(Top Banner Ad)
heat-stable
C1
Tính từ C1 Hóa học, Sinh học, Thực phẩm học

heat-stable

UK: /ˈhiːtˌsteɪbəl/ • US: /ˈhiːtˌsteɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bền nhiệt chịu nhiệt ổn định nhiệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand high temperatures without significant degradation or change in properties.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị suy giảm đáng kể hoặc thay đổi các đặc tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This enzyme is heat-stable and can be used in high-temperature reactions."

    "Enzyme này bền nhiệt và có thể được sử dụng trong các phản ứng ở nhiệt độ cao."

  • "The heat-stable vaccine doesn't require refrigeration, making it easier to distribute in remote areas."

    "Loại vắc-xin bền nhiệt này không cần làm lạnh, giúp dễ dàng phân phối ở các vùng sâu vùng xa."

  • "Heat-stable toxins can be dangerous even after food has been cooked."

    "Các độc tố bền nhiệt có thể nguy hiểm ngay cả sau khi thức ăn đã được nấu chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat Nhiệt, sức nóng
Verb heat Làm nóng, sưởi ấm
Adjective stable Ổn định, bền vững
Noun stability Sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize Ổn định hóa, làm cho bền vững
Noun stabilizer Chất ổn định
Noun heat-stability Tính bền nhiệt, khả năng chịu nhiệt
Verb heat-stabilize Ổn định nhiệt, làm bền nhiệt
Adjective heat-stabilized Đã được ổn định nhiệt, có tính bền nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Thực phẩm học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (root of 'stable')
Proto-Germanic
*haitō (root of 'heat')
Latin
stabilis ('stable')
Old English
hǣtu ('heat')
Old French
estable ('stable')
Middle English
hete ('heat')
Middle English
stable ('stable')
Modern English
heat (noun)
Modern English
stable (adjective)
Modern English (compound)
heat-stable

Nguồn Gốc Của 'Heat-Stable'

Từ 'heat-stable' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần rất quen thuộc. 'Heat' có nghĩa là 'nhiệt' hoặc 'sức nóng', và 'stable' có nghĩa là 'ổn định', 'bền vững'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một ý nghĩa rất rõ ràng: 'có khả năng duy trì trạng thái ổn định, không bị thay đổi hoặc phân hủy bởi nhiệt độ cao'. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong khoa học và công nghệ để mô tả các vật liệu, hóa chất, enzyme hoặc sản phẩm có đặc tính chịu nhiệt tốt.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong khoa học (hóa học, sinh học) và công nghiệp thực phẩm để mô tả các chất, hợp chất hoặc sản phẩm có thể duy trì tính toàn vẹn và chức năng của chúng ngay cả khi tiếp xúc với nhiệt độ cao. Nó khác với 'thermally labile' (không bền nhiệt), có nghĩa là một chất dễ dàng bị phân hủy hoặc biến đổi bởi nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + heat-stable
  • highly highly heat-stable
    (có tính bền nhiệt cao)
  • extremely extremely heat-stable
    (cực kỳ bền nhiệt)
  • relatively relatively heat-stable
    (tương đối bền nhiệt)
Verb + heat-stable
  • remain remain heat-stable
    (duy trì tính bền nhiệt)
  • make make something heat-stable
    (làm cho cái gì đó bền nhiệt)
  • render render something heat-stable
    (khiến cái gì đó bền nhiệt)
heat-stable + Noun
  • enzyme heat-stable enzyme
    (enzyme bền nhiệt)
  • protein heat-stable protein
    (protein bền nhiệt)
  • material heat-stable material
    (vật liệu bền nhiệt)
  • vaccine heat-stable vaccine
    (vắc-xin bền nhiệt)

Idioms

  • heat-stable properties

    các đặc tính bền nhiệt

    "Researchers are investigating the heat-stable properties of this new polymer."

    (Các nhà nghiên cứu đang điều tra các đặc tính bền nhiệt của loại polyme mới này.)

  • to achieve heat-stable conditions

    để đạt được các điều kiện bền nhiệt

    "It is crucial to achieve heat-stable conditions for the long-term storage of these chemicals."

    (Điều quan trọng là phải đạt được các điều kiện bền nhiệt để lưu trữ lâu dài các hóa chất này.)

  • a heat-stable variant

    một biến thể bền nhiệt

    "Scientists developed a heat-stable variant of the vaccine to improve its distribution."

    (Các nhà khoa học đã phát triển một biến thể bền nhiệt của vắc-xin để cải thiện việc phân phối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heat-stable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chịu được nhiệt độ cao mà không bị suy giảm đáng kể hoặc thay đổi các đặc tính.

"This enzyme is heat-stable and can be used in high-temperature reactions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be ensuring that the new sauce is heat-stable by slowly increasing the temperature.
Đầu bếp sẽ đảm bảo rằng loại nước sốt mới có tính ổn định nhiệt bằng cách tăng nhiệt độ từ từ.
Phủ định
The scientists won't be considering the material heat-stable until it withstands the extreme temperature test.
Các nhà khoa học sẽ không coi vật liệu này là ổn định nhiệt cho đến khi nó chịu được thử nghiệm nhiệt độ khắc nghiệt.
Nghi vấn
Will the engineers be designing the engine with heat-stable components to improve its lifespan?
Liệu các kỹ sư có thiết kế động cơ với các thành phần ổn định nhiệt để cải thiện tuổi thọ của nó không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist has discovered a new heat-stable polymer.
Nhà khoa học đã khám phá ra một loại polymer chịu nhiệt mới.
Phủ định
The chef has not found a heat-stable oil for deep frying yet.
Đầu bếp vẫn chưa tìm thấy một loại dầu chịu nhiệt để chiên ngập dầu.
Nghi vấn
Has the company developed a heat-stable vaccine?
Công ty đã phát triển một loại vắc-xin ổn định nhiệt chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heat-stable".

Đảm Bảo An Toàn Thực Phẩm và Bảo Quản

Khái niệm 'bền nhiệt' ('heat-stable') đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nhiều quy trình như tiệt trùng (pasteurization) sữa hoặc đóng hộp thực phẩm (canning) đều dựa vào việc đảm bảo các thành phần hoặc chính thực phẩm có thể chịu được nhiệt độ cao mà không bị hỏng hoặc mất đi chất dinh dưỡng. Điều này giúp kéo dài thời gian bảo quản và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Y Học và Dược Phẩm Toàn Cầu

Trong lĩnh vực y học, đặc biệt là với vắc-xin và thuốc men, tính bền nhiệt là một yếu tố then chốt. Nhiều loại vắc-xin cần được giữ lạnh liên tục (cold chain) để duy trì hiệu quả. Tuy nhiên, việc phát triển các phiên bản vắc-xin 'bền nhiệt' cho phép chúng được vận chuyển và bảo quản dễ dàng hơn ở những vùng sâu vùng xa hoặc những nơi có cơ sở hạ tầng kém, đặc biệt quan trọng trong các chiến dịch tiêm chủng toàn cầu và đối phó với đại dịch.