headway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
progress, especially when slow or difficult
Vietnamese Meaning
sự tiến bộ, đặc biệt khi chậm hoặc khó khăn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship was making little headway against the storm."
"Con tàu hầu như không thể tiến lên được trước cơn bão."
-
"We are finally making headway with the negotiations."
"Cuối cùng chúng ta cũng đang đạt được tiến bộ trong các cuộc đàm phán."
-
"Despite our best efforts, we made little headway."
"Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi vẫn đạt được rất ít tiến bộ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'headway' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ đạt được sau một nỗ lực đáng kể, thường là vượt qua các trở ngại. Nó không chỉ đơn thuần là sự tiến lên, mà còn bao hàm ý nghĩa của việc vượt khó để đạt được điều gì đó. Khác với 'progress' mang nghĩa chung chung hơn, 'headway' nhấn mạnh vào sự cố gắng và thành quả đạt được sau đó.
Prepositions
'make headway': tạo ra tiến bộ; 'gain headway': đạt được tiến bộ; 'lose headway': mất đi tiến bộ. Các giới từ này thường đi kèm để diễn tả hành động liên quan đến việc tạo ra, đạt được hoặc mất đi sự tiến bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make headway (tiến bộ, đạt được tiến triển)
-
gain gain headway (đạt được tiến bộ, giành được ưu thế)
-
lose lose headway (mất đà, không tiến triển được)
-
achieve achieve headway (đạt được tiến triển, thành tựu)
-
significant significant headway (tiến bộ đáng kể)
-
little little headway (ít tiến triển)
-
rapid rapid headway (tiến bộ nhanh chóng)
-
considerable considerable headway (tiến bộ đáng kể)
-
no no headway (không có tiến triển nào)
Idioms
-
make headway
Tiến bộ, đạt được tiến triển, vượt qua khó khăn.
"We're finally making headway with the project after weeks of delays."
(Cuối cùng chúng tôi cũng đang đạt được tiến triển với dự án sau nhiều tuần trì hoãn.)
-
lose headway
Mất đà, không tiến triển được, bị trì trệ.
"The negotiations lost headway when both sides refused to compromise."
(Các cuộc đàm phán mất đà khi cả hai bên từ chối thỏa hiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
headway
danh từsự tiến bộ, đặc biệt khi chậm hoặc khó khăn
"The ship was making little headway against the storm."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, we're making good headway on this project! |
Wow, chúng ta đang đạt được tiến bộ tốt trong dự án này! |
| Phủ định | Alas, we aren't making much headway with the negotiations. |
Than ôi, chúng ta không đạt được nhiều tiến triển trong các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Hey, are we making any headway at all on this? |
Này, chúng ta có đang đạt được bất kỳ tiến triển nào trong việc này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we worked harder, we would make more headway on the project. |
Nếu chúng ta làm việc chăm chỉ hơn, chúng ta sẽ đạt được nhiều tiến bộ hơn trong dự án. |
| Phủ định | If the construction hadn't been delayed, we wouldn't have made so little headway this month. |
Nếu công trình không bị trì hoãn, chúng ta đã không đạt được ít tiến bộ đến vậy trong tháng này. |
| Nghi vấn | Would we make any headway if we invested more resources into the team? |
Liệu chúng ta có đạt được tiến bộ nào không nếu chúng ta đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào đội ngũ? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Make headway on the project today. |
Hãy đạt được tiến bộ trong dự án ngay hôm nay. |
| Phủ định | Don't lose the headway we've made! |
Đừng đánh mất những tiến bộ mà chúng ta đã đạt được! |
| Nghi vấn | Let's make some headway on this report, shall we? |
Hãy cùng nhau đạt được tiến bộ trong báo cáo này nhé? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction team is making good headway on the new bridge. |
Đội xây dựng đang đạt được tiến triển tốt trên cây cầu mới. |
| Phủ định | Despite their efforts, they are not making much headway in negotiations. |
Mặc dù đã nỗ lực, họ không đạt được nhiều tiến triển trong các cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Are you making any headway with your research project? |
Bạn có đang đạt được tiến triển nào với dự án nghiên cứu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headway".
