(Top Banner Ad)
uplifting
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

uplifting

UK: /ˌʌpˈlɪftɪŋ/ • US: /ˌʌpˈlɪftɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mang lại niềm vui truyền cảm hứng làm phấn chấn nâng cao tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making you feel happier and more hopeful.

Vietnamese Meaning

Mang lại cảm giác vui vẻ, phấn chấn và đầy hy vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's an uplifting story about the triumph of good over evil."

    "Đó là một câu chuyện đầy cảm hứng về sự chiến thắng của cái thiện trước cái ác."

  • "Uplifting music can improve your mood."

    "Âm nhạc vui tươi có thể cải thiện tâm trạng của bạn."

  • "She found the experience incredibly uplifting."

    "Cô ấy thấy trải nghiệm này vô cùng phấn chấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb uplift nâng cao, làm phấn chấn, làm thăng hoa
Noun uplift sự nâng đỡ tinh thần, sự phấn chấn, sự phát triển
Noun upliftment sự nâng đỡ, sự cải thiện tinh thần (ít dùng hơn 'uplift')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*upp-
Old English
upp
Old Norse
lypta
Middle English
upliften
Modern English
uplifting

Nguồn gốc của 'Uplifting'

Từ 'uplifting' có nguồn gốc từ động từ 'uplift' (nâng lên, làm cho cao hơn), xuất hiện vào khoảng thế kỷ 14-16. 'Up' có nghĩa là 'lên trên', còn 'lift' có nghĩa là 'nâng'. Khi kết hợp lại và thêm hậu tố '-ing' để tạo thành tính từ, 'uplifting' mang ý nghĩa làm cho tinh thần phấn chấn, lạc quan, giống như việc nâng một thứ gì đó lên cao khỏi mặt đất, biểu tượng cho sự khôi phục và phát triển tinh thần.

Usage Note

Từ 'uplifting' thường được sử dụng để mô tả những thứ có tác động tích cực đến tinh thần và cảm xúc của một người. Nó gợi ý một sự nâng cao, cải thiện trạng thái tâm lý, vượt qua những khó khăn hoặc cảm xúc tiêu cực. Khác với 'happy' đơn thuần chỉ sự vui vẻ, 'uplifting' nhấn mạnh sự khích lệ và nguồn cảm hứng. So với 'inspiring', 'uplifting' tập trung vào sự cải thiện cảm xúc tức thời hơn là sự truyền cảm hứng lâu dài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • story an **uplifting** story
    (một câu chuyện truyền cảm hứng/phấn khởi)
  • message an **uplifting** message
    (một thông điệp lạc quan/tích cực)
  • music **uplifting** music
    (âm nhạc sôi động/phấn khởi)
  • experience an **uplifting** experience
    (một trải nghiệm nâng cao tinh thần)
  • spirit an **uplifting** spirit
    (tinh thần lạc quan/phấn chấn)
Verb + Adjective
  • is The message **is uplifting**.
    (Thông điệp thật sự mang tính khích lệ.)
  • find I **find** this music **uplifting**.
    (Tôi thấy âm nhạc này rất khích lệ tinh thần.)

Idioms

  • a source of uplifting energy

    một nguồn năng lượng tích cực, khích lệ

    "Her positive attitude is a constant source of uplifting energy for everyone around her."

    (Thái độ tích cực của cô ấy là một nguồn năng lượng tích cực không ngừng cho mọi người xung quanh.)

  • to be truly uplifting

    thực sự mang tính nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng

    "Witnessing their recovery was truly uplifting for the medical staff."

    (Chứng kiến sự hồi phục của họ thực sự đã nâng cao tinh thần cho đội ngũ y tế.)

  • an uplifting force

    một động lực/lực lượng tích cực

    "Education can be an uplifting force in society, helping people escape poverty."

    (Giáo dục có thể là một động lực tích cực trong xã hội, giúp mọi người thoát khỏi nghèo đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uplifting

Tính từ
Lật mặt

Mang lại cảm giác vui vẻ, phấn chấn và đầy hy vọng.

"It's an uplifting story about the triumph of good over evil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This song is uplifting.
Bài hát này rất phấn khởi.
Phủ định
She does not uplift my spirits.
Cô ấy không làm tôi phấn chấn hơn.
Nghi vấn
Does this news uplift you?
Tin tức này có làm bạn thấy phấn khởi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uplifting".

Sức mạnh của sự tích cực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào tư duy tích cực và sự 'nâng đỡ' lẫn nhau (mutual uplifting). Điều này thường được thể hiện qua các bài phát biểu động lực, âm nhạc truyền cảm hứng và các hoạt động cộng đồng nhằm khuyến khích sự lạc quan và vượt qua khó khăn. Từ 'uplifting' phản ánh giá trị này, coi trọng việc tạo ra và chia sẻ những trải nghiệm, thông điệp giúp người khác cảm thấy tốt hơn về bản thân và tương lai.

Nghệ thuật và sự 'Uplifting'

Nghệ thuật, âm nhạc, văn học và điện ảnh thường được sử dụng như một phương tiện để 'uplifting' (nâng cao tinh thần). Nhiều tác phẩm nghệ thuật không chỉ để giải trí mà còn nhằm mục đích truyền tải thông điệp về hy vọng, sức mạnh nội tâm, và vẻ đẹp của cuộc sống, giúp người xem, người nghe vượt qua những khó khăn, tìm thấy niềm vui và cảm hứng. Ví dụ, nhạc phúc âm (gospel music) hay một số bộ phim về vượt khó là những điển hình rõ rệt.