bit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một mẩu nhỏ, một chút, một ít của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a bit of help with this problem."
"Tôi cần một chút giúp đỡ với vấn đề này."
-
"Wait a bit."
"Đợi một chút."
-
"He is a bit of a fool."
"Anh ta hơi ngốc nghếch."
-
"I did my bit to help."
"Tôi đã làm phần việc của mình để giúp đỡ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bit' mang ý nghĩa về một lượng nhỏ không xác định, có thể dùng cho cả vật chất và trừu tượng. So với 'piece', 'bit' thường nhỏ hơn và mang tính không chính thức hơn. So với 'some', 'bit' nhấn mạnh sự nhỏ bé.
Prepositions
Khi đi với 'of', 'bit of' thường được dùng để chỉ một lượng nhỏ của một thứ gì đó. Ví dụ: a bit of advice, a bit of sugar.
Collocations (Từ đi kèm)
-
little a ... bit (một chút, một ít)
-
tiny a ... bit (một chút xíu, một tí)
-
fair a ... bit (khá là, một chút (đáng kể))
-
best the ... bit (phần hay nhất, phần tuyệt nhất)
-
wait ... a bit (đợi một lát, chờ một chút)
-
do ... your bit (làm tròn phần việc của mình)
-
help ... a bit (giúp một tay, phụ một chút)
-
talk ... for a bit (nói chuyện một lát)
-
luck a bit of ... (một chút may mắn)
-
trouble a bit of ... (một chút rắc rối)
-
advice a bit of ... (một vài lời khuyên)
-
a mess a bit of ... (hơi bừa bộn một chút)
Idioms
-
a bit of a...
Dùng để nói về ai đó/cái gì đó một cách nhẹ nhàng, giảm nhẹ, 'hơi... một chút'.
"The hotel was a bit of a disappointment."
(Khách sạn đó hơi gây thất vọng một chút.)
-
chomp (or champ) at the bit
Nóng lòng, sốt ruột làm một việc gì đó.
"The players were champing at the bit to start the game."
(Các cầu thủ đang nóng lòng muốn bắt đầu trận đấu.)
-
do one's bit
Làm tròn phần việc, trách nhiệm của mình để đóng góp vào một nỗ lực chung.
"We can all do our bit for the environment by recycling."
(Tất cả chúng ta đều có thể góp phần bảo vệ môi trường bằng cách tái chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bit
Danh từMột mẩu nhỏ, một chút, một ít của cái gì đó.
"I need a bit of help with this problem."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bit".
