know about
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have information or be aware of something.
Vietnamese Meaning
Có thông tin hoặc nhận thức về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I know about the new regulations."
"Tôi biết về những quy định mới."
-
"Do you know about the meeting?"
"Bạn có biết về cuộc họp không?"
-
"She knows a lot about history."
"Cô ấy biết rất nhiều về lịch sử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | know | biết |
| Noun | knowledge | kiến thức |
| Adjective | knowing | tỏ ra hiểu biết, tinh ranh |
| Adjective | knowledgeable | có kiến thức, am hiểu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "know about" thường được sử dụng để chỉ việc có kiến thức chung hoặc thông tin về một chủ đề, sự kiện hoặc người nào đó. Nó không nhất thiết ngụ ý kiến thức chuyên sâu. So sánh với "know of" (biết đến sự tồn tại của ai/cái gì) và "know" (biết một cách sâu sắc hoặc chi tiết). Ví dụ: 'I know about the company' có nghĩa là tôi có một số kiến thức về công ty đó, trong khi 'I know the company' có thể có nghĩa là tôi có kiến thức sâu rộng về nó hoặc có mối quan hệ với nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
eager eager to know about something (háo hức muốn biết về điều gì đó)
-
curious curious to know about something (tò mò muốn biết về điều gì đó)
-
important important to know about something (quan trọng để biết về điều gì đó)
-
want want to know about something (muốn biết về điều gì đó)
-
need need to know about something (cần phải biết về điều gì đó)
-
find out find out about something (tìm hiểu về điều gì đó)
Idioms
-
in the know
biết rõ thông tin mật, người trong cuộc
"If you want the latest gossip, you need to be in the know."
(Nếu bạn muốn biết những tin đồn mới nhất, bạn cần phải là người trong cuộc.)
-
not know the first thing about
hoàn toàn không biết gì về
"I don't know the first thing about fixing cars."
(Tôi hoàn toàn không biết gì về sửa xe ô tô.)
-
know something inside out
biết rõ như lòng bàn tay
"She knows that book inside out; she's read it a hundred times."
(Cô ấy biết cuốn sách đó rõ như lòng bàn tay; cô ấy đã đọc nó hàng trăm lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
know about
Verb phraseCó thông tin hoặc nhận thức về điều gì đó.
"I know about the new regulations."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should know about the new policy. |
Cô ấy nên biết về chính sách mới. |
| Phủ định | You mustn't know about the secret project. |
Bạn không được phép biết về dự án bí mật. |
| Nghi vấn | Could he know about the meeting time? |
Liệu anh ấy có thể biết về thời gian cuộc họp không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knows about the local history museum. |
Cô ấy biết về viện bảo tàng lịch sử địa phương. |
| Phủ định | They do not know about the new regulations. |
Họ không biết về những quy định mới. |
| Nghi vấn | Do you know about the upcoming event? |
Bạn có biết về sự kiện sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "know about".
