perceiving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Becoming aware or conscious of (something); interpreting or regarding (someone or something) in a particular way.
Vietnamese Meaning
Đang nhận thức, cảm nhận, hiểu, hoặc coi (ai đó hoặc điều gì đó) theo một cách cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was perceiving a change in his attitude towards her."
"Cô ấy đang cảm nhận một sự thay đổi trong thái độ của anh ấy đối với cô ấy."
-
"They are perceiving the situation differently."
"Họ đang nhận thức tình hình một cách khác nhau."
-
"The audience was perceiving the play as a comedy."
"Khán giả đang xem vở kịch như một vở hài kịch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perceive | nhận thấy, cảm nhận, lĩnh hội |
| Noun | perception | sự nhận thức, sự cảm nhận, tri giác |
| Adjective | perceptible | có thể nhận thấy, có thể cảm nhận được |
| Adverb | perceptibly | một cách dễ nhận thấy, rõ ràng |
| Noun | perceiver | người nhận thức, người cảm nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng 'perceiving' thường được sử dụng để diễn tả một quá trình đang diễn ra, một hành động nhận thức liên tục. Nó nhấn mạnh tính chủ động của chủ thể trong việc thu thập thông tin và hình thành quan điểm. Khác với 'seeing' (chỉ đơn giản là nhìn thấy), 'perceiving' bao hàm sự hiểu biết và giải thích.
Prepositions
'Perceive as' được dùng để diễn tả việc coi ai đó/điều gì đó như thế nào. Ví dụ: 'He is perceived as a leader'. 'Perceive to be' ít phổ biến hơn, thường mang tính trang trọng, và cũng chỉ việc coi ai/cái gì là gì. Ví dụ: 'He is perceived to be competent'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
acutely acutely perceiving details (nhận thức chi tiết một cách sắc bén)
-
keenly keenly perceiving nuances (nhận thức sắc sảo những sắc thái nhỏ)
-
subtly subtly perceiving changes (nhận thức tinh tế những thay đổi)
-
dimly dimly perceiving shapes (lờ mờ nhận ra hình dạng)
-
capable of capable of perceiving light (có khả năng cảm nhận ánh sáng)
-
difficulty difficulty perceiving depth (khó khăn trong việc nhận thức chiều sâu)
-
struggling to struggling to perceive patterns (chật vật để nhận ra các mô hình)
-
the act of the act of perceiving sound (hành động cảm nhận âm thanh)
-
the process of the process of perceiving information (quá trình nhận thức thông tin)
-
ways of different ways of perceiving reality (những cách khác nhau để nhận thức thực tế)
-
correctly correctly perceiving the situation (nhận thức đúng đắn tình hình)
-
wrongly wrongly perceiving his intentions (nhận thức sai lầm ý định của anh ấy)
-
clearly clearly perceiving the risks (nhận thức rõ ràng các rủi ro)
Idioms
-
perceiving the world
cách một người hiểu và diễn giải thực tại xung quanh mình
"Her unique experiences shaped her way of perceiving the world."
(Những trải nghiệm độc đáo của cô ấy đã định hình cách cô ấy cảm nhận thế giới.)
-
perceiving differences
khả năng nhận ra sự khác biệt giữa các vật thể, ý tưởng hoặc tình huống
"Young children are learning to develop their skills in perceiving differences."
(Trẻ nhỏ đang học cách phát triển kỹ năng nhận biết sự khác biệt.)
-
perceiving reality
cách một người diễn giải và hiểu những gì thực sự tồn tại
"Different cultures often have varied ways of perceiving reality."
(Các nền văn hóa khác nhau thường có những cách nhận thức thực tế khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perceiving
Động từ (dạng V-ing)Đang nhận thức, cảm nhận, hiểu, hoặc coi (ai đó hoặc điều gì đó) theo một cách cụ thể.
"She was perceiving a change in his attitude towards her."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective, who was perceptive, solved the case quickly. |
Thám tử, người rất nhạy bén, đã giải quyết vụ án một cách nhanh chóng. |
| Phủ định | The evidence, which they failed to perceive, was crucial to the investigation. |
Bằng chứng, mà họ đã không nhận ra, là rất quan trọng cho cuộc điều tra. |
| Nghi vấn | Is this the place where people are perceiving things differently? |
Đây có phải là nơi mà mọi người đang nhận thức mọi thứ khác nhau không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to perceive the nuances in his behavior. |
Cô ấy sẽ nhận thấy những sắc thái trong hành vi của anh ấy. |
| Phủ định | They are not going to perceive the danger until it's too late. |
Họ sẽ không nhận ra sự nguy hiểm cho đến khi quá muộn. |
| Nghi vấn | Are you going to perceive any changes in the market trends? |
Bạn có nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong xu hướng thị trường không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the investigation concludes, scientists will have been perceiving subtle shifts in the data for months. |
Vào thời điểm cuộc điều tra kết thúc, các nhà khoa học sẽ đã nhận thấy những thay đổi tinh tế trong dữ liệu trong nhiều tháng. |
| Phủ định | She won't have been perceiving the nuances of the argument if she only started listening a few minutes ago. |
Cô ấy sẽ không nhận thấy được sắc thái của cuộc tranh luận nếu cô ấy chỉ mới bắt đầu nghe vài phút trước. |
| Nghi vấn | Will they have been perceptively analyzing the market trends before launching the new product? |
Liệu họ có đang phân tích một cách sâu sắc các xu hướng thị trường trước khi tung ra sản phẩm mới không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is perceiving the subtle nuances in his voice. |
Cô ấy đang nhận thấy những sắc thái tinh tế trong giọng nói của anh ấy. |
| Phủ định | I am not perceiving any danger in this situation. |
Tôi không nhận thấy bất kỳ nguy hiểm nào trong tình huống này. |
| Nghi vấn | Are they perceiving the change in the atmosphere? |
Họ có đang nhận thấy sự thay đổi trong bầu không khí không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to perceive the world in a more optimistic way before the accident. |
Cô ấy từng cảm nhận thế giới một cách lạc quan hơn trước tai nạn. |
| Phủ định | He didn't use to perceive the subtle nuances in music. |
Anh ấy đã không quen cảm nhận những sắc thái tinh tế trong âm nhạc. |
| Nghi vấn | Did you use to perceive yourself as shy? |
Bạn có từng tự nhận thấy mình là người nhút nhát không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perceiving".
