(Top Banner Ad)
heartening
B2
Tính từ B2 Chung

heartening

UK: /ˈhɑːtənɪŋ/ • US: /ˈhɑːrtənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đáng mừng ấm lòng khích lệ làm phấn khởi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making you feel happier and more positive.

Vietnamese Meaning

Làm cho bạn cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's heartening to see so many people volunteering their time."

    "Thật đáng mừng khi thấy rất nhiều người tình nguyện dành thời gian của họ."

  • "The heartening news gave us all a boost."

    "Tin tức đáng mừng đã tiếp thêm động lực cho tất cả chúng tôi."

  • "It was heartening to see the community come together to support the family."

    "Thật ấm lòng khi thấy cộng đồng cùng nhau hỗ trợ gia đình đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hearten làm phấn khởi, làm can đảm
Noun heart trái tim, lòng dũng cảm
Adjective heartfelt chân thành, từ đáy lòng
Adverb heartily một cách nhiệt tình, hết lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hertōn
Old English
hiertan
English
hearten
English
heartening

Từ Trái Tim Đến Hy Vọng

Từ 'heartening' bắt nguồn từ việc 'truyền trái tim' (hiertan trong tiếng Anh cổ), có nghĩa là khuyến khích, làm cho ai đó cảm thấy dũng cảm và hy vọng. Nó giống như việc truyền một phần năng lượng tích cực từ trái tim của bạn cho người khác, giúp họ vượt qua khó khăn.

Usage Note

Từ 'heartening' thường được dùng để mô tả những sự kiện, tin tức, hoặc hành động mang lại niềm vui và sự khích lệ, giúp tăng cường tinh thần và hy vọng. Nó nhấn mạnh tác động tích cực lên cảm xúc và thái độ của người được trải nghiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heartening
  • truly a truly heartening story
    (một câu chuyện thực sự cảm động)
  • incredibly an incredibly heartening gesture
    (một cử chỉ vô cùng ấm lòng)
  • deeply a deeply heartening experience
    (một trải nghiệm vô cùng phấn khởi)
Verb + heartening
  • find find something heartening
    (thấy điều gì đó ấm lòng)
  • consider consider something heartening
    (xem điều gì đó là đáng khích lệ)
  • describe describe something as heartening
    (mô tả điều gì đó là đầy khích lệ)

Idioms

  • take heart

    lấy lại tinh thần, đừng nản lòng

    "Take heart, things will get better."

    (Đừng nản lòng, mọi thứ sẽ tốt hơn thôi.)

  • with a heavy heart

    với một trái tim nặng trĩu, buồn bã

    "I left my hometown with a heavy heart."

    (Tôi rời quê hương với một trái tim nặng trĩu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heartening

Tính từ
Lật mặt

Làm cho bạn cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.

"It's heartening to see so many people volunteering their time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's dedication has heartened the entire community.
Sự cống hiến của đội đã làm ấm lòng toàn thể cộng đồng.
Phủ định
The lack of progress hasn't heartened investors.
Việc thiếu tiến triển đã không làm phấn khởi các nhà đầu tư.
Nghi vấn
Has the positive feedback heartened the development team?
Phản hồi tích cực có làm phấn khởi đội ngũ phát triển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heartening".

Giá trị của Sự Khích Lệ

Trong nhiều nền văn hóa, việc khích lệ và động viên người khác được coi là một hành động cao đẹp, thể hiện sự quan tâm và gắn kết cộng đồng. Một lời nói, một hành động nhỏ cũng có thể mang lại sức mạnh lớn lao cho người đang gặp khó khăn.