(Top Banner Ad)
bit
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

bit

UK: /bɪt/ • US: /bɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mẩu chút ít bit (tin học)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece or amount of something.

Vietnamese Meaning

Một mẩu nhỏ, một chút, một ít của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a bit of help with this problem."

    "Tôi cần một chút giúp đỡ với vấn đề này."

  • "Wait a bit."

    "Đợi một chút."

  • "He is a bit of a fool."

    "Anh ta hơi ngốc nghếch."

  • "I did my bit to help."

    "Tôi đã làm phần việc của mình để giúp đỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bite cắn, ngoạm
Noun bite vết cắn; một miếng (thức ăn)
Adjective biting sắc sảo, sâu cay (lời nói); lạnh buốt (gió)
Adjective two-bit rẻ tiền, không giá trị, tầm thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheid-
Proto-Germanic
*bitan
Old English
bita
Modern English
bit

Từ hành động 'cắn' đến 'một mẩu'

Từ 'bit' trong tiếng Anh có nguồn gốc rất thú vị, liên quan trực tiếp đến động từ 'bite' (cắn). Trong tiếng Anh cổ, 'bita' có nghĩa là 'một miếng, một mẩu nhỏ', tức là phần vật chất bạn có được sau khi 'cắn' một thứ gì đó. Mối liên hệ này vẫn còn rõ ràng cho đến ngày nay.

Sự ra đời của 'bit' trong máy tính

Một nghĩa hoàn toàn khác của 'bit' ra đời vào năm 1947. Nhà toán học John Tukey đã kết hợp hai từ 'binary digit' (chữ số nhị phân) để tạo ra từ 'bit'. Đây là đơn vị thông tin nhỏ nhất trong máy tính, đại diện cho 0 hoặc 1, và là nền tảng của toàn bộ thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

Từ 'bit' mang ý nghĩa về một lượng nhỏ không xác định, có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng. So với 'piece', 'bit' thường nhỏ hơn và mang tính không chính thức hơn. So với 'some', 'bit' nhấn mạnh sự nhỏ bé.

Prepositions

of

Khi đi với 'of', 'bit of' thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ của một thứ gì đó. Ví dụ: a bit of advice, a bit of sugar.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bit
  • little a ... bit
    (một chút, một ít)
  • tiny a ... bit
    (một chút xíu, một tí)
  • fair a ... bit
    (khá là, một chút (đáng kể))
  • best the ... bit
    (phần hay nhất, phần tuyệt nhất)
Verb + bit
  • wait ... a bit
    (đợi một lát, chờ một chút)
  • do ... your bit
    (làm tròn phần việc của mình)
  • help ... a bit
    (giúp một tay, phụ một chút)
  • talk ... for a bit
    (nói chuyện một lát)
bit of + Noun
  • luck a bit of ...
    (một chút may mắn)
  • trouble a bit of ...
    (một chút rắc rối)
  • advice a bit of ...
    (một vài lời khuyên)
  • a mess a bit of ...
    (hơi bừa bộn một chút)

Idioms

  • a bit of a...

    Dùng để nói về ai đó/cái gì đó một cách nhẹ nhàng, giảm nhẹ, 'hơi... một chút'.

    "The hotel was a bit of a disappointment."

    (Khách sạn đó hơi gây thất vọng một chút.)

  • chomp (or champ) at the bit

    Nóng lòng, sốt ruột làm một việc gì đó.

    "The players were champing at the bit to start the game."

    (Các cầu thủ đang nóng lòng muốn bắt đầu trận đấu.)

  • do one's bit

    Làm tròn phần việc, trách nhiệm của mình để đóng góp vào một nỗ lực chung.

    "We can all do our bit for the environment by recycling."

    (Tất cả chúng ta đều có thể góp phần bảo vệ môi trường bằng cách tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bit

Danh từ
Lật mặt

Một mẩu nhỏ, một chút, một ít của cái gì đó.

"I need a bit of help with this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bit".

Nghệ thuật nói giảm nói tránh của người Anh

Trong văn hóa Anh, người ta thường dùng 'a bit' để nói giảm nói tránh (understatement). Khi một người Anh nói 'I'm a bit tired', họ có thể có nghĩa là họ đã kiệt sức. Tương tự, 'It's a bit cold today' có thể ám chỉ thời tiết đang rất lạnh. Đây là một đặc điểm giao tiếp tinh tế cần lưu ý.

Bit và Byte: Nền tảng của Kỷ nguyên Số

Trong lĩnh vực máy tính, 'bit' (binary digit) là đơn vị cơ bản nhất. 8 bits tạo thành một 'byte', đơn vị đủ để biểu diễn một ký tự như chữ 'A'. Mọi thứ trong thế giới kỹ thuật số, từ bức ảnh bạn chụp đến bộ phim bạn xem, đều được tạo thành từ hàng triệu, hàng tỷ các bit 0 và 1 này.