(Top Banner Ad)
set
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

set

UK: /sɛt/ • US: /sɛt/

Nghĩa tiếng Việt

đặt bộ tập hợp ấn định sẵn sàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put something in a particular place or position.

Vietnamese Meaning

Đặt cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She set the vase on the table."

    "Cô ấy đặt chiếc bình lên bàn."

  • "The sun sets in the west."

    "Mặt trời lặn ở phía tây."

  • "He has a set of encyclopedias."

    "Anh ấy có một bộ bách khoa toàn thư."

  • "Are you all set to leave?"

    "Bạn đã sẵn sàng để đi chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb set đặt, để, thiết lập, cài đặt; lặn (mặt trời)
Noun set bộ, nhóm, tập hợp; bối cảnh; dụng cụ
Noun setting bối cảnh, khung cảnh; sự cài đặt; gọng, vỏ bọc
Noun settlement sự định cư, khu định cư; sự giải quyết tranh chấp
Noun settler người định cư
Verb reset đặt lại, khởi động lại
Noun onset sự bắt đầu, sự khởi phát (của bệnh, mùa)
Verb offset bù đắp, đền bù

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*settjanan
Old English
settan
Middle English
setten
Modern English
set

Câu chuyện về 'set'

Từ 'set' có nguồn gốc cổ xưa, xuất phát từ một từ Proto-Germanic (tổ tiên của tiếng Anh và các ngôn ngữ Đức khác) là '*settjanan', có nghĩa là 'làm cho ngồi xuống' hoặc 'đặt xuống'. Gốc rễ xa hơn có thể truy về Proto-Indo-European '*sed-' nghĩa là 'ngồi'. Trải qua thời gian, ý nghĩa này phát triển và mở rộng thành nhiều nghĩa khác nhau như 'đặt', 'thiết lập', 'chuẩn bị', hay 'một bộ sưu tập'. Điều thú vị là dù có vô vàn nghĩa, gốc rễ của 'set' vẫn luôn liên quan đến hành động 'đặt để' hay 'cố định' một thứ gì đó.

Usage Note

Động từ 'set' mang nghĩa rộng, chỉ hành động đưa vật gì đó vào một vị trí nhất định. Nó khác với 'place' ở chỗ 'set' thường mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn. 'Set' cũng có thể mang nghĩa sắp xếp, chuẩn bị.

Prepositions

on in to

Set on: tấn công ai đó (ví dụ: The dog set on him.). Set in: Bắt đầu và có vẻ như sẽ tiếp tục (ví dụ: Winter has set in.). Set to: Bắt đầu làm việc một cách hăng hái (ví dụ: They set to work immediately.).

Collocations (Từ đi kèm)

Set (làm động từ) + Danh từ
  • set set an alarm
    (đặt báo thức)
  • set set a goal
    (đặt ra mục tiêu)
  • set set the table
    (dọn bàn ăn (đặt chén đĩa))
  • set set an example
    (làm gương)
  • set set a record
    (lập kỷ lục)
  • set set a date
    (ấn định ngày)
  • set set the scene
    (tạo bối cảnh, dàn cảnh)
Danh từ + set (làm danh từ)
  • mind mind-set
    (tư duy, quan điểm)
  • tool tool set
    (bộ dụng cụ)
  • chess chess set
    (bộ cờ vua)
  • data data set
    (bộ dữ liệu)
  • complete a complete set
    (một bộ hoàn chỉnh)
Cụm động từ với set
  • set up set up
    (thiết lập, sắp đặt, thành lập)
  • set off set off
    (khởi hành; kích hoạt (bom, báo động))
  • set out set out
    (bắt đầu một chuyến đi; trình bày, sắp đặt)
  • set back set back
    (trì hoãn; tốn kém, gây thiệt hại)

Idioms

  • set in stone

    đã được định đoạt, không thể thay đổi

    "The decision isn't set in stone yet; we can still make changes."

    (Quyết định này chưa phải là không thể thay đổi; chúng ta vẫn có thể điều chỉnh.)

  • set the bar high

    đặt ra tiêu chuẩn cao

    "She always sets the bar high for herself, which helps her achieve great things."

    (Cô ấy luôn đặt ra tiêu chuẩn cao cho bản thân, điều này giúp cô ấy đạt được những thành tựu lớn.)

  • set one's sights on something

    đặt mục tiêu, quyết tâm đạt được điều gì đó

    "He has set his sights on winning the championship."

    (Anh ấy đã đặt mục tiêu giành chức vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

set

Động từ
Lật mặt

Đặt cái gì đó vào một vị trí cụ thể.

"She set the vase on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "set".

Tầm quan trọng của việc 'thiết lập mục tiêu'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giáo dục, việc 'set goals' (đặt mục tiêu) là một khái niệm rất quan trọng. Nó được xem là bước đầu tiên để đạt được thành công, giúp cá nhân và tổ chức có định hướng rõ ràng và động lực để phấn đấu. Khả năng 'set' (thiết lập) mục tiêu và kế hoạch là một kỹ năng được đánh giá cao.

'Set' trong nghệ thuật và giải trí

Trong ngành điện ảnh và sân khấu, 'set' có nghĩa là bối cảnh, cảnh trí được xây dựng để quay phim hoặc trình diễn. Nó bao gồm tất cả các đạo cụ, phông nền và trang trí tạo nên không gian cho một cảnh quay hoặc một vở kịch. Ví dụ, một 'film set' là địa điểm mà một bộ phim được quay, nơi mọi thứ được 'set up' (thiết lập) để tạo ra không khí và môi trường phù hợp.