plentifully
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plentifully'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách dồi dào; phong phú; với số lượng lớn.
Definition (English Meaning)
In a plentiful manner; abundantly; in great supply.
Ví dụ Thực tế với 'Plentifully'
-
"Food was provided plentifully for all the guests."
"Thức ăn được cung cấp dồi dào cho tất cả các vị khách."
-
"The crops grew plentifully due to the favorable weather."
"Mùa màng phát triển dồi dào nhờ thời tiết thuận lợi."
-
"Opportunities for advancement are available plentifully in this company."
"Cơ hội thăng tiến có sẵn rất nhiều trong công ty này."
Từ loại & Từ liên quan của 'Plentifully'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: plentiful
- Adverb: plentifully
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Plentifully'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'plentifully' thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện diễn ra với số lượng lớn hoặc mức độ cao. Nó nhấn mạnh sự dư thừa hoặc phong phú của cái gì đó. So với các trạng từ đồng nghĩa như 'abundantly' hoặc 'copiously', 'plentifully' có thể mang sắc thái nhấn mạnh tính đủ đầy và đáp ứng nhu cầu hơn là chỉ đơn thuần là số lượng lớn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Plentifully'
Rule: sentence-imperatives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Spread the seeds plentifully across the garden!
|
Hãy rải hạt giống một cách dồi dào khắp khu vườn! |
| Phủ định |
Don't spend the resources plentifully, we need to conserve them!
|
Đừng tiêu xài tài nguyên một cách phung phí, chúng ta cần phải bảo tồn chúng! |
| Nghi vấn |
Do share your knowledge plentifully with others!
|
Hãy chia sẻ kiến thức của bạn một cách rộng rãi với mọi người! |