(Top Banner Ad)
responsive
B2
Tính từ B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Y tế, Kinh doanh,...)

responsive

UK: /rɪˈspɒnsɪv/ • US: /rɪˈspɑːnsɪv/

Nghĩa tiếng Việt

phản hồi nhanh nhạy bén sẵn sàng đáp ứng dễ tiếp thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Reacting quickly and positively.

Vietnamese Meaning

Phản ứng nhanh chóng và tích cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is very responsive to customer feedback."

    "Công ty rất phản hồi với phản hồi của khách hàng."

  • "The website is designed to be responsive on all devices."

    "Trang web được thiết kế để phản hồi tốt trên mọi thiết bị."

  • "The doctor was very responsive to my concerns."

    "Bác sĩ đã rất quan tâm đến những lo lắng của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun response sự phản hồi, sự đáp lại
Noun responsiveness khả năng phản hồi, tính nhạy bén
Verb respond phản hồi, đáp lại
Adverb responsively một cách nhạy bén, có phản ứng
Adjective unresponsive không phản ứng, chậm chạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Y tế, Kinh doanh,...)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
respondere
Old French
responsif
English
responsive

Nguồn gốc của sự Hồi đáp

Từ 'responsive' có gốc từ động từ Latin 'respondere', mang nghĩa 'trả lời' hoặc 'đáp lại'. Sau đó, từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'responsif', mô tả sự phù hợp để trả lời hoặc có thể đáp ứng. Đến thế kỷ 17, 'responsive' xuất hiện trong tiếng Anh, nhấn mạnh khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với điều gì đó.

Usage Note

"Responsive" thường được sử dụng để mô tả khả năng phản hồi nhanh và hiệu quả đối với một kích thích, yêu cầu hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh tính chủ động và sẵn sàng hành động. Khác với "reactive" (phản ứng thụ động), "responsive" mang ý nghĩa tích cực hơn, thể hiện sự quan tâm và chủ động giải quyết vấn đề.

Prepositions

to

"Responsive to": Thể hiện sự phản ứng với một cái gì đó. Ví dụ: The government is responsive to the needs of the people (Chính phủ phản ứng với nhu cầu của người dân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + responsive
  • highly highly responsive
    (rất nhạy bén, có khả năng phản ứng cao)
  • fully fully responsive
    (hoàn toàn phản hồi, đáp ứng đầy đủ)
  • less less responsive
    (ít nhạy bén hơn, phản ứng chậm hơn)
Verb + responsive
  • be be responsive to
    (nhạy bén/đáp ứng với)
  • become become responsive
    (trở nên nhạy bén/có phản ứng)
  • remain remain responsive
    (duy trì sự nhạy bén/phản ứng)
Responsive + Noun/Preposition
  • design responsive design
    (thiết kế đáp ứng (tương thích trên nhiều thiết bị))
  • government responsive government
    (chính phủ đáp ứng nguyện vọng của người dân)
  • to criticism responsive to criticism
    (tiếp thu/phản ứng tích cực với lời phê bình)

Idioms

  • be responsive to feedback

    nhạy bén/tiếp thu phản hồi

    "Our customer service team is highly responsive to feedback from clients."

    (Đội ngũ dịch vụ khách hàng của chúng tôi rất nhạy bén với phản hồi từ khách hàng.)

  • a responsive audience

    một khán giả nhiệt tình, phản ứng nhanh

    "The comedian loved performing for such a responsive audience."

    (Diễn viên hài rất thích biểu diễn cho một khán giả nhiệt tình như vậy.)

  • be responsive to change

    nhạy bén/thích ứng với sự thay đổi

    "Businesses must be responsive to change to survive in today's market."

    (Các doanh nghiệp phải nhạy bén với sự thay đổi để tồn tại trong thị trường ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

responsive

Tính từ
Lật mặt

Phản ứng nhanh chóng và tích cực.

"The company is very responsive to customer feedback."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is known for being responsive: They always address customer concerns promptly and efficiently.
Công ty này nổi tiếng vì sự phản hồi nhanh chóng: Họ luôn giải quyết các mối quan tâm của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
Phủ định
The government wasn't responsive to the public's pleas: No real action was taken despite widespread protests.
Chính phủ đã không phản hồi những lời khẩn cầu của công chúng: Không có hành động thực tế nào được thực hiện mặc dù các cuộc biểu tình lan rộng.
Nghi vấn
Is the new software responsive to different devices: Does it work well on both desktops and mobile phones?
Phần mềm mới có tương thích với các thiết bị khác nhau không: Nó có hoạt động tốt trên cả máy tính để bàn và điện thoại di động không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing the importance of customer satisfaction, the company is highly responsive to feedback, and it constantly improves its services.
Biết được tầm quan trọng của sự hài lòng của khách hàng, công ty rất nhạy bén với phản hồi và liên tục cải thiện các dịch vụ của mình.
Phủ định
Despite numerous attempts to contact them, the department was not responsive, and no action was taken.
Mặc dù đã nhiều lần cố gắng liên hệ với họ, bộ phận này không phản hồi và không có hành động nào được thực hiện.
Nghi vấn
Considering the urgency of the matter, is the support team responsively addressing the customer's concerns, or are they delaying the resolution?
Xét đến tính cấp thiết của vấn đề, đội ngũ hỗ trợ có đang giải quyết mối quan tâm của khách hàng một cách nhanh nhạy hay họ đang trì hoãn việc giải quyết?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the team had listened to my advice, they would be more responsive to the customer's needs now.
Nếu đội đã lắng nghe lời khuyên của tôi, bây giờ họ đã phản hồi nhanh nhạy hơn với nhu cầu của khách hàng rồi.
Phủ định
If the company hadn't ignored the market trends, they wouldn't have to be so responsively adjusting their strategies now.
Nếu công ty đã không bỏ qua các xu hướng thị trường, bây giờ họ đã không phải điều chỉnh chiến lược một cách nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
If the system had been properly maintained, would it be responsive enough to handle the increased traffic?
Nếu hệ thống đã được bảo trì đúng cách, liệu nó có đủ phản hồi để xử lý lưu lượng truy cập tăng lên không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had been more responsive to customer feedback, they would have avoided the product recall.
Nếu công ty đã phản hồi nhanh nhạy hơn với phản hồi của khách hàng, họ đã có thể tránh được việc thu hồi sản phẩm.
Phủ định
If the government had not been so unresponsive to the needs of the people, the protests would not have escalated.
Nếu chính phủ không quá thờ ơ với nhu cầu của người dân, các cuộc biểu tình đã không leo thang.
Nghi vấn
Would the patient have recovered more quickly if the hospital had been more responsively equipped?
Bệnh nhân có thể hồi phục nhanh hơn nếu bệnh viện được trang bị phản ứng nhanh nhạy hơn không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be responsive to customer inquiries immediately.
Hãy phản hồi ngay lập tức các yêu cầu của khách hàng.
Phủ định
Don't be unresponsive to your team's needs.
Đừng thờ ơ với những nhu cầu của nhóm bạn.
Nghi vấn
Please be responsive to my request.
Làm ơn phản hồi yêu cầu của tôi.

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was being very responsive to customer complaints yesterday.
Ngày hôm qua, công ty đã rất tích cực phản hồi các khiếu nại của khách hàng.
Phủ định
The government wasn't being responsive enough to the environmental concerns at that time.
Chính phủ đã không đủ phản ứng nhanh nhạy đối với những lo ngại về môi trường vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were the developers being responsively proactive in fixing the bugs while users were reporting them?
Các nhà phát triển có chủ động phản hồi nhanh chóng trong việc sửa lỗi khi người dùng báo cáo chúng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been working responsively to customer feedback before the new CEO arrived.
Công ty đã làm việc một cách đáp ứng phản hồi của khách hàng trước khi CEO mới đến.
Phủ định
The support team hadn't been acting responsively enough to urgent requests, which led to customer dissatisfaction.
Đội ngũ hỗ trợ đã không hành động đủ nhanh nhạy đối với các yêu cầu khẩn cấp, dẫn đến sự không hài lòng của khách hàng.
Nghi vấn
Had the marketing team been planning responsively to the changing trends in social media?
Đội ngũ marketing đã lên kế hoạch một cách đáp ứng với những thay đổi trong xu hướng truyền thông xã hội phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "responsive".

Văn hóa dịch vụ khách hàng nhạy bén

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và dịch vụ, 'responsive' là một tiêu chí quan trọng của chất lượng. Việc một doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân phản hồi nhanh chóng, hiệu quả và chủ động với các yêu cầu, khiếu nại hay phản hồi của khách hàng được coi là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin, sự hài lòng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp.

Chính phủ đáp ứng nguyện vọng

Trong bối cảnh chính trị, 'responsive government' (chính phủ đáp ứng nguyện vọng) là một khái niệm cốt lõi của nền dân chủ. Nó ám chỉ một chính phủ lắng nghe ý kiến, nhu cầu và mối quan tâm của người dân, sau đó hành động kịp thời và hiệu quả để giải quyết các vấn đề xã hội, phản ánh đúng nguyện vọng của cử tri. Đây là một dấu hiệu của quản trị tốt và trách nhiệm giải trình.