(Top Banner Ad)
hard hat
B1
Danh từ B1 Xây dựng, An toàn lao động

hard hat

UK: /ˈhɑːd ˌhæt/ • US: /ˈhɑːrd ˌhæt/

Nghĩa tiếng Việt

mũ bảo hiểm lao động mũ bảo hộ công trường nón bảo hộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rigid protective helmet worn by workers on building sites, in mines, or in other industrial occupations.

Vietnamese Meaning

Một loại mũ bảo hiểm cứng, thường được công nhân xây dựng, thợ mỏ hoặc những người làm việc trong các ngành công nghiệp khác đội để bảo vệ đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "All construction workers must wear a hard hat on the job site."

    "Tất cả công nhân xây dựng phải đội mũ bảo hiểm ở công trường."

  • "He was wearing a hard hat and safety glasses."

    "Anh ấy đang đội mũ bảo hiểm và đeo kính bảo hộ."

  • "The hard hat protected him from a falling brick."

    "Chiếc mũ bảo hiểm đã bảo vệ anh ấy khỏi một viên gạch rơi xuống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hard hat Mũ bảo hộ (dùng trong xây dựng, công nghiệp)
Adjective hard-hatted Đang đội mũ bảo hộ (chỉ người)
Noun (compound) hard hat area Khu vực bắt buộc đội mũ bảo hộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, An toàn lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard (adj.)
English
hat (n.)
English (compound)
hard hat

Sự Ra Đời của Mũ Bảo Hộ

Mũ bảo hộ 'hard hat' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong ngành xây dựng và khai thác mỏ, nhằm bảo vệ đầu công nhân khỏi các vật rơi và va đập. Một trong những nhà tiên phong là Edward W. Bullard. Lấy cảm hứng từ mũ bảo hiểm thép của binh lính trong Thế chiến I và kinh nghiệm của cha mình trong ngành khai thác mỏ, ông đã phát triển loại mũ bảo hiểm an toàn đầu tiên được sản xuất hàng loạt vào năm 1919.

Usage Note

Hard hat là một loại mũ bảo hiểm chuyên dụng, thiết kế để bảo vệ đầu khỏi các vật thể rơi hoặc va đập. Nó khác với các loại mũ bảo hiểm thông thường như mũ bảo hiểm xe máy (helmet) hoặc mũ bảo hiểm thể thao (sports helmet) ở thiết kế và mục đích sử dụng. Hard hat thường có cấu trúc chắc chắn hơn và có thể đi kèm với các phụ kiện khác như kính bảo hộ hoặc tấm che mặt.

Prepositions

with for

- 'with': thường dùng để mô tả đặc điểm của mũ (ví dụ: 'a hard hat with a chin strap' - mũ bảo hiểm có quai đeo).
- 'for': thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của mũ (ví dụ: 'a hard hat for construction workers' - mũ bảo hiểm cho công nhân xây dựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hard hat
  • wear wear a hard hat
    (đội mũ bảo hộ)
  • put on put on a hard hat
    (đội mũ bảo hộ vào)
  • take off take off a hard hat
    (tháo mũ bảo hộ ra)
  • require require a hard hat
    (yêu cầu đội mũ bảo hộ)
Adjective + hard hat
  • yellow yellow hard hat
    (mũ bảo hộ màu vàng)
  • white white hard hat
    (mũ bảo hộ màu trắng)
  • safety safety hard hat
    (mũ bảo hộ an toàn)
Noun + hard hat (as compound)
  • area hard hat area
    (khu vực bắt buộc đội mũ bảo hộ)
  • worker hard hat worker
    (công nhân đội mũ bảo hộ (ám chỉ công nhân xây dựng))

Idioms

  • hard hat area

    Khu vực bắt buộc phải đội mũ bảo hộ (để đảm bảo an toàn)

    "Visitors to the construction site must enter the hard hat area."

    (Du khách đến công trường phải vào khu vực bắt buộc đội mũ bảo hộ.)

  • a hard hat job

    Một công việc xây dựng hoặc lao động chân tay nặng nhọc (thường yêu cầu mũ bảo hộ)

    "He left his office job for a hard hat job in construction."

    (Anh ấy đã bỏ công việc văn phòng để làm một công việc xây dựng nặng nhọc.)

  • hard hat mentality

    Tư duy thực tế, thực dụng, không cầu kỳ (thường liên quan đến người lao động chân tay, coi trọng hiệu quả)

    "Her hard hat mentality helps her solve problems efficiently."

    (Tư duy thực dụng của cô ấy giúp cô giải quyết vấn đề hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard hat

Danh từ
Lật mặt

Một loại mũ bảo hiểm cứng, thường được công nhân xây dựng, thợ mỏ hoặc những người làm việc trong các ngành công nghiệp khác đội để bảo vệ đầu.

"All construction workers must wear a hard hat on the job site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction worker wears a hard hat for safety.
Công nhân xây dựng đội mũ bảo hiểm để đảm bảo an toàn.
Phủ định
He doesn't have a hard hat on the construction site.
Anh ấy không đội mũ bảo hiểm tại công trường xây dựng.
Nghi vấn
Is it mandatory to wear a hard hat in this area?
Có bắt buộc phải đội mũ bảo hiểm ở khu vực này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he worked on the construction site, he would wear a hard hat.
Nếu anh ấy làm việc ở công trường xây dựng, anh ấy sẽ đội mũ bảo hộ.
Phủ định
If she weren't required to enter the construction zone, she wouldn't need a hard hat.
Nếu cô ấy không bắt buộc phải vào khu vực xây dựng, cô ấy sẽ không cần mũ bảo hộ.
Nghi vấn
Would they be allowed on the site if they didn't wear a hard hat?
Họ có được phép vào công trường không nếu họ không đội mũ bảo hộ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard hat".

Biểu Tượng Của An Toàn Lao Động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hard hat' là biểu tượng quốc tế của an toàn tại nơi làm việc, đặc biệt là trong ngành xây dựng, kỹ thuật và công nghiệp nặng. Việc đội mũ bảo hộ không chỉ là quy định mà còn thể hiện ý thức trách nhiệm và sự tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn.

Ý Nghĩa Màu Sắc Mũ Bảo Hộ

Trên các công trường lớn, màu sắc của mũ bảo hộ thường có ý nghĩa đặc biệt, giúp phân biệt vai trò và cấp bậc của người đội. Ví dụ, mũ trắng thường dành cho quản lý, kỹ sư hoặc giám sát viên; mũ vàng cho công nhân; mũ xanh lá cây cho nhân viên an toàn hoặc khách tham quan; và mũ xanh dương cho thợ điện hoặc thợ kỹ thuật.