(Top Banner Ad)
have plenty
B1
Cụm động từ B1 Chung

have plenty

UK: /hæv ˈplɛnti/ • US: /hæv ˈplɛnti/

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều có thừa có dư dả
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have a large amount or more than enough of something.

Vietnamese Meaning

Có rất nhiều, có thừa, có dư dả cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have plenty of food for the party."

    "Chúng ta có thừa thức ăn cho bữa tiệc."

  • "Don't worry, we have plenty of time to finish the project."

    "Đừng lo, chúng ta có thừa thời gian để hoàn thành dự án."

  • "They have plenty of money to travel around the world."

    "Họ có rất nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner/Pronoun/Adverb plenty nhiều, đầy đủ, dồi dào
Adjective plentiful phong phú, dồi dào, nhiều
Adverb plentifully một cách phong phú/dồi dào

Synonyms

have enough (có đủ)have more than enough (có quá đủ)be rich in (giàu có)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*habjanan
Old English
habban
Middle English
haven
Modern English
have
Latin
plenus (full)
Old French
plenté
Middle English
plentee
Modern English
plenty

Nguồn gốc của "have plenty"

Cụm từ "have plenty" kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập. Từ "have" (có, sở hữu) đến từ tiếng Proto-Germanic *habjanan. Từ "plenty" (nhiều, dồi dào) bắt nguồn từ tiếng Latin 'plenus' (nghĩa là 'đầy đủ') thông qua tiếng Pháp cổ 'plenté'. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa rõ ràng: 'sở hữu một lượng lớn hoặc đủ' một thứ gì đó, nhấn mạnh sự đầy đủ và sung túc.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự đủ đầy, không thiếu thốn. Thường đi kèm với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Thể hiện sự phong phú về số lượng hoặc mức độ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được dùng để chỉ rõ đối tượng mà bạn có nhiều. Ví dụ: have plenty of time (có nhiều thời gian), have plenty of opportunities (có nhiều cơ hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Có nhiều (vật, khái niệm)
  • time have plenty of time
    (có nhiều thời gian)
  • money have plenty of money
    (có nhiều tiền)
  • room have plenty of room
    (có nhiều chỗ trống/không gian)
  • food have plenty of food
    (có nhiều thức ăn)
  • options have plenty of options
    (có nhiều lựa chọn)
  • experience have plenty of experience
    (có nhiều kinh nghiệm)
Có nhiều (việc cần làm/nói)
  • to do have plenty to do
    (có nhiều việc phải làm)
  • to say have plenty to say
    (có nhiều điều để nói)
Các trạng từ bổ nghĩa
  • always always have plenty
    (luôn có đủ/dồi dào)
  • still still have plenty
    (vẫn còn nhiều/đủ)

Idioms

  • have plenty to go around

    có đủ để chia cho mọi người; có dư dả để mọi người cùng dùng

    "Don't worry about the cake; we have plenty to go around."

    (Đừng lo về bánh; chúng ta có đủ để chia cho mọi người.)

  • have plenty of time on one's hands

    có rất nhiều thời gian rảnh rỗi

    "Since he retired, he has plenty of time on his hands."

    (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.)

  • have plenty in reserve

    có nhiều thứ dự trữ/dự phòng; có dư dả

    "We have plenty in reserve in case of an emergency."

    (Chúng tôi có nhiều đồ dự trữ phòng khi có trường hợp khẩn cấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have plenty

Cụm động từ
Lật mặt

Có rất nhiều, có thừa, có dư dả cái gì đó.

"We have plenty of food for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had had plenty of time to finish the project before the deadline.
Cô ấy đã có thừa thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn.
Phủ định
They had not had plenty of opportunities to travel abroad until they won the lottery.
Họ đã không có nhiều cơ hội đi du lịch nước ngoài cho đến khi họ trúng số.
Nghi vấn
Had he had plenty of sleep before the important meeting?
Anh ấy đã ngủ đủ giấc trước cuộc họp quan trọng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have plenty".

Sự hào phóng và hiếu khách

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc "có nhiều" (have plenty) thường gắn liền với lòng hiếu khách và sự hào phóng. Khi một người có đủ hoặc dư dả, họ thường được kỳ vọng sẽ chia sẻ với bạn bè, gia đình hoặc khách đến thăm, đảm bảo rằng mọi người đều cảm thấy được chào đón và no đủ.

Cảm giác an toàn và sẵn sàng

"Có nhiều" mang lại cảm giác an toàn và sự chuẩn bị tốt. Việc có đủ thức ăn, tiền bạc, hoặc các nguồn lực khác giúp giảm bớt lo lắng và cho phép cá nhân hoặc cộng đồng đối phó với những tình huống bất ngờ hoặc khó khăn mà không bị thiếu thốn.