(Top Banner Ad)
prescribed
B2
Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn) B2 Y học, Pháp luật, Đời sống hàng ngày

prescribed

UK: /prɪˈskraɪbd/ • US: /prɪˈskraɪbd/

Nghĩa tiếng Việt

được kê đơn được quy định được chỉ định bắt buộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Officially recommend or order something to be done or used.

Vietnamese Meaning

Chính thức khuyên dùng hoặc ra lệnh điều gì đó phải được thực hiện hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed antibiotics for her infection."

    "Bác sĩ đã kê đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng của cô ấy."

  • "The law prescribed a minimum sentence of five years."

    "Luật quy định mức án tối thiểu là năm năm."

  • "The prescribed dose should not be exceeded."

    "Không nên vượt quá liều lượng đã được kê đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb prescribe Kê đơn (thuốc); quy định, ra lệnh
Noun prescription Đơn thuốc; sự kê đơn; quy định, luật lệ
Adjective prescriptive Có tính quy định, bắt buộc theo quy tắc
Adverb prescriptively Một cách quy định, theo quy tắc
Noun prescriber Người kê đơn (thuốc); người ban hành quy định
Adjective unprescribed Không được kê đơn; không được quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Pháp luật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
scribere
Latin
praescribere
Old French
prescrire
English
prescribe

Viết trước để ra lệnh

Từ 'prescribed' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'praescribere', kết hợp giữa 'prae-' (trước) và 'scribere' (viết). Ban đầu, nó mang nghĩa 'viết trước', sau đó phát triển thành 'ra lệnh', 'quy định' hoặc 'kê đơn'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng một người có thẩm quyền (như bác sĩ hoặc nhà lập pháp) viết ra những gì cần được tuân thủ hoặc thực hiện.

Usage Note

Khi 'prescribed' được sử dụng trong ngữ cảnh y học, nó có nghĩa là bác sĩ kê đơn thuốc cho bệnh nhân. Trong ngữ cảnh pháp luật hoặc quy định, nó có nghĩa là điều gì đó được yêu cầu hoặc bắt buộc theo luật hoặc quy tắc. Nó mang ý nghĩa chính thức và có tính bắt buộc.

Prepositions

by for

'prescribed by' dùng để chỉ người hoặc tổ chức đưa ra quy định hoặc chỉ định. Ví dụ: 'The medication was prescribed by the doctor.' ('prescribed for' dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó được quy định cho. Ví dụ: 'The regulations were prescribed for safety reasons.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prescribed
  • legally legally prescribed
    (được quy định hợp pháp)
  • strictly strictly prescribed
    (được quy định nghiêm ngặt)
  • medically medically prescribed
    (được kê đơn y tế)
  • officially officially prescribed
    (được quy định chính thức)
Verb + prescribed
  • follow follow the prescribed rules
    (tuân thủ các quy tắc đã được quy định)
  • adhere to adhere to prescribed guidelines
    (tuân thủ các hướng dẫn đã được quy định)
  • meet meet the prescribed standards
    (đạt các tiêu chuẩn đã được quy định)
Prescribed + Noun
  • dose prescribed dose
    (liều lượng được kê đơn)
  • medication prescribed medication
    (thuốc được kê đơn)
  • limits prescribed limits
    (giới hạn đã được quy định)
  • method prescribed method
    (phương pháp đã được quy định)

Idioms

  • within the prescribed limits

    trong giới hạn đã được quy định

    "You must operate within the prescribed limits."

    (Bạn phải hoạt động trong các giới hạn đã được quy định.)

  • follow the prescribed procedure

    tuân theo quy trình đã được quy định

    "Always follow the prescribed procedure for safety."

    (Luôn luôn tuân theo quy trình đã được quy định để đảm bảo an toàn.)

  • the prescribed course of treatment

    phác đồ điều trị đã được kê đơn

    "It's important to complete the full prescribed course of treatment."

    (Điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ phác đồ điều trị đã được kê đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prescribed

Động từ (quá khứ phân từ/quá khứ đơn)
Lật mặt

Chính thức khuyên dùng hoặc ra lệnh điều gì đó phải được thực hiện hoặc sử dụng.

"The doctor prescribed antibiotics for her infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prescribed".

Sự quan trọng của đơn thuốc

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại, đơn thuốc (prescription) là một tài liệu pháp lý do bác sĩ viết, chỉ định loại thuốc, liều lượng và cách dùng cho bệnh nhân. Việc tuân thủ liều lượng đã được 'prescribed' là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả điều trị và tránh tác dụng phụ nguy hiểm.

Quy định và khuôn khổ

Ngoài y học, 'prescribed' còn thường xuyên xuất hiện trong các lĩnh vực pháp luật, quy định và tiêu chuẩn. Nó ám chỉ những gì đã được thiết lập, bắt buộc hoặc được mong đợi một cách chính thức, tạo ra một khuôn khổ hoặc tiêu chuẩn mà mọi người phải tuân theo trong các hoạt động xã hội, kinh doanh hoặc hành chính.