(Top Banner Ad)
headstream
C1
noun C1 Địa lý, Thủy văn

headstream

UK: /ˈhɛdstriːm/ • US: /ˈhɛdstriːm/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn nước dòng đầu nguồn đầu nguồn sông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The stream or streams that form the source of a river.

Vietnamese Meaning

Nguồn nước hoặc các dòng suối tạo thành nguồn của một con sông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The headstreams of the Amazon are located high in the Andes mountains."

    "Các nguồn nước của sông Amazon nằm ở vùng núi Andes cao."

  • "Protecting the headstreams is crucial for maintaining water quality downstream."

    "Việc bảo vệ các nguồn nước là rất quan trọng để duy trì chất lượng nước ở hạ lưu."

  • "The mapping project focused on identifying all the headstreams in the national park."

    "Dự án lập bản đồ tập trung vào việc xác định tất cả các nguồn nước trong vườn quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Cái đầu; nguồn, đầu mối (của một dòng chảy)
Noun stream Dòng suối, dòng chảy
Noun headwater Thượng nguồn, đầu nguồn (của một con sông hoặc dòng suối) - từ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa
Adverb/Adjective upstream Ngược dòng, ở phía thượng nguồn
Adverb/Adjective downstream Xuôi dòng, ở phía hạ lưu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Thủy văn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
strēam
Modern English
headstream

Nguồn gốc của "headstream"

Từ "headstream" là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai từ riêng biệt: "head" (nghĩa là đầu, nguồn, nơi khởi phát) và "stream" (nghĩa là dòng suối, dòng chảy). Khi kết hợp lại, "headstream" mô tả chính xác nơi một dòng suối hoặc con sông bắt nguồn, tức là thượng nguồn hoặc đầu nguồn của dòng chảy đó. Cách tạo từ này rất trực quan và dễ hiểu, phản ánh ý nghĩa của việc "đứng đầu" một dòng chảy.

Usage Note

Từ 'headstream' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến địa lý, thủy văn học để mô tả điểm bắt đầu của một dòng sông. Nó nhấn mạnh đến các dòng chảy nhỏ hơn hợp lại để tạo thành dòng sông chính. Khác với 'source' có thể chỉ một điểm đơn lẻ, 'headstream' thường ám chỉ một hệ thống các dòng chảy nhỏ.

Prepositions

of to

'headstream of': Nguồn của cái gì đó (ví dụ: headstream of the river). 'headstream to': Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ dòng chảy hướng đến một địa điểm nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + headstream
  • pristine pristine headstream
    (đầu nguồn trong lành/nguyên sơ)
  • remote remote headstream
    (đầu nguồn hẻo lánh/xa xôi)
  • main main headstream
    (dòng suối đầu nguồn chính)
  • clear clear headstream
    (đầu nguồn nước trong)
Verb + headstream
  • trace trace a headstream
    (truy tìm đầu nguồn một con suối)
  • locate locate the headstream
    (xác định vị trí đầu nguồn)
  • explore explore the headstreams
    (khám phá các đầu nguồn)
Noun + headstream (possessive/prepositional)
  • the headstreams of the headstreams of the Amazon River
    (các đầu nguồn của sông Amazon)
  • protection of protection of headstreams
    (bảo vệ các đầu nguồn)

Idioms

  • the headstreams of civilization

    cội nguồn/khởi thủy của nền văn minh

    "Ancient Mesopotamia is often considered one of the headstreams of civilization."

    (Lưỡng Hà cổ đại thường được coi là một trong những cội nguồn của nền văn minh.)

  • the headstreams of thought/ideas

    nguồn gốc/cội rễ của tư tưởng/ý tưởng

    "Philosophers often delve into the headstreams of human thought to understand its evolution."

    (Các nhà triết học thường đi sâu vào cội rễ của tư tưởng con người để hiểu được sự tiến hóa của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headstream

noun
Lật mặt

Nguồn nước hoặc các dòng suối tạo thành nguồn của một con sông.

"The headstreams of the Amazon are located high in the Andes mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The headstream of the river is located in the mountains.
Nguồn của con sông nằm ở trên núi.
Phủ định
The city is not near the headstream of the river.
Thành phố không nằm gần nguồn của con sông.
Nghi vấn
Is this the headstream of the Amazon river?
Đây có phải là nguồn của sông Amazon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headstream".

Tầm quan trọng sinh thái của đầu nguồn

Các đầu nguồn (headstreams) thường là những hệ sinh thái nhỏ, nhạy cảm nhưng lại đóng vai trò cực kỳ quan trọng đối với sức khỏe của toàn bộ hệ thống sông hồ bên dưới. Chúng là nơi có nguồn nước trong lành nhất, thường chứa đựng đa dạng sinh học độc đáo và là mắt xích đầu tiên trong chuỗi thức ăn của nhiều loài thủy sinh. Bảo vệ các đầu nguồn là yếu tố then chốt để duy trì sự sống cho các hệ thống sông lớn hơn.

Đầu nguồn như biểu tượng của sự khởi đầu và tinh khiết

Trong nhiều nền văn hóa, đầu nguồn của một con sông không chỉ là một địa điểm địa lý mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc về sự khởi đầu, nguồn gốc của sự sống và sự thuần khiết. Việc tìm kiếm, khám phá và bảo vệ đầu nguồn thường được coi là hành động tôn vinh thiên nhiên và những giá trị cốt lõi, tượng trưng cho việc quay về với cội rễ và sự trong lành ban đầu.