(Top Banner Ad)
headwater
C1
danh từ C1 Địa lý, Thủy văn học

headwater

UK: /ˈhɛdˌwɔːtə(r)/ • US: /ˈhɛdˌwɔtər/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn nước đầu nguồn đầu nguồn thượng nguồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stream or streams that form the source of a river.

Vietnamese Meaning

Nguồn nước đầu nguồn, dòng suối hoặc các dòng suối tạo thành nguồn của một con sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The headwaters of the Mississippi River are in northern Minnesota."

    "Nguồn nước đầu nguồn của sông Mississippi nằm ở phía bắc bang Minnesota."

  • "Protecting the headwaters is crucial for maintaining water quality downstream."

    "Bảo vệ các nguồn nước đầu nguồn là rất quan trọng để duy trì chất lượng nước ở hạ lưu."

  • "Deforestation in the headwaters can lead to increased erosion and sedimentation."

    "Phá rừng ở các nguồn nước đầu nguồn có thể dẫn đến xói mòn và bồi lắng gia tăng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thủy văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
wæter
English (Compound)
headwater (from 'head' + 'water')

Nguồn Gốc Của 'Headwater'

Từ 'headwater' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai thành phần rất quen thuộc: 'head' (có nghĩa là đầu, nguồn, khởi điểm) và 'water' (nước). Khi kết hợp lại, nó trực tiếp mô tả 'nơi nước bắt đầu' hay 'nguồn của một con sông hoặc dòng suối'. Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh từ thời xa xưa để chỉ những khu vực thượng nguồn này.

Usage Note

Headwater thường được dùng ở dạng số nhiều (headwaters) để chỉ các dòng suối nhỏ hợp thành nguồn chính của sông. Nó nhấn mạnh đến điểm khởi đầu của một hệ thống sông ngòi và thường liên quan đến các khu vực vùng núi hoặc cao nguyên.

Prepositions

of

Thường đi kèm với giới từ 'of' khi muốn chỉ rõ headwater của con sông nào. Ví dụ: 'the headwaters of the Amazon'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headwater
  • pristine pristine headwaters
    (nguồn nước tinh khiết/hoang sơ)
  • remote remote headwaters
    (nguồn nước xa xôi hẻo lánh)
  • upper the upper headwaters
    (các nhánh thượng nguồn cao)
Noun + headwater (modifying noun)
  • river river headwaters
    (nguồn của con sông)
  • mountain mountain headwaters
    (nguồn nước trên núi)
Verb + headwater
  • protect protect the headwaters
    (bảo vệ các nguồn nước)
  • explore explore the headwaters
    (khám phá các nguồn nước)

Idioms

  • at the headwaters of something

    ở điểm khởi đầu, nguồn gốc của một cái gì đó (mang tính ẩn dụ)

    "We are at the headwaters of a new technological revolution."

    (Chúng ta đang ở điểm khởi đầu của một cuộc cách mạng công nghệ mới.)

  • the headwaters of civilization/culture

    những nền tảng, cội nguồn của văn minh/văn hóa (mang tính ẩn dụ)

    "Ancient Mesopotamia is considered by many to be among the headwaters of civilization."

    (Lưỡng Hà cổ đại được nhiều người coi là một trong những nền tảng của văn minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headwater

danh từ
Lật mặt

Nguồn nước đầu nguồn, dòng suối hoặc các dòng suối tạo thành nguồn của một con sông.

"The headwaters of the Mississippi River are in northern Minnesota."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the drought ends, the river will have reached its headwater.
Đến khi hạn hán kết thúc, con sông sẽ đạt đến thượng nguồn của nó.
Phủ định
They won't have explored the entire headwater region by the end of the expedition.
Họ sẽ không khám phá toàn bộ khu vực thượng nguồn vào cuối cuộc thám hiểm.
Nghi vấn
Will the researchers have identified the main source of the headwater by next year?
Liệu các nhà nghiên cứu có xác định được nguồn chính của thượng nguồn vào năm tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headwater".

Tầm Quan Trọng Sinh Thái

Headwaters (thượng nguồn) là khu vực khởi nguồn của các con sông và suối, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc duy trì đa dạng sinh học, lọc nước tự nhiên và cung cấp nước sạch cho các khu vực hạ lưu. Chúng thường là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật quý hiếm và nhạy cảm với môi trường, là 'vườn ươm' cho sự sống dưới nước.

Biểu Tượng Của Sự Tinh Khiết và Khởi Nguồn

Trong nhiều nền văn hóa, headwaters tượng trưng cho sự tinh khiết, khởi đầu mới và nguồn sống. Chúng thường được coi là những nơi linh thiêng, gắn liền với các câu chuyện thần thoại hoặc nghi lễ tôn giáo về sự trong lành, tái sinh và sức sống của thiên nhiên. Việc bảo vệ headwaters thường mang ý nghĩa bảo vệ sự sống và tương lai.