plentifully
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a plentiful manner; abundantly; in great supply.
Vietnamese Meaning
Một cách dồi dào; phong phú; với số lượng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Food was provided plentifully for all the guests."
"Thức ăn được cung cấp dồi dào cho tất cả các vị khách."
-
"The crops grew plentifully due to the favorable weather."
"Mùa màng phát triển dồi dào nhờ thời tiết thuận lợi."
-
"Opportunities for advancement are available plentifully in this company."
"Cơ hội thăng tiến có sẵn rất nhiều trong công ty này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plenty | Sự dồi dào, sự sung túc; nhiều |
| Adjective | plentiful | Dồi dào, phong phú, nhiều |
| Noun | plentifulness | Trạng thái dồi dào, sự phong phú |
| Verb | replenish | Làm đầy lại, bổ sung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plentifully' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra với số lượng lớn hoặc mức độ cao. Nó nhấn mạnh sự dư thừa hoặc phong phú của cái gì đó. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'abundantly' hoặc 'copiously', 'plentifully' có thể mang sắc thái nhấn mạnh tính đủ đầy và đáp ứng nhu cầu hơn là chỉ đơn thuần là số lượng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grow grow plentifully (phát triển dồi dào/sum suê)
-
flow flow plentifully (chảy dồi dào/ồ ạt)
-
produce produce plentifully (sản xuất dồi dào)
-
supply supply (something) plentifully (cung cấp (cái gì đó) dồi dào)
-
be found be found plentifully (được tìm thấy dồi dào/có rất nhiều)
-
be available be plentifully available (có sẵn dồi dào)
-
be supplied be plentifully supplied (được cung cấp dồi dào)
-
be blessed be blessed plentifully (được ban phước dồi dào)
Idioms
-
be supplied plentifully
được cung cấp dồi dào
"The refugees were supplied plentifully with food and water."
(Người tị nạn được cung cấp dồi dào thức ăn và nước uống.)
-
grow plentifully
phát triển/mọc dồi dào, sum suê
"In this fertile region, crops grow plentifully."
(Ở vùng đất màu mỡ này, cây trồng phát triển dồi dào.)
-
flow plentifully
chảy dồi dào/cuồn cuộn
"After the heavy rain, the river began to flow plentifully."
(Sau trận mưa lớn, dòng sông bắt đầu chảy cuồn cuộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plentifully
Trạng từMột cách dồi dào; phong phú; với số lượng lớn.
"Food was provided plentifully for all the guests."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Spread the seeds plentifully across the garden! |
Hãy rải hạt giống một cách dồi dào khắp khu vườn! |
| Phủ định | Don't spend the resources plentifully, we need to conserve them! |
Đừng tiêu xài tài nguyên một cách phung phí, chúng ta cần phải bảo tồn chúng! |
| Nghi vấn | Do share your knowledge plentifully with others! |
Hãy chia sẻ kiến thức của bạn một cách rộng rãi với mọi người! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plentifully".
