headset
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device that combines a headphone and microphone.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị kết hợp tai nghe và micro.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She uses a headset for online meetings."
"Cô ấy sử dụng tai nghe có micro cho các cuộc họp trực tuyến."
-
"He bought a new gaming headset."
"Anh ấy đã mua một bộ tai nghe chơi game mới."
-
"Please wear your headset during the call."
"Vui lòng đeo tai nghe của bạn trong suốt cuộc gọi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head | Đầu (bộ phận cơ thể, phần trên cùng) |
| Verb | head | Đi về phía, hướng về, đứng đầu |
| Noun | set | Bộ, tập hợp, nhóm |
| Verb | set | Đặt, thiết lập, điều chỉnh |
| Noun | headphones | Tai nghe (chỉ có chức năng nghe, không có micro) |
| Noun | microphone | Micro (bộ phận thu âm, thường đi kèm với headset) |
| Noun | earbuds | Tai nghe nhét tai (loại tai nghe nhỏ gọn nhét vào ống tai) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Headset thường được sử dụng cho các cuộc gọi điện thoại, hội nghị trực tuyến, chơi game, và các ứng dụng khác yêu cầu cả nghe và nói. Nó khác với headphone ở chỗ có thêm micro. So với earphone, headset thường lớn hơn và ôm trọn tai hơn, mang lại chất lượng âm thanh tốt hơn và khả năng cách âm tốt hơn. Headset cũng có nhiều loại, từ loại có dây đến không dây (Bluetooth), loại một bên tai (monaural) và hai bên tai (binaural).
Prepositions
Ví dụ:
- use the headset *with* your computer
- a headset *for* gaming
Collocations (Từ đi kèm)
-
wireless a wireless headset (một tai nghe không dây)
-
gaming a gaming headset (một tai nghe chơi game)
-
comfortable a comfortable headset (một tai nghe thoải mái)
-
noise-cancelling a noise-cancelling headset (một tai nghe chống ồn)
-
VR a VR headset (một tai nghe thực tế ảo)
-
wear wear a headset (đeo tai nghe)
-
put on put on a headset (đeo tai nghe vào)
-
take off take off a headset (tháo tai nghe ra)
-
use use a headset (sử dụng tai nghe)
-
connect connect a headset (kết nối tai nghe)
-
headset headset microphone (micro của tai nghe)
-
headset headset jack (cổng cắm tai nghe)
-
headset headset volume (âm lượng tai nghe)
Idioms
-
hands-free headset
Tai nghe rảnh tay (cho phép sử dụng mà không cần dùng tay giữ)
"She uses a hands-free headset for her online meetings."
(Cô ấy sử dụng tai nghe rảnh tay cho các cuộc họp trực tuyến của mình.)
-
talk into a headset
Nói chuyện qua tai nghe (thường chỉ người làm việc trong trung tâm cuộc gọi hoặc chơi game)
"The customer service agent was talking into a headset, helping a client."
(Nhân viên dịch vụ khách hàng đang nói chuyện qua tai nghe, hỗ trợ một khách hàng.)
-
on a headset
Đang đeo/sử dụng tai nghe (ám chỉ đang trong cuộc gọi hoặc giao tiếp)
"He's on a headset, so he can't hear you directly."
(Anh ấy đang đeo tai nghe, vì vậy anh ấy không thể nghe thấy bạn trực tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headset
nounMột thiết bị kết hợp tai nghe và micro.
"She uses a headset for online meetings."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he needs a new headset for gaming is obvious. |
Việc anh ấy cần một chiếc tai nghe mới để chơi game là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether she bought a headset is not known yet. |
Việc cô ấy đã mua tai nghe hay chưa vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | What kind of headset he wants is a mystery to me. |
Anh ấy muốn loại tai nghe nào là một bí ẩn đối với tôi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headset".
