(Top Banner Ad)
audition
B2
noun B2 Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

audition

UK: /ɔːˈdɪʃən/ • US: /ɔːˈdɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thử giọng thử vai
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interview for a particular role or job as a singer, actor, dancer, or musician, consisting of a practical demonstration of the candidate's suitability and talent.

Vietnamese Meaning

Một buổi thử giọng, thử vai; một buổi phỏng vấn cho một vai diễn, công việc cụ thể trong lĩnh vực ca hát, diễn xuất, nhảy múa, hoặc âm nhạc, bao gồm một buổi trình diễn thực tế để chứng minh sự phù hợp và tài năng của ứng viên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She had an audition for the part of Juliet."

    "Cô ấy đã có một buổi thử vai cho vai Juliet."

  • "Thousands of hopefuls auditioned for a spot in the choir."

    "Hàng ngàn người đầy hy vọng đã thử giọng cho một vị trí trong dàn hợp xướng."

  • "The director will audition actors from all over the country."

    "Đạo diễn sẽ thử vai các diễn viên từ khắp cả nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun audition buổi thử vai, buổi thử giọng
Verb audition đi thử vai, tham gia thử giọng
Noun auditioner người đi thử vai, người đi thử giọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Nghệ thuật biểu diễn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
audītiōnem ('a hearing, listening')
Old French
audicion
English
audition

Từ 'Lắng nghe' đến 'Thử vai'

Gốc của từ 'audition' là 'audire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nghe'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động lắng nghe, ví dụ như nghe một bài giảng hoặc một tác phẩm văn học. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc một người trình diễn để được người khác (như đạo diễn, giám khảo) 'lắng nghe' và đánh giá, từ đó trở thành 'buổi thử vai' như ngày nay.

Họ hàng với 'Audio' và 'Audience'

'Audition' có chung một gốc Latin với nhiều từ tiếng Anh khác liên quan đến âm thanh và việc nghe. 'Audio' là âm thanh, 'audience' là khán giả (những người nghe), và 'auditorium' là khán phòng (nơi để nghe). Ghi nhớ mối liên hệ này có thể giúp bạn đoán nghĩa và nhớ từ vựng dễ dàng hơn.

Usage Note

Từ 'audition' với nghĩa danh từ thường đề cập đến quá trình một người trình diễn khả năng của mình để được chọn cho một vai trò cụ thể. Nó nhấn mạnh vào việc đánh giá trực tiếp khả năng của ứng viên.

Prepositions

for

'audition for': Cho biết mục đích của buổi thử giọng là để giành được vai trò hoặc vị trí nào đó. Ví dụ: 'She is auditioning for the lead role in the musical.' (Cô ấy đang thử giọng cho vai chính trong vở nhạc kịch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + audition
  • hold an audition
    (tổ chức một buổi thử vai)
  • go to an audition
    (đi đến một buổi thử vai)
  • pass an audition
    (vượt qua (đỗ) buổi thử vai)
  • fail an audition
    (thất bại (trượt) buổi thử vai)
Adjective + audition
  • successful audition
    (buổi thử vai thành công)
  • open audition
    (buổi thử vai công khai (cho mọi người))
  • final audition
    (buổi thử vai vòng cuối cùng)
  • disastrous audition
    (buổi thử vai thảm họa)
audition + Noun
  • audition process
    (quy trình thử vai)
  • audition tape
    (băng/video ghi hình thử vai)
  • audition piece
    (tiết mục (bài hát, đoạn kịch) dùng để thử vai)

Idioms

  • a cattle call (audition)

    Buổi thử vai đại trà. Ám chỉ một buổi thử vai mở cho hàng trăm, thậm chí hàng ngàn người, thường là không chuyên, được ví von như cảnh 'lùa gia súc'.

    "Thousands of aspiring actors showed up for the cattle call audition for the new blockbuster."

    (Hàng ngàn diễn viên đầy tham vọng đã đến tham dự buổi thử vai đại trà cho bộ phim bom tấn mới.)

  • It's not an audition.

    Đây không phải là một buổi thử vai đâu. Một cách nói để khuyên ai đó hãy thư giãn, cứ là chính mình và đừng quá căng thẳng hay cố gắng trình diễn trong một tình huống xã hội thông thường.

    "Just be yourself when you meet her parents. Relax, it's not an audition."

    (Cứ là chính mình khi cậu gặp bố mẹ cô ấy. Thư giãn đi, đây không phải là một buổi thử vai đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

audition

noun
Lật mặt

Một buổi thử giọng, thử vai; một buổi phỏng vấn cho một vai diễn, công việc cụ thể trong lĩnh vực ca hát, diễn xuất, nhảy múa, hoặc âm nhạc, bao gồm một buổi trình diễn thực tế để chứng minh sự phù hợp và tài năng của ứng viên.

"She had an audition for the part of Juliet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had a successful audition for the lead role in the musical.
Cô ấy đã có một buổi thử giọng thành công cho vai chính trong vở nhạc kịch.
Phủ định
He did not have an audition scheduled this week.
Anh ấy không có buổi thử giọng nào được lên lịch trong tuần này.
Nghi vấn
Did you have an audition for the play today?
Hôm nay bạn có buổi thử giọng cho vở kịch không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she auditioned for the lead role, she would probably get it.
Nếu cô ấy thử vai cho vai chính, có lẽ cô ấy sẽ nhận được nó.
Phủ định
If he didn't audition for the band, he wouldn't know how talented they are.
Nếu anh ấy không thử giọng cho ban nhạc, anh ấy sẽ không biết họ tài năng đến mức nào.
Nghi vấn
Would she be more confident if she auditioned?
Cô ấy có tự tin hơn nếu cô ấy thử giọng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will audition for the lead role in the musical.
Cô ấy sẽ thử vai cho vai chính trong vở nhạc kịch.
Phủ định
Did they not audition for the school play?
Có phải họ đã không thử vai cho vở kịch của trường?
Nghi vấn
Will you audition for the band?
Bạn sẽ thử giọng cho ban nhạc chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to audition for the lead role in the musical.
Cô ấy sẽ thử vai cho vai chính trong vở nhạc kịch.
Phủ định
They are not going to audition until they feel more prepared.
Họ sẽ không thử vai cho đến khi họ cảm thấy chuẩn bị tốt hơn.
Nghi vấn
Are you going to audition with that same song?
Bạn có định thử vai với cùng bài hát đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had auditioned for the lead role before she knew the director.
Cô ấy đã thử vai cho vai chính trước khi cô ấy biết đạo diễn.
Phủ định
They had not auditioned for the band before the deadline.
Họ đã không thử giọng cho ban nhạc trước thời hạn.
Nghi vấn
Had you auditioned for this play before you moved to New York?
Bạn đã thử vai cho vở kịch này trước khi bạn chuyển đến New York chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is auditioning for the lead role in the musical.
Cô ấy đang thử vai cho vai chính trong vở nhạc kịch.
Phủ định
They are not auditioning anyone else this week.
Họ không thử vai cho bất kỳ ai khác trong tuần này.
Nghi vấn
Are you auditioning for the drama club?
Bạn có đang thử vai cho câu lạc bộ kịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "audition".

Thử vai: Cánh cửa tới Hollywood và Broadway

Tại các trung tâm giải trí của phương Tây như Hollywood (điện ảnh) và Broadway (nhạc kịch), buổi thử vai là một phần không thể thiếu và cực kỳ cạnh tranh. Đó là bước đầu tiên để một diễn viên có được vai diễn. Có nhiều hình thức thử vai khác nhau, ví dụ như 'cold reading' (đọc kịch bản ngay tại chỗ mà không chuẩn bị trước) hay chuẩn bị sẵn một 'monologue' (đoạn độc thoại).

Không chỉ dành cho diễn viên

Mặc dù thường gắn liền với diễn xuất, khái niệm 'audition' được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật khác. Nhạc công phải thử trình độ để được vào dàn nhạc giao hưởng, vũ công thử vai cho các vũ đoàn, và ca sĩ thử giọng cho các ban nhạc hoặc các chương trình như The Voice. Nó chỉ đơn giản là một bài kiểm tra kỹ năng biểu diễn để được chọn.