(Top Banner Ad)
have more than enough time
Chung

have more than enough time

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time định thời gian, chọn thời điểm
Adjective timely kịp thời, đúng lúc
Adjective timeless vô tận, vượt thời gian
Noun timing sự chọn thời điểm, sự định thời gian
Adjective/Adverb enough đủ
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự đủ dùng

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
habban
Old English
mara
Old English
genōh
Old English
tīma

Nguồn gốc của cụm từ 'have more than enough time'

Cụm từ 'have more than enough time' là một cách diễn đạt thẳng thắn và mang nghĩa đen trong tiếng Anh hiện đại. Nó không phải là một thành ngữ có nguồn gốc phức tạp hay lịch sử riêng biệt. Ý nghĩa của nó được tạo thành từ tổng hòa nghĩa của các từ cấu thành: 'have' (có), 'more than enough' (nhiều hơn đủ), và 'time' (thời gian). Các từ này đều có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Anh cổ (Old English) như 'habban' (có), 'mara' (hơn), 'genōh' (đủ) và 'tīma' (thời gian), nhưng cách kết hợp thành cụm từ này để diễn tả sự dư dả về thời gian là một cách dùng trực tiếp và phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + have more than enough time
  • always always have more than enough time
    (luôn luôn có dư dả thời gian)
  • certainly certainly have more than enough time
    (chắc chắn có dư dả thời gian)
  • usually usually have more than enough time
    (thường có dư dả thời gian)
  • fortunately fortunately have more than enough time
    (may mắn là có dư dả thời gian)

Idioms

  • have all the time in the world

    có rất nhiều thời gian, có dư dả thời gian

    "Don't rush, we have all the time in the world to finish this project."

    (Đừng vội, chúng ta có rất nhiều thời gian để hoàn thành dự án này.)

  • have time to kill

    có thời gian rảnh rỗi không biết làm gì

    "I had an hour to kill before my flight, so I read a book at the café."

    (Tôi có một giờ rảnh rỗi trước chuyến bay nên tôi đã đọc sách ở quán cà phê.)

  • have time on one's hands

    có nhiều thời gian rảnh rỗi, không có việc gì làm

    "Since she retired, she's had a lot of time on her hands and started painting."

    (Kể từ khi nghỉ hưu, cô ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi và bắt đầu vẽ tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have more than enough time

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have more than enough time".

Giá trị của thời gian rảnh rỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'có nhiều hơn đủ thời gian' (have more than enough time) thường được coi là một dấu hiệu của sự thành công, cân bằng trong cuộc sống, và là một điều đáng mơ ước. Nó tượng trưng cho khả năng kiểm soát thời gian của bản thân, cho phép mọi người theo đuổi sở thích, dành thời gian chất lượng cho gia đình, bạn bè và thực hiện các hoạt động giải trí, góp phần vào hạnh phúc và sự phát triển cá nhân. Khái niệm 'leisure time' (thời gian giải trí) được đánh giá rất cao.

Thời gian là tiền bạc: Một quan điểm tương phản

Ngược lại với giá trị của thời gian rảnh rỗi, cụm thành ngữ phổ biến trong văn hóa phương Tây 'Time is money' (Thời gian là tiền bạc) nhấn mạnh giá trị kinh tế của thời gian. Trong bối cảnh kinh doanh và công việc, việc 'có dư dả thời gian' đôi khi có thể bị nhìn nhận là lãng phí hoặc kém hiệu quả, ám chỉ rằng thời gian có thể được sử dụng để tạo ra giá trị hoặc lợi nhuận. Điều này tạo ra một sự đối lập thú vị với ý nghĩa của cụm từ 'have more than enough time', cho thấy sự đa chiều trong cách nhìn nhận về thời gian trong xã hội phương Tây.