(Top Banner Ad)
heat flux
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật nhiệt

heat flux

UK: /ˈhiːt ˌflʌks/ • US: /ˈhiːt ˌflʌks/

Nghĩa tiếng Việt

thông lượng nhiệt mật độ dòng nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rate of heat energy transfer through a given surface per unit area.

Vietnamese Meaning

Tốc độ truyền năng lượng nhiệt qua một bề mặt nhất định trên một đơn vị diện tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heat flux through the insulation material was significantly reduced after applying the coating."

    "Thông lượng nhiệt qua vật liệu cách nhiệt đã giảm đáng kể sau khi phủ lớp sơn."

  • "Engineers calculated the heat flux to ensure the cooling system was adequate."

    "Các kỹ sư đã tính toán thông lượng nhiệt để đảm bảo hệ thống làm mát đủ khả năng."

  • "The high heat flux from the reactor required advanced cooling techniques."

    "Thông lượng nhiệt cao từ lò phản ứng đòi hỏi các kỹ thuật làm mát tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt
Verb heat (to heat) làm nóng
Noun flux dòng chảy
Verb flux (to flux) chảy, biến động

Synonyms

heat flow rate per unit area (tốc độ dòng nhiệt trên một đơn vị diện tích)thermal flux (thông lượng nhiệt)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật nhiệt

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
calor
Latin
fluxus
English
heat flux

Nguồn gốc của 'heat flux'

Cụm từ 'heat flux' xuất phát từ sự kết hợp của 'heat' (nhiệt) trong tiếng Anh cổ, và 'flux' (dòng chảy) từ tiếng Latin 'fluxus', có nghĩa là 'sự chảy'. 'Heat flux' mô tả lượng nhiệt năng chảy qua một diện tích nhất định trong một đơn vị thời gian. Khái niệm này trở nên quan trọng trong vật lý và kỹ thuật khi con người bắt đầu nghiên cứu và kiểm soát năng lượng nhiệt.

Usage Note

Heat flux mô tả lượng nhiệt đi qua một diện tích cụ thể trong một đơn vị thời gian. Nó là một đại lượng vectơ, có cả độ lớn và hướng. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như truyền nhiệt, nhiệt động lực học và kỹ thuật nhiệt để phân tích và thiết kế các hệ thống liên quan đến truyền nhiệt. Cần phân biệt với 'heat transfer rate' (tốc độ truyền nhiệt) là tổng lượng nhiệt truyền qua một bề mặt, không tính trên đơn vị diện tích.

Prepositions

through across

Sử dụng 'through' khi mô tả sự truyền nhiệt qua một vật liệu hoặc bề mặt. Ví dụ: 'heat flux through the wall'. Sử dụng 'across' khi mô tả sự truyền nhiệt từ một khu vực sang khu vực khác. Ví dụ: 'heat flux across the boundary layer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heat flux
  • high heat flux
    (mật độ dòng nhiệt cao)
  • low heat flux
    (mật độ dòng nhiệt thấp)
  • critical heat flux
    (mật độ dòng nhiệt tới hạn)
Verb + heat flux
  • measure heat flux
    (đo mật độ dòng nhiệt)
  • calculate heat flux
    (tính toán mật độ dòng nhiệt)
  • increase heat flux
    (tăng mật độ dòng nhiệt)

Idioms

  • Under the heat flux

    Dưới tác động của dòng nhiệt

    "The material's properties change under the heat flux."

    (Tính chất của vật liệu thay đổi dưới tác động của dòng nhiệt.)

  • Subjected to high heat flux

    Chịu tác động của dòng nhiệt cao

    "The component is subjected to high heat flux in the engine."

    (Bộ phận này chịu tác động của dòng nhiệt cao trong động cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat flux

noun
Lật mặt

Tốc độ truyền năng lượng nhiệt qua một bề mặt nhất định trên một đơn vị diện tích.

"The heat flux through the insulation material was significantly reduced after applying the coating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat flux".

Ứng dụng trong kỹ thuật

Hiểu biết về 'heat flux' rất quan trọng trong thiết kế các hệ thống làm mát cho máy tính và các thiết bị điện tử. Các kỹ sư phải đảm bảo rằng nhiệt lượng sinh ra được tản đi một cách hiệu quả để tránh quá nhiệt và hư hỏng.