(Top Banner Ad)
thermal insulation
B2
Danh từ B2 Vật lý, Kỹ thuật, Xây dựng

thermal insulation

UK: /ˈθɜːməl ˌɪnsjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈθɜːrməl ˌɪnsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cách nhiệt vật liệu cách nhiệt sự cách nhiệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The reduction of heat transfer between objects in thermal contact or in radiative influence.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sự truyền nhiệt giữa các vật thể tiếp xúc nhiệt hoặc chịu ảnh hưởng bức xạ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper thermal insulation of buildings can significantly reduce energy consumption."

    "Việc cách nhiệt đúng cách cho các tòa nhà có thể giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng."

  • "The house needs better thermal insulation to keep it warm in winter."

    "Ngôi nhà cần cách nhiệt tốt hơn để giữ ấm vào mùa đông."

  • "Thermal insulation materials are used in spacecraft to protect astronauts from extreme temperatures."

    "Vật liệu cách nhiệt được sử dụng trong tàu vũ trụ để bảo vệ các phi hành gia khỏi nhiệt độ khắc nghiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermal thuộc về nhiệt
Adjective insulating có tính cách nhiệt
Verb insulate cách nhiệt
Noun insulation sự cách nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thermos (θερμός)
Latin
insulatus
English
thermal insulation

Nguồn gốc của 'Thermal Insulation'

Cụm từ 'thermal insulation' kết hợp từ 'thermal' (thuộc về nhiệt) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'thermos' nghĩa là 'nóng', và 'insulation' (sự cách nhiệt) từ tiếng Latin 'insulatus', nghĩa là 'biệt lập' hoặc 'cô lập'. Ý tưởng về cách nhiệt đã có từ thời cổ đại, nhưng việc sử dụng các vật liệu hiện đại cho mục đích này mới phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 20, khi nhu cầu tiết kiệm năng lượng và duy trì nhiệt độ ổn định trở nên quan trọng.

Usage Note

Chỉ khả năng của vật liệu hoặc hệ thống ngăn chặn sự truyền nhiệt. Thường được sử dụng trong xây dựng, kỹ thuật để giảm thiểu tổn thất nhiệt hoặc duy trì nhiệt độ ổn định.

Prepositions

of for

‘thermal insulation of’ chỉ vật liệu hoặc hệ thống có đặc tính cách nhiệt. ‘thermal insulation for’ chỉ mục đích sử dụng của việc cách nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thermal insulation
  • effective thermal insulation
    (vật liệu cách nhiệt hiệu quả)
  • sufficient thermal insulation
    (độ cách nhiệt đầy đủ)
  • poor thermal insulation
    (khả năng cách nhiệt kém)
Verb + thermal insulation
  • install thermal insulation
    (lắp đặt vật liệu cách nhiệt)
  • improve thermal insulation
    (cải thiện khả năng cách nhiệt)
  • require thermal insulation
    (yêu cầu cách nhiệt)
Noun + thermal insulation
  • layer of thermal insulation
    (lớp cách nhiệt)
  • type of thermal insulation
    (loại vật liệu cách nhiệt)
  • cost of thermal insulation
    (chi phí cách nhiệt)

Idioms

  • There's no thermal insulation in that argument.

    Lập luận đó không có sức thuyết phục (giống như một ngôi nhà không được cách nhiệt tốt, không thể giữ được sự ấm áp/sức mạnh).

    "His claim that the project would be completed on time was weak; there's no thermal insulation in that argument."

    (Tuyên bố của anh ta rằng dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn rất yếu; lập luận đó chẳng có sức thuyết phục gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermal insulation

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm sự truyền nhiệt giữa các vật thể tiếp xúc nhiệt hoặc chịu ảnh hưởng bức xạ.

"Proper thermal insulation of buildings can significantly reduce energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is installing thermal insulation in the new building.
Đội xây dựng đang lắp đặt vật liệu cách nhiệt trong tòa nhà mới.
Phủ định
They are not using insulating materials effectively to reduce energy consumption.
Họ đang không sử dụng vật liệu cách nhiệt hiệu quả để giảm tiêu thụ năng lượng.
Nghi vấn
Is the engineer considering thermal insulation options for the renovation project?
Kỹ sư có đang xem xét các lựa chọn cách nhiệt cho dự án cải tạo không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been installing thermal insulation in homes to reduce energy consumption.
Công ty đã và đang lắp đặt vật liệu cách nhiệt trong các ngôi nhà để giảm mức tiêu thụ năng lượng.
Phủ định
The government hasn't been promoting thermal insulation enough to meet climate goals.
Chính phủ đã không thúc đẩy đủ việc sử dụng vật liệu cách nhiệt để đáp ứng các mục tiêu khí hậu.
Nghi vấn
Have they been using insulating materials to build the new school?
Họ đã và đang sử dụng vật liệu cách nhiệt để xây dựng trường học mới phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermal insulation".

Tầm quan trọng của cách nhiệt trong xây dựng

Ở các nước phương Tây và ngày càng nhiều ở Việt Nam, cách nhiệt là một yếu tố quan trọng trong thiết kế và xây dựng nhà ở. Việc sử dụng 'thermal insulation' giúp giảm thiểu sự thất thoát nhiệt, tiết kiệm năng lượng sưởi ấm và làm mát, đồng thời tạo ra một môi trường sống thoải mái hơn. Điều này đặc biệt quan trọng ở những vùng có khí hậu khắc nghiệt.