(Top Banner Ad)
funeral car
B1
noun B1 Tang lễ

funeral car

UK: /ˈfjuːnərəl kɑː(r)/ • US: /ˈfjuːnərəl kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xe tang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle used to carry a coffin at a funeral; a hearse.

Vietnamese Meaning

Xe tang; xe dùng để chở quan tài trong đám tang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funeral car slowly made its way to the cemetery."

    "Chiếc xe tang từ từ di chuyển đến nghĩa trang."

  • "The funeral car was decorated with flowers."

    "Chiếc xe tang được trang trí bằng hoa."

  • "The family followed the funeral car in a limousine."

    "Gia đình đi theo xe tang bằng xe limousine."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funeral Đám tang, lễ tang
Adjective funereal Tang tóc, buồn rầu như tang lễ
Noun car Xe hơi, ô tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tang lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
funus
Old French
funeraille
English
funeral
Latin
carrus
Old French
carre
English
car

Nguồn gốc của 'funeral car'

'Funeral car' là một từ ghép tiếng Anh, được hình thành từ 'funeral' (đám tang) và 'car' (xe hơi). Nó dùng để chỉ một loại xe đặc biệt dùng để chở quan tài trong các đám tang. Từ này thường được biết đến với tên chuyên biệt hơn là 'hearse'. Ban đầu, xe tang thường là xe ngựa kéo, nhưng với sự phát triển của công nghệ vào thế kỷ 20, chúng đã được thay thế bằng xe cơ giới, tạo nên khái niệm 'funeral car' như ngày nay.

Usage Note

"Funeral car" và "hearse" đều chỉ xe tang, nhưng "hearse" phổ biến hơn. "Funeral car" có thể ít trang trọng hơn hoặc được dùng trong những ngữ cảnh cụ thể hơn. Về cơ bản, cả hai đều có chức năng giống nhau: chuyên chở quan tài từ nhà tang lễ hoặc nhà thờ đến nghĩa trang.

Prepositions

in at

"In": Dùng để diễn tả quan tài nằm bên trong xe tang (ví dụ: "The coffin was in the funeral car."). "At": Dùng khi nói về địa điểm có xe tang (ví dụ: "We saw the funeral car at the church.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funeral car
  • black black funeral car
    (xe tang màu đen)
  • long long funeral car
    (xe tang dài)
  • traditional traditional funeral car
    (xe tang truyền thống)
Verb + funeral car
  • drive drive a funeral car
    (lái xe tang)
  • follow follow a funeral car
    (đi theo xe tang)
funeral car + Noun
  • driver funeral car driver
    (tài xế xe tang)
  • procession funeral car procession
    (đoàn xe tang)

Idioms

  • the funeral car leads the procession

    xe tang dẫn đầu đoàn tang lễ

    "In many cultures, the funeral car leads the procession to the cemetery."

    (Ở nhiều nền văn hóa, xe tang dẫn đầu đoàn diễu hành đến nghĩa trang.)

  • follow the funeral car

    đi theo xe tang

    "Mourners gathered to follow the funeral car on its final journey."

    (Những người đưa tang tập trung đi theo xe tang trong chuyến hành trình cuối cùng.)

  • a solemn journey in the funeral car

    một hành trình trang nghiêm trên xe tang

    "The deceased made a solemn journey in the funeral car to their resting place."

    (Người quá cố đã thực hiện một hành trình trang nghiêm trên xe tang đến nơi an nghỉ cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funeral car

noun
Lật mặt

Xe tang; xe dùng để chở quan tài trong đám tang.

"The funeral car slowly made its way to the cemetery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral car".

Vai trò trong đoàn xe tang

Xe tang (funeral car, hay còn gọi là hearse) đóng vai trò trung tâm trong các đám tang ở phương Tây. Nó là phương tiện chính chở quan tài của người đã khuất từ nhà tang lễ hoặc nhà riêng đến nhà thờ, nơi hỏa táng hoặc nghĩa trang. Xe tang thường dẫn đầu đoàn xe đưa tang, biểu thị sự tôn kính và tầm quan trọng của người quá cố.

Màu sắc và thiết kế

Hầu hết các xe tang hiện đại ở phương Tây có màu đen, tượng trưng cho sự tang tóc và trang nghiêm. Chúng thường có thiết kế dài, sang trọng và cửa sổ lớn ở phía sau để quan tài có thể nhìn thấy được. Một số xe tang còn được trang trí thêm các chi tiết mạ crôm hoặc các biểu tượng tôn giáo để tăng thêm vẻ trang trọng.