(Top Banner Ad)
headway
B2
danh từ B2 Tổng quát

headway

UK: /ˈhed.weɪ/ • US: /ˈhed.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bước tiến sự tiến triển tiến bộ bước tiến triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

progress, especially when slow or difficult

Vietnamese Meaning

sự tiến bộ, đặc biệt khi chậm hoặc khó khăn

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship was making little headway against the storm."

    "Con tàu hầu như không thể tiến lên được trước cơn bão."

  • "We are finally making headway with the negotiations."

    "Cuối cùng chúng ta cũng đang đạt được tiến bộ trong các cuộc đàm phán."

  • "Despite our best efforts, we made little headway."

    "Mặc dù đã cố gắng hết sức, chúng tôi vẫn đạt được rất ít tiến bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head Đầu; người đứng đầu, lãnh đạo
Noun way Con đường; phương hướng; cách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English (1590s)
head + way (nautical origin)
English (1600s)
headway (general progress)

Nguồn gốc của 'headway'

Ban đầu, từ 'headway' xuất hiện vào cuối thế kỷ 16 trong lĩnh vực hàng hải, dùng để chỉ sự chuyển động tiến lên phía trước của một con tàu. 'Head' (đầu) ám chỉ phần mũi tàu, và 'way' (đường) là phương hướng. Sau đó, vào thế kỷ 17, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ bất kỳ sự tiến bộ hay tiến triển nào.

Usage Note

Từ 'headway' thường được dùng để chỉ sự tiến bộ đạt được sau một nỗ lực đáng kể, thường là vượt qua các trở ngại. Nó không chỉ đơn thuần là sự tiến lên, mà còn bao hàm ý nghĩa của việc vượt khó để đạt được điều gì đó. Khác với 'progress' mang nghĩa chung chung hơn, 'headway' nhấn mạnh vào sự cố gắng và thành quả đạt được sau đó.

Prepositions

make gain lose

'make headway': tạo ra tiến bộ; 'gain headway': đạt được tiến bộ; 'lose headway': mất đi tiến bộ. Các giới từ này thường đi kèm để diễn tả hành động liên quan đến việc tạo ra, đạt được hoặc mất đi sự tiến bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + headway
  • make make headway
    (tiến bộ, đạt được tiến triển)
  • gain gain headway
    (đạt được tiến bộ, giành được ưu thế)
  • lose lose headway
    (mất đà, không tiến triển được)
  • achieve achieve headway
    (đạt được tiến triển, thành tựu)
Adjectives + headway
  • significant significant headway
    (tiến bộ đáng kể)
  • little little headway
    (ít tiến triển)
  • rapid rapid headway
    (tiến bộ nhanh chóng)
  • considerable considerable headway
    (tiến bộ đáng kể)
  • no no headway
    (không có tiến triển nào)

Idioms

  • make headway

    Tiến bộ, đạt được tiến triển, vượt qua khó khăn.

    "We're finally making headway with the project after weeks of delays."

    (Cuối cùng chúng tôi cũng đang đạt được tiến triển với dự án sau nhiều tuần trì hoãn.)

  • lose headway

    Mất đà, không tiến triển được, bị trì trệ.

    "The negotiations lost headway when both sides refused to compromise."

    (Các cuộc đàm phán mất đà khi cả hai bên từ chối thỏa hiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

headway

danh từ
Lật mặt

sự tiến bộ, đặc biệt khi chậm hoặc khó khăn

"The ship was making little headway against the storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, we're making good headway on this project!
Wow, chúng ta đang đạt được tiến bộ tốt trong dự án này!
Phủ định
Alas, we aren't making much headway with the negotiations.
Than ôi, chúng ta không đạt được nhiều tiến triển trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Hey, are we making any headway at all on this?
Này, chúng ta có đang đạt được bất kỳ tiến triển nào trong việc này không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we worked harder, we would make more headway on the project.
Nếu chúng ta làm việc chăm chỉ hơn, chúng ta sẽ đạt được nhiều tiến bộ hơn trong dự án.
Phủ định
If the construction hadn't been delayed, we wouldn't have made so little headway this month.
Nếu công trình không bị trì hoãn, chúng ta đã không đạt được ít tiến bộ đến vậy trong tháng này.
Nghi vấn
Would we make any headway if we invested more resources into the team?
Liệu chúng ta có đạt được tiến bộ nào không nếu chúng ta đầu tư nhiều nguồn lực hơn vào đội ngũ?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Make headway on the project today.
Hãy đạt được tiến bộ trong dự án ngay hôm nay.
Phủ định
Don't lose the headway we've made!
Đừng đánh mất những tiến bộ mà chúng ta đã đạt được!
Nghi vấn
Let's make some headway on this report, shall we?
Hãy cùng nhau đạt được tiến bộ trong báo cáo này nhé?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction team is making good headway on the new bridge.
Đội xây dựng đang đạt được tiến triển tốt trên cây cầu mới.
Phủ định
Despite their efforts, they are not making much headway in negotiations.
Mặc dù đã nỗ lực, họ không đạt được nhiều tiến triển trong các cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Are you making any headway with your research project?
Bạn có đang đạt được tiến triển nào với dự án nghiên cứu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "headway".

Văn hóa đề cao sự tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự tiến bộ (headway) là một giá trị cốt lõi, thường liên quan đến công việc, học tập và phát triển cá nhân. Việc đạt được 'headway' được xem là dấu hiệu của sự thành công, nỗ lực và khả năng vượt qua thử thách. Nó phản ánh tinh thần lạc quan và hướng tới tương lai.

Hình ảnh hành trình và sự phát triển

Từ 'headway' ban đầu có nghĩa là chuyển động tiến lên của một con tàu, gợi lên hình ảnh một hành trình. Trong văn hóa phương Tây, cuộc sống thường được ví như một hành trình. Việc 'making headway' tượng trưng cho việc vượt qua khó khăn, kiên trì theo đuổi mục tiêu và không ngừng phát triển, giống như một con tàu vững vàng tiến về phía trước trên biển cả.