(Top Banner Ad)
plentifully
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

plentifully

UK: /ˈplɛntɪfəli/ • US: /ˈplɛntɪfəli/

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào phong phú nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a plentiful manner; abundantly; in great supply.

Vietnamese Meaning

Một cách dồi dào; phong phú; với số lượng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Food was provided plentifully for all the guests."

    "Thức ăn được cung cấp dồi dào cho tất cả các vị khách."

  • "The crops grew plentifully due to the favorable weather."

    "Mùa màng phát triển dồi dào nhờ thời tiết thuận lợi."

  • "Opportunities for advancement are available plentifully in this company."

    "Cơ hội thăng tiến có sẵn rất nhiều trong công ty này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plenty Sự dồi dào, sự sung túc; nhiều
Adjective plentiful Dồi dào, phong phú, nhiều
Noun plentifulness Trạng thái dồi dào, sự phong phú
Verb replenish Làm đầy lại, bổ sung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Latin
plenus
Old French
plenté
Middle English
plente
English
plenty
English
plentiful
English
plentifully

Từ 'đầy đủ' đến 'dồi dào'

Từ 'plentifully' có gốc từ tiếng Latin cổ 'plenus' nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'tràn đầy'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'plenté', mang ý nghĩa 'sự phong phú, dồi dào'. Khi tiếng Anh vay mượn từ này thành 'plenty', nó đã trở thành một danh từ chỉ sự sung túc. Sau này, để diễn tả tính từ 'có nhiều' người ta thêm hậu tố '-ful' tạo thành 'plentiful', và để mô tả hành động 'một cách dồi dào' thì thêm hậu tố '-ly', tạo nên 'plentifully' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'plentifully' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra với số lượng lớn hoặc mức độ cao. Nó nhấn mạnh sự dư thừa hoặc phong phú của cái gì đó. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'abundantly' hoặc 'copiously', 'plentifully' có thể mang sắc thái nhấn mạnh tính đủ đầy và đáp ứng nhu cầu hơn là chỉ đơn thuần là số lượng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + plentifully
  • grow grow plentifully
    (phát triển dồi dào/sum suê)
  • flow flow plentifully
    (chảy dồi dào/ồ ạt)
  • produce produce plentifully
    (sản xuất dồi dào)
  • supply supply (something) plentifully
    (cung cấp (cái gì đó) dồi dào)
  • be found be found plentifully
    (được tìm thấy dồi dào/có rất nhiều)
Cụm từ với plentifully
  • be available be plentifully available
    (có sẵn dồi dào)
  • be supplied be plentifully supplied
    (được cung cấp dồi dào)
  • be blessed be blessed plentifully
    (được ban phước dồi dào)

Idioms

  • be supplied plentifully

    được cung cấp dồi dào

    "The refugees were supplied plentifully with food and water."

    (Người tị nạn được cung cấp dồi dào thức ăn và nước uống.)

  • grow plentifully

    phát triển/mọc dồi dào, sum suê

    "In this fertile region, crops grow plentifully."

    (Ở vùng đất màu mỡ này, cây trồng phát triển dồi dào.)

  • flow plentifully

    chảy dồi dào/cuồn cuộn

    "After the heavy rain, the river began to flow plentifully."

    (Sau trận mưa lớn, dòng sông bắt đầu chảy cuồn cuộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plentifully

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dồi dào; phong phú; với số lượng lớn.

"Food was provided plentifully for all the guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spread the seeds plentifully across the garden!
Hãy rải hạt giống một cách dồi dào khắp khu vườn!
Phủ định
Don't spend the resources plentifully, we need to conserve them!
Đừng tiêu xài tài nguyên một cách phung phí, chúng ta cần phải bảo tồn chúng!
Nghi vấn
Do share your knowledge plentifully with others!
Hãy chia sẻ kiến thức của bạn một cách rộng rãi với mọi người!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plentifully".

Sự dồi dào và thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các xã hội nông nghiệp truyền thống, sự 'plentifully' (dồi dào) gắn liền với mùa màng bội thu, sự giàu có và thịnh vượng. Một vụ mùa 'plentifully' là dấu hiệu của một năm sung túc, ít lo toan về đói kém. Khái niệm này được thể hiện trong các lễ hội thu hoạch như Lễ Tạ Ơn, nơi người ta ăn mừng sự dồi dào của nông sản.

Khái niệm 'Vùng đất dồi dào'

Cụm từ 'land of plenty' (vùng đất dồi dào) là một khái niệm phổ biến, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, thường được dùng để mô tả một vùng đất có tài nguyên thiên nhiên phong phú và cơ hội dồi dào cho tất cả mọi người. Nó phản ánh niềm tin vào khả năng khai thác và phát triển những nguồn lực này, mang lại cuộc sống tốt đẹp cho cư dân. 'Plentifully' gợi lên hình ảnh một nơi mà mọi thứ cần thiết đều có sẵn một cách phong phú.