(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plentifully
B2

plentifully

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

dồi dào phong phú nhiều
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plentifully'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách dồi dào; phong phú; với số lượng lớn.

Definition (English Meaning)

In a plentiful manner; abundantly; in great supply.

Ví dụ Thực tế với 'Plentifully'

  • "Food was provided plentifully for all the guests."

    "Thức ăn được cung cấp dồi dào cho tất cả các vị khách."

  • "The crops grew plentifully due to the favorable weather."

    "Mùa màng phát triển dồi dào nhờ thời tiết thuận lợi."

  • "Opportunities for advancement are available plentifully in this company."

    "Cơ hội thăng tiến có sẵn rất nhiều trong công ty này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plentifully'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Plentifully'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'plentifully' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra với số lượng lớn hoặc mức độ cao. Nó nhấn mạnh sự dư thừa hoặc phong phú của cái gì đó. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'abundantly' hoặc 'copiously', 'plentifully' có thể mang sắc thái nhấn mạnh tính đủ đầy và đáp ứng nhu cầu hơn là chỉ đơn thuần là số lượng lớn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plentifully'

Rule: sentence-imperatives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Spread the seeds plentifully across the garden!
Hãy rải hạt giống một cách dồi dào khắp khu vườn!
Phủ định
Don't spend the resources plentifully, we need to conserve them!
Đừng tiêu xài tài nguyên một cách phung phí, chúng ta cần phải bảo tồn chúng!
Nghi vấn
Do share your knowledge plentifully with others!
Hãy chia sẻ kiến thức của bạn một cách rộng rãi với mọi người!
(Vị trí vocab_tab4_inline)