(Top Banner Ad)
heat-labile
C1
adjective C1 Sinh học, Hóa học

heat-labile

UK: /ˈhiːtˌleɪbaɪl/ • US: /ˈhiːtˌleɪbaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

không bền nhiệt dễ hỏng do nhiệt nhạy cảm với nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sensitive to heat; easily destroyed or deactivated by heat.

Vietnamese Meaning

Nhạy cảm với nhiệt; dễ dàng bị phá hủy hoặc mất hoạt tính bởi nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many enzymes are heat-labile and lose their activity at high temperatures."

    "Nhiều enzyme nhạy cảm với nhiệt và mất hoạt tính ở nhiệt độ cao."

  • "The toxin is heat-labile and can be destroyed by boiling."

    "Độc tố này không bền nhiệt và có thể bị phá hủy bằng cách đun sôi."

  • "Heat-labile antibodies require careful handling during storage."

    "Các kháng thể không bền nhiệt đòi hỏi phải xử lý cẩn thận trong quá trình bảo quản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, sức nóng, hơi nóng
Verb heat làm nóng, đun nóng
Adjective labile không bền, dễ thay đổi, dễ biến đổi (đặc biệt trong sinh học, hóa học)
Noun lability tính không bền, tính dễ thay đổi/biến đổi
Noun heat stability tính bền nhiệt
Adjective heat-stable bền nhiệt (ngược nghĩa với heat-labile)

Synonyms

thermolabile (không bền nhiệt, dễ hỏng do nhiệt)heat-sensitive (nhạy cảm với nhiệt)

Antonyms

Related Words

enzyme (enzyme)protein (protein)denaturation (sự biến tính)

Subject Area

Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitī
Old English
hǣtu
Middle English
hete
Modern English
heat
Latin
lābī (to slip, glide)
Latin
lābilis (prone to slip, unstable)
French
labile
Modern English
labile
Modern English
heat-labile (compound)

Nguồn gốc của 'heat'

Từ 'heat' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại (*haitī), sau đó phát triển thành 'hǣtu' trong tiếng Anh cổ và 'hete' trong tiếng Anh trung đại, rồi đến 'heat' như ngày nay. Nó luôn được dùng để chỉ sự nóng bức hoặc nhiệt độ cao.

Nguồn gốc của 'labile'

Phần 'labile' bắt nguồn từ động từ 'lābī' trong tiếng Latin có nghĩa là 'trượt, lướt'. Từ đó hình thành tính từ 'lābilis' nghĩa là 'dễ trượt, không ổn định'. Qua tiếng Pháp ('labile'), nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa 'dễ thay đổi, không bền vững'.

Sự kết hợp 'heat-labile'

Khi kết hợp 'heat' (nhiệt) và 'labile' (không bền vững), chúng ta có 'heat-labile' để mô tả một chất hoặc vật thể dễ bị biến đổi, phá hủy hoặc mất đi tính chất ban đầu khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Đây là một thuật ngữ khoa học tương đối hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'heat-labile' thường được sử dụng trong khoa học để mô tả các chất, đặc biệt là protein và enzyme, bị biến tính hoặc mất chức năng khi tiếp xúc với nhiệt độ tương đối thấp. Nó nhấn mạnh tính không ổn định của chất đó khi có nhiệt, trái ngược với 'heat-stable' (bền nhiệt). Cần phân biệt với 'thermolabile' có ý nghĩa tương tự nhưng 'heat-labile' phổ biến hơn trong các văn bản khoa học.

Collocations (Từ đi kèm)

heat-labile + Noun
  • enzyme heat-labile enzyme
    (enzyme không bền nhiệt)
  • toxin heat-labile toxin
    (độc tố không bền nhiệt)
  • protein heat-labile protein
    (protein không bền nhiệt)
  • component heat-labile component
    (thành phần không bền nhiệt)
  • vitamin heat-labile vitamin
    (vitamin không bền nhiệt)

Idioms

  • The substance is heat-labile.

    Chất này không bền nhiệt.

    "The antibody proved to be heat-labile and lost its activity after boiling."

    (Kháng thể này được chứng minh là không bền nhiệt và mất hoạt tính sau khi đun sôi.)

  • rendered heat-labile

    bị làm cho không bền nhiệt

    "The bacterial enzyme was rendered heat-labile by mutation."

    (Enzyme của vi khuẩn đã bị làm cho không bền nhiệt do đột biến.)

  • highly heat-labile

    rất không bền nhiệt

    "Certain medications are highly heat-labile and must be stored in a refrigerator."

    (Một số loại thuốc rất không bền nhiệt và phải được bảo quản trong tủ lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat-labile

adjective
Lật mặt

Nhạy cảm với nhiệt; dễ dàng bị phá hủy hoặc mất hoạt tính bởi nhiệt.

"Many enzymes are heat-labile and lose their activity at high temperatures."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-labile".

An toàn thực phẩm và dinh dưỡng

Hiểu biết về 'heat-labile' rất quan trọng trong an toàn thực phẩm. Ví dụ, việc đun nấu có thể phá hủy các vitamin không bền nhiệt (như vitamin C), nhưng cũng giúp bất hoạt các độc tố không bền nhiệt có trong thực phẩm. Các quy trình như tiệt trùng (pasteurization) được thiết kế để tiêu diệt mầm bệnh không bền nhiệt mà không làm giảm đáng kể giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

Dược phẩm và Y tế

Trong ngành dược, nhiều loại thuốc, vắc-xin và các sản phẩm sinh học khác rất 'heat-labile'. Điều này đòi hỏi chúng phải được bảo quản ở nhiệt độ thấp hoặc kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình sản xuất, vận chuyển và lưu trữ (chuỗi lạnh). Việc không tuân thủ có thể khiến các sản phẩm này mất đi hiệu quả hoặc thậm chí gây hại.