(Top Banner Ad)
stall
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

stall

UK: /stɔːl/ • US: /stɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

quầy hàng sạp hàng gian hàng chuồng (cho động vật) chết máy đình trệ trì hoãn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A booth or stand used to display goods for sale, especially in a market or fair.

Vietnamese Meaning

Một quầy hàng hoặc gian hàng được sử dụng để trưng bày hàng hóa để bán, đặc biệt là ở chợ hoặc hội chợ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She bought some fresh fruit at a stall in the market."

    "Cô ấy đã mua một ít trái cây tươi tại một quầy hàng ở chợ."

  • "The farmer sells his produce at a stall every Saturday."

    "Người nông dân bán nông sản của mình tại một quầy hàng vào mỗi thứ Bảy."

  • "The project has stalled due to lack of funding."

    "Dự án đã bị đình trệ do thiếu vốn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stall sạp hàng, chuồng (ngựa), sự đình trệ, sự chết máy
Verb stall cố tình trì hoãn, làm chết máy, ngừng lại đột ngột
Noun stalling sự trì hoãn, sự chết máy
Adjective stalled bị trì hoãn, bị chết máy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stol-
Proto-Germanic
*stallaz
Old English
steall
Middle English
stal, stall
Modern English
stall

Nguồn gốc kép của 'stall'

Từ 'stall' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*stallaz', nghĩa là 'nơi đứng' hoặc 'chuồng trại'. Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành 'steall', mang ý nghĩa kép: vừa là 'nơi cố định, vị trí' (như một sạp hàng hay gian hàng), vừa là 'chuồng cho gia súc'. Điều này giải thích tại sao 'stall' hiện đại vừa có nghĩa là 'quầy hàng', 'chuồng ngựa' mà cũng có nghĩa là 'sự đình trệ' hay 'làm cho dừng lại' (giống như một vật bị mắc kẹt tại một chỗ).

Usage Note

Từ 'stall' trong nghĩa này thường chỉ một không gian nhỏ, tạm thời được dựng lên để bán hàng. Khác với 'shop' (cửa hàng) là một địa điểm cố định và lớn hơn, hay 'booth' thường chỉ một không gian nhỏ hơn và mang tính chất triển lãm nhiều hơn.

Prepositions

at in

'at the stall' chỉ vị trí cụ thể của quầy hàng. 'in the stall' ám chỉ bên trong quầy hàng.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stall (danh từ + "stall")
  • market market stall
    (quầy hàng ở chợ)
  • horse horse stall
    (chuồng ngựa)
  • engine engine stall
    (sự chết máy (động cơ))
  • shower shower stall
    (buồng tắm vòi sen)
Verb + stall (động từ + "stall")
  • stall the stall the engine
    (làm chết máy (động cơ))
  • stall for stall for time
    (câu giờ, trì hoãn thời gian)
  • stall a stall a decision
    (trì hoãn một quyết định)
  • stall a stall a project
    (làm đình trệ một dự án)

Idioms

  • stall for time

    câu giờ, kéo dài thời gian để đạt được mục đích hoặc tránh né điều gì đó

    "The witness tried to stall for time, hoping his lawyer would arrive soon."

    (Người nhân chứng cố gắng câu giờ, hy vọng luật sư của anh ta sẽ đến sớm.)

  • stall (something) off

    hoãn lại, trì hoãn điều gì đó (thường là điều không mong muốn)

    "They managed to stall off the inevitable bankruptcy for another few months."

    (Họ đã xoay sở trì hoãn được việc phá sản không thể tránh khỏi thêm vài tháng nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stall

Danh từ
Lật mặt

Một quầy hàng hoặc gian hàng được sử dụng để trưng bày hàng hóa để bán, đặc biệt là ở chợ hoặc hội chợ.

"She bought some fresh fruit at a stall in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stall".

Sạp hàng chợ: Trung tâm thương mại truyền thống

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á (trong đó có Việt Nam), các 'market stalls' (sạp hàng chợ) là một phần quan trọng của đời sống kinh tế và xã hội. Chúng không chỉ là nơi mua bán hàng hóa mà còn là điểm giao lưu văn hóa, nơi mọi người gặp gỡ, trao đổi thông tin và duy trì các mối quan hệ cộng đồng. Khác với siêu thị hiện đại, sạp hàng chợ thường mang đậm nét cá nhân và truyền thống.

Chiến thuật trì hoãn trong đàm phán

Trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc kinh doanh, hành động 'to stall' (trì hoãn) thường được sử dụng như một chiến thuật đàm phán. Mục đích là để giành thêm thời gian suy nghĩ, chờ đợi một diễn biến thuận lợi hơn, làm kiệt sức đối thủ, hoặc tránh phải đưa ra quyết định khó khăn. Đây là một chiến lược phổ biến nhưng cũng có thể gây ra sự bực bội cho các bên liên quan.