(Top Banner Ad)
headset
A2
noun A2 Công nghệ thông tin, Điện tử, Truyền thông

headset

UK: /ˈhed.set/ • US: /ˈhed.set/

Nghĩa tiếng Việt

tai nghe có micro bộ tai nghe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that combines a headphone and microphone.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị kết hợp tai nghe và micro.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses a headset for online meetings."

    "Cô ấy sử dụng tai nghe có micro cho các cuộc họp trực tuyến."

  • "He bought a new gaming headset."

    "Anh ấy đã mua một bộ tai nghe chơi game mới."

  • "Please wear your headset during the call."

    "Vui lòng đeo tai nghe của bạn trong suốt cuộc gọi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Đầu (bộ phận cơ thể, phần trên cùng)
Verb head Đi về phía, hướng về, đứng đầu
Noun set Bộ, tập hợp, nhóm
Verb set Đặt, thiết lập, điều chỉnh
Noun headphones Tai nghe (chỉ có chức năng nghe, không có micro)
Noun microphone Micro (bộ phận thu âm, thường đi kèm với headset)
Noun earbuds Tai nghe nhét tai (loại tai nghe nhỏ gọn nhét vào ống tai)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haubudam
Old English
hēafod
English
head
Proto-Germanic
*satjaną
Old English
settan
English
set
English (compound)
headset

Nguồn gốc của 'Headset'

Từ 'headset' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'head' (đầu) và 'set' (đặt, bộ). 'Head' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hēafod', chỉ phần đầu của cơ thể. 'Set' cũng từ tiếng Anh cổ 'settan', có nghĩa là đặt hoặc thiết lập. Vào đầu thế kỷ 20, khi công nghệ điện thoại và liên lạc phát triển, một thiết bị bao gồm tai nghe và micro được 'đặt' trên 'đầu' đã ra đời, và từ 'headset' được dùng để mô tả chính xác thiết bị này.

Usage Note

Headset thường được sử dụng cho các cuộc gọi điện thoại, hội nghị trực tuyến, chơi game, và các ứng dụng khác yêu cầu cả nghe và nói. Nó khác với headphone ở chỗ có thêm micro. So với earphone, headset thường lớn hơn và ôm trọn tai hơn, mang lại chất lượng âm thanh tốt hơn và khả năng cách âm tốt hơn. Headset cũng có nhiều loại, từ loại có dây đến không dây (Bluetooth), loại một bên tai (monaural) và hai bên tai (binaural).

Prepositions

with for

Ví dụ:
- use the headset *with* your computer
- a headset *for* gaming

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headset
  • wireless a wireless headset
    (một tai nghe không dây)
  • gaming a gaming headset
    (một tai nghe chơi game)
  • comfortable a comfortable headset
    (một tai nghe thoải mái)
  • noise-cancelling a noise-cancelling headset
    (một tai nghe chống ồn)
  • VR a VR headset
    (một tai nghe thực tế ảo)
Verb + headset
  • wear wear a headset
    (đeo tai nghe)
  • put on put on a headset
    (đeo tai nghe vào)
  • take off take off a headset
    (tháo tai nghe ra)
  • use use a headset
    (sử dụng tai nghe)
  • connect connect a headset
    (kết nối tai nghe)
Noun + headset
  • headset headset microphone
    (micro của tai nghe)
  • headset headset jack
    (cổng cắm tai nghe)
  • headset headset volume
    (âm lượng tai nghe)

Idioms

  • hands-free headset

    Tai nghe rảnh tay (cho phép sử dụng mà không cần dùng tay giữ)

    "She uses a hands-free headset for her online meetings."

    (Cô ấy sử dụng tai nghe rảnh tay cho các cuộc họp trực tuyến của mình.)

  • talk into a headset

    Nói chuyện qua tai nghe (thường chỉ người làm việc trong trung tâm cuộc gọi hoặc chơi game)

    "The customer service agent was talking into a headset, helping a client."

    (Nhân viên dịch vụ khách hàng đang nói chuyện qua tai nghe, hỗ trợ một khách hàng.)

  • on a headset

    Đang đeo/sử dụng tai nghe (ám chỉ đang trong cuộc gọi hoặc giao tiếp)

    "He's on a headset, so he can't hear you directly."

    (Anh ấy đang đeo tai nghe, vì vậy anh ấy không thể nghe thấy bạn trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headset

noun
Lật mặt

Một thiết bị kết hợp tai nghe và micro.

"She uses a headset for online meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he needs a new headset for gaming is obvious.
Việc anh ấy cần một chiếc tai nghe mới để chơi game là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether she bought a headset is not known yet.
Việc cô ấy đã mua tai nghe hay chưa vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
What kind of headset he wants is a mystery to me.
Anh ấy muốn loại tai nghe nào là một bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headset".

Headset trong làm việc từ xa và chơi game

Trong bối cảnh làm việc từ xa (work from home) và ngành công nghiệp game phát triển mạnh mẽ, headset đã trở thành một thiết bị không thể thiếu. Đối với người làm việc tại nhà, headset giúp họ tham gia các cuộc họp trực tuyến rõ ràng và giữ tập trung. Trong khi đó, với game thủ, headset là công cụ thiết yếu để giao tiếp với đồng đội, nghe rõ âm thanh trong game và trải nghiệm thế giới ảo một cách chân thực nhất.

Headset và sự tập trung

Ngoài chức năng nghe và nói, headset còn mang ý nghĩa tượng trưng cho sự tập trung và 'nhập tâm'. Khi một người đeo headset, đặc biệt là loại chống ồn, họ thường đang muốn tập trung vào công việc, học tập hoặc trò chơi của mình, đồng thời ngụ ý rằng họ có thể không dễ dàng nghe thấy những gì đang diễn ra xung quanh. Điều này đã trở thành một tín hiệu xã hội phổ biến trong môi trường làm việc mở hoặc nơi công cộng.