have plenty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To have a large amount or more than enough of something.
Vietnamese Meaning
Có rất nhiều, có thừa, có dư dả cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have plenty of food for the party."
"Chúng ta có thừa thức ăn cho bữa tiệc."
-
"Don't worry, we have plenty of time to finish the project."
"Đừng lo, chúng ta có thừa thời gian để hoàn thành dự án."
-
"They have plenty of money to travel around the world."
"Họ có rất nhiều tiền để đi du lịch vòng quanh thế giới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Determiner/Pronoun/Adverb | plenty | nhiều, đầy đủ, dồi dào |
| Adjective | plentiful | phong phú, dồi dào, nhiều |
| Adverb | plentifully | một cách phong phú/dồi dào |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để diễn tả sự đủ đầy, không thiếu thốn. Thường đi kèm với danh từ đếm được số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Thể hiện sự phong phú về số lượng hoặc mức độ.
Prepositions
Giới từ 'of' được dùng để chỉ rõ đối tượng mà bạn có nhiều. Ví dụ: have plenty of time (có nhiều thời gian), have plenty of opportunities (có nhiều cơ hội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
time have plenty of time (có nhiều thời gian)
-
money have plenty of money (có nhiều tiền)
-
room have plenty of room (có nhiều chỗ trống/không gian)
-
food have plenty of food (có nhiều thức ăn)
-
options have plenty of options (có nhiều lựa chọn)
-
experience have plenty of experience (có nhiều kinh nghiệm)
-
to do have plenty to do (có nhiều việc phải làm)
-
to say have plenty to say (có nhiều điều để nói)
-
always always have plenty (luôn có đủ/dồi dào)
-
still still have plenty (vẫn còn nhiều/đủ)
Idioms
-
have plenty to go around
có đủ để chia cho mọi người; có dư dả để mọi người cùng dùng
"Don't worry about the cake; we have plenty to go around."
(Đừng lo về bánh; chúng ta có đủ để chia cho mọi người.)
-
have plenty of time on one's hands
có rất nhiều thời gian rảnh rỗi
"Since he retired, he has plenty of time on his hands."
(Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian rảnh rỗi.)
-
have plenty in reserve
có nhiều thứ dự trữ/dự phòng; có dư dả
"We have plenty in reserve in case of an emergency."
(Chúng tôi có nhiều đồ dự trữ phòng khi có trường hợp khẩn cấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
have plenty
Cụm động từCó rất nhiều, có thừa, có dư dả cái gì đó.
"We have plenty of food for the party."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had had plenty of time to finish the project before the deadline. |
Cô ấy đã có thừa thời gian để hoàn thành dự án trước thời hạn. |
| Phủ định | They had not had plenty of opportunities to travel abroad until they won the lottery. |
Họ đã không có nhiều cơ hội đi du lịch nước ngoài cho đến khi họ trúng số. |
| Nghi vấn | Had he had plenty of sleep before the important meeting? |
Anh ấy đã ngủ đủ giấc trước cuộc họp quan trọng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have plenty".
