stall
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A booth or stand used to display goods for sale, especially in a market or fair.
Vietnamese Meaning
Một quầy hàng hoặc gian hàng được sử dụng để trưng bày hàng hóa để bán, đặc biệt là ở chợ hoặc hội chợ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She bought some fresh fruit at a stall in the market."
"Cô ấy đã mua một ít trái cây tươi tại một quầy hàng ở chợ."
-
"The farmer sells his produce at a stall every Saturday."
"Người nông dân bán nông sản của mình tại một quầy hàng vào mỗi thứ Bảy."
-
"The project has stalled due to lack of funding."
"Dự án đã bị đình trệ do thiếu vốn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stall' trong nghĩa này thường chỉ một không gian nhỏ, tạm thời được dựng lên để bán hàng. Khác với 'shop' (cửa hàng) là một địa điểm cố định và lớn hơn, hay 'booth' thường chỉ một không gian nhỏ hơn và mang tính chất triển lãm nhiều hơn.
Prepositions
'at the stall' chỉ vị trí cụ thể của quầy hàng. 'in the stall' ám chỉ bên trong quầy hàng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
market market stall (quầy hàng ở chợ)
-
horse horse stall (chuồng ngựa)
-
engine engine stall (sự chết máy (động cơ))
-
shower shower stall (buồng tắm vòi sen)
-
stall the stall the engine (làm chết máy (động cơ))
-
stall for stall for time (câu giờ, trì hoãn thời gian)
-
stall a stall a decision (trì hoãn một quyết định)
-
stall a stall a project (làm đình trệ một dự án)
Idioms
-
stall for time
câu giờ, kéo dài thời gian để đạt được mục đích hoặc tránh né điều gì đó
"The witness tried to stall for time, hoping his lawyer would arrive soon."
(Người nhân chứng cố gắng câu giờ, hy vọng luật sư của anh ta sẽ đến sớm.)
-
stall (something) off
hoãn lại, trì hoãn điều gì đó (thường là điều không mong muốn)
"They managed to stall off the inevitable bankruptcy for another few months."
(Họ đã xoay sở trì hoãn được việc phá sản không thể tránh khỏi thêm vài tháng nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stall
Danh từMột quầy hàng hoặc gian hàng được sử dụng để trưng bày hàng hóa để bán, đặc biệt là ở chợ hoặc hội chợ.
"She bought some fresh fruit at a stall in the market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stall".
