heart medication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Medicine prescribed to treat heart conditions or diseases.
Vietnamese Meaning
Thuốc được kê đơn để điều trị các bệnh hoặc tình trạng tim mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He takes heart medication daily to control his blood pressure."
"Anh ấy uống thuốc tim hàng ngày để kiểm soát huyết áp."
-
"The doctor prescribed heart medication to improve his condition."
"Bác sĩ kê đơn thuốc tim để cải thiện tình trạng của anh ấy."
-
"It's important to take your heart medication as directed."
"Điều quan trọng là phải uống thuốc tim theo chỉ dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heart | tim (bộ phận cơ thể) |
| Noun | medication | thuốc |
| Verb | medicate | cho thuốc, điều trị bằng thuốc |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, liên quan đến việc điều trị các bệnh lý về tim mạch như suy tim, cao huyết áp, rối loạn nhịp tim,... Sự khác biệt so với các từ đồng nghĩa như 'cardiac drugs' nằm ở mức độ trang trọng và chuyên môn. 'Heart medication' mang tính phổ thông hơn, trong khi 'cardiac drugs' thường được sử dụng trong giới chuyên môn y tế.
Prepositions
'- Heart medication *for* [tên bệnh lý]': Thuốc tim cho bệnh gì đó. Ví dụ: Heart medication for high blood pressure. '- Using heart medication *with* [tên phương pháp điều trị]': Sử dụng thuốc tim cùng với phương pháp điều trị khác. Ví dụ: Using heart medication with lifestyle changes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take heart medication (uống thuốc tim)
-
prescribe prescribe heart medication (kê đơn thuốc tim)
-
adjust adjust heart medication (điều chỉnh thuốc tim)
-
regular regular heart medication (thuốc tim thường xuyên)
-
strong strong heart medication (thuốc tim mạnh)
-
life-saving life-saving heart medication (thuốc tim cứu sống)
Idioms
-
take to heart
ghi nhớ, suy ngẫm, để tâm
"He took her advice to heart and started exercising more."
(Anh ấy ghi nhớ lời khuyên của cô ấy và bắt đầu tập thể dục nhiều hơn.)
-
from the heart
từ tận đáy lòng, chân thành
"He spoke from the heart about his experiences."
(Anh ấy nói từ tận đáy lòng về những trải nghiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heart medication
Danh từThuốc được kê đơn để điều trị các bệnh hoặc tình trạng tim mạch.
"He takes heart medication daily to control his blood pressure."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She took her heart medication yesterday morning. |
Cô ấy đã uống thuốc tim vào sáng hôm qua. |
| Phủ định | He didn't need heart medication after the surgery. |
Anh ấy không cần thuốc tim sau cuộc phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Did you remember to take your heart medication before breakfast? |
Bạn có nhớ uống thuốc tim trước bữa sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heart medication".
