan đến nhiều chủ đề khác nhau.
Prepositions
'rumor about': đề cập đến chủ đề của tin đồn. Ví dụ: 'There's a rumor about layoffs at the company.' 'rumor of': tương tự như 'about', nhưng có thể nhấn mạnh đến nguồn gốc của tin đồn hoặc cảm giác không chắc chắn. Ví dụ: 'There was a rumor of a merger.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
false false rumor (tin đồn thất thiệt)
-
widespread widespread rumor (tin đồn lan rộng)
-
persistent persistent rumor (tin đồn dai dẳng)
-
unsubstantiated unsubstantiated rumor (tin đồn vô căn cứ)
-
nasty nasty rumor (tin đồn ác ý)
-
spread spread a rumor (lan truyền tin đồn)
-
deny deny a rumor (phủ nhận tin đồn)
-
squash squash a rumor (dập tắt tin đồn)
-
fuel fuel a rumor (tiếp thêm dầu vào tin đồn, thổi bùng tin đồn)
-
hear hear a rumor (nghe được tin đồn)
-
rumor rumor mill (nơi sản sinh tin đồn, guồng quay tin đồn)
-
rumor rumor campaign (chiến dịch tung tin đồn)
Idioms
-
Rumor has it (that)...
Có tin đồn rằng...
"Rumor has it that they are getting married next month."
(Có tin đồn rằng họ sẽ kết hôn vào tháng tới.)
-
The rumor mill
Nơi sản sinh/lan truyền tin đồn (thường ám chỉ việc bàn tán, thêu dệt tin đồn)
"Don't believe everything you hear from the rumor mill; most of it isn't true."
(Đừng tin mọi thứ bạn nghe từ guồng quay tin đồn; hầu hết chúng đều không đúng sự thật.)
-
To start/spread a nasty rumor
Bắt đầu/lan truyền một tin đồn ác ý
"He was accused of spreading nasty rumors about his colleague."
(Anh ta bị buộc tội lan truyền tin đồn ác ý về đồng nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rumor
danh từMột câu chuyện hoặc báo cáo đang lan truyền mà tính xác thực chưa chắc chắn hoặc đáng nghi ngờ.
"There's a rumor going around that the company is planning to merge with another firm."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rumor".
