(Top Banner Ad)
headphones with microphone
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin

headphones with microphone

UK: /ˈhɛdfəʊnz wɪð ˈmaɪkrəˌfəʊn/ • US: /ˈhɛdˌfoʊnz wɪθ ˈmaɪkrəˌfoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

tai nghe có micro bộ tai nghe và micro
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of headphones equipped with a microphone, typically used for communication or recording audio.

Vietnamese Meaning

Một bộ tai nghe được trang bị micro, thường được sử dụng để giao tiếp hoặc ghi âm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use headphones with a microphone for online meetings."

    "Tôi sử dụng tai nghe có micro cho các cuộc họp trực tuyến."

  • "She bought new headphones with a microphone for her online classes."

    "Cô ấy đã mua một chiếc tai nghe mới có micro cho các lớp học trực tuyến của mình."

  • "These headphones with a microphone are noise-cancelling."

    "Chiếc tai nghe có micro này có khả năng chống ồn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun headphones tai nghe (chỉ để nghe)
Noun microphone micro/micrô (thiết bị thu âm thanh)
Noun headset tai nghe có mic (thường dùng thay thế cho 'headphones with microphone')
Noun mic micro (dạng viết tắt không trang trọng của 'microphone')
Noun earbuds tai nghe nhét tai

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaput-
Proto-Germanic
*haubudą
Old English
hēafod
Ancient Greek
mikros
Ancient Greek
phōnē

Sự Ra Đời Của Tai Nghe Có Mic

Cụm từ "headphones with microphone" (tai nghe có mic) là một sự kết hợp tương đối hiện đại của hai thiết bị riêng biệt. Tai nghe (headphones) có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19, phát triển từ công nghệ điện thoại để giúp người nghe tập trung vào âm thanh. Micro (microphone) cũng xuất hiện cùng thời kỳ để thu âm giọng nói. Sự kết hợp hai thiết bị này thành một sản phẩm duy nhất trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt là với sự phát triển của viễn thông, radio, và sau này là máy tính cá nhân, đáp ứng nhu cầu đàm thoại, chơi game và làm việc từ xa một cách tiện lợi.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một thiết bị kết hợp chức năng của cả tai nghe và micro. Thường được gọi tắt là 'headset'. Khác với 'earphones' chỉ để nghe, 'headphones' bao trùm tai tốt hơn. 'Microphone' (hoặc 'mic') dùng để thu âm.

Prepositions

with for

"with": Chỉ sự kết hợp của tai nghe và micro (headphones *with* a microphone). "for": Chỉ mục đích sử dụng (headphones with a microphone *for* gaming).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headphones with microphone
  • wireless wireless headphones with microphone
    (tai nghe không dây có mic)
  • noise-cancelling noise-cancelling headphones with microphone
    (tai nghe chống ồn có mic)
  • gaming gaming headphones with microphone
    (tai nghe chơi game có mic)
  • comfortable comfortable headphones with microphone
    (tai nghe có mic thoải mái)
Verb + headphones with microphone
  • wear wear headphones with microphone
    (đeo tai nghe có mic)
  • use use headphones with microphone
    (sử dụng tai nghe có mic)
  • connect connect headphones with microphone
    (kết nối tai nghe có mic)
  • put on put on your headphones with microphone
    (đeo tai nghe có mic vào)
Prepositional Phrase with headphones with microphone
  • for calls headphones with microphone for calls
    (tai nghe có mic dùng để gọi điện)
  • with a detachable headphones with a detachable microphone
    (tai nghe có mic tháo rời được)

Idioms

  • Get on a call with your headphones with microphone

    Tham gia một cuộc gọi (trực tuyến) bằng tai nghe có mic của bạn

    "I need to get on a call with my headphones with microphone, so please keep it down."

    (Tôi cần tham gia một cuộc gọi bằng tai nghe có mic, nên làm ơn giữ yên lặng.)

  • Mute your headphones with microphone

    Tắt tiếng micro trên tai nghe của bạn (thường trong cuộc họp để tránh tiếng ồn nền hoặc khi không nói)

    "Don't forget to mute your headphones with microphone when you're not speaking."

    (Đừng quên tắt tiếng mic trên tai nghe của bạn khi bạn không nói.)

  • Go hands-free with headphones with microphone

    Rảnh tay khi sử dụng tai nghe có mic (cho phép thực hiện các công việc khác trong khi nói chuyện)

    "These headphones with microphone let me go hands-free while I'm cooking."

    (Chiếc tai nghe có mic này giúp tôi rảnh tay trong khi nấu ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headphones with microphone

Danh từ
Lật mặt

Một bộ tai nghe được trang bị micro, thường được sử dụng để giao tiếp hoặc ghi âm.

"I use headphones with a microphone for online meetings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She speaks clearly into the microphone of her headphones.
Cô ấy nói rõ ràng vào micro của tai nghe.
Phủ định
He doesn't usually use headphones with a microphone during meetings.
Anh ấy thường không sử dụng tai nghe có micro trong các cuộc họp.
Nghi vấn
Do they often listen to music loudly through their headphones?
Họ có thường xuyên nghe nhạc lớn qua tai nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headphones with microphone".

Công cụ thiết yếu trong làm việc và học tập từ xa

Với sự phát triển của làm việc và học tập từ xa, đặc biệt là trong và sau đại dịch COVID-19, tai nghe có mic đã trở thành một công cụ không thể thiếu. Chúng giúp người dùng tham gia các cuộc họp trực tuyến, lớp học ảo một cách rõ ràng và hiệu quả, giảm thiểu tiếng ồn xung quanh và đảm bảo chất lượng âm thanh.

Vai trò trong văn hóa chơi game

Trong cộng đồng game thủ, tai nghe có mic là một phụ kiện tối quan trọng. Chúng không chỉ mang lại trải nghiệm âm thanh sống động, giúp người chơi đắm chìm vào thế giới game mà còn là phương tiện chính để giao tiếp chiến thuật với đồng đội trong các trò chơi trực tuyến nhiều người chơi, tạo nên sự phối hợp ăn ý và nâng cao trải nghiệm giải trí.