(Top Banner Ad)
cemetery
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

cemetery

UK: /ˈsemətri/ • US: /ˈseməteri/

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa trang nghĩa địa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burial ground; a place or area of ground set apart for the burial of the dead.

Vietnamese Meaning

Nghĩa địa; khu đất được dành riêng cho việc chôn cất người chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old cemetery was overgrown with weeds."

    "Nghĩa địa cũ mọc đầy cỏ dại."

  • "They visited the cemetery to lay flowers on his grave."

    "Họ đến nghĩa địa để đặt hoa lên mộ của ông."

  • "The cemetery is located on the outskirts of town."

    "Nghĩa địa nằm ở vùng ngoại ô của thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cemetery nghĩa trang
Adjective cemeterial thuộc về hoặc liên quan đến nghĩa trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kei-
Ancient Greek
koimētērion
Late Latin
coemeterium
Old French
cemetiere
Middle English
cimitery

Nơi để ngủ

Từ 'cemetery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'koimētērion', mang ý nghĩa là 'nơi ngủ' hoặc 'phòng ngủ'. Thay vì sử dụng những từ gợi cảm giác đáng sợ về cái chết, người xưa chọn cách gọi nhẹ nhàng hơn, xem cái chết như một giấc ngủ vĩnh hằng.

Usage Note

Từ 'cemetery' thường được sử dụng cho một khu vực rộng lớn, có quy hoạch, thường nằm ngoài khu dân cư. Nó khác với 'graveyard' (nghĩa trang) ở chỗ 'graveyard' thường nhỏ hơn và thường gắn liền với một nhà thờ. 'Memorial park' là một loại hình 'cemetery' có cảnh quan đẹp và thường không có bia mộ dựng đứng.

Prepositions

in near

'in': Chỉ vị trí bên trong khu vực nghĩa trang. Ví dụ: 'My grandfather is buried in the cemetery.' 'near': Chỉ vị trí gần nghĩa trang. Ví dụ: 'We live near the cemetery.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cemetery
  • ancient an ancient cemetery
    (một nghĩa trang cổ)
  • military a military cemetery
    (nghĩa trang quân đội)
  • local the local cemetery
    (nghĩa trang địa phương)
Verb + cemetery
  • visit visit a cemetery
    (đi thăm nghĩa trang)
  • bury be buried in a cemetery
    (được chôn cất trong nghĩa trang)

Idioms

  • whistling past the cemetery

    cố tỏ ra can đảm hoặc phớt lờ hiểm họa khi đang ở trong tình huống sợ hãi

    "The stock market is crashing, but the CEO is whistling past the cemetery by claiming everything is fine."

    (Thị trường chứng khoán đang sụp đổ, nhưng vị CEO vẫn đang tỏ ra lạc quan tếu khi tuyên bố mọi thứ vẫn ổn.)

  • pet cemetery

    nghĩa trang dành cho thú cưng

    "They decided to bury their dog in a pet cemetery nearby."

    (Họ quyết định chôn cất chú chó của mình trong một nghĩa trang thú cưng gần đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cemetery

danh từ
Lật mặt

Nghĩa địa; khu đất được dành riêng cho việc chôn cất người chết.

"The old cemetery was overgrown with weeds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cemetery".

Nghĩa trang như công viên

Ở nhiều nước phương Tây, nghĩa trang không chỉ là nơi chôn cất mà còn được thiết kế như những công viên cảnh quan (Garden Cemeteries). Người dân thường đến đây để đi dạo, ngắm nhìn các tác phẩm điêu khắc trên mộ và tận hưởng không gian yên tĩnh, khác hẳn với quan niệm kiêng kị thường thấy ở một số nước Á Đông.

Nghĩa trang Quốc gia Arlington

Arlington là nghĩa trang quân đội nổi tiếng nhất của Mỹ, nơi an nghỉ của các quân nhân và những nhân vật quan trọng. Đây là biểu tượng của lòng yêu nước và sự tôn kính đối với những người đã hy sinh cho đất nước.