(Top Banner Ad)
gorse
B2
danh từ B2 Thực vật học

gorse

UK: /ɡɔːs/ • US: /ɡɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

cây kim tước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A spiny yellow-flowered shrub of the pea family, common on heathland and wasteland.

Vietnamese Meaning

Một loại cây bụi có gai, hoa màu vàng thuộc họ đậu, thường mọc ở vùng đất hoang và đất trống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hills were covered in gorse."

    "Những ngọn đồi được bao phủ bởi cây kim tước."

  • "The gorse was in full bloom, painting the hillside yellow."

    "Cây kim tước nở rộ, nhuộm vàng cả sườn đồi."

  • "Be careful of the sharp spines on the gorse bushes."

    "Hãy cẩn thận với những chiếc gai nhọn trên bụi cây kim tước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gorse cây kim tước
Adjective gorsy đầy kim tước, có nhiều cây kim tước

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰerzdʰ-
Proto-Germanic
*gursta
Old English
gorst

Nguồn gốc gai góc

Từ "gorse" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "gorst", mang ý nghĩa "gai" hoặc "cây có gai". Điều này rất phù hợp với đặc điểm nổi bật của cây gorse: một loại cây bụi luôn phủ đầy những chiếc gai sắc nhọn và hoa vàng rực rỡ, thường mọc ở các vùng đất hoang dã.

Usage Note

Gorse là một loại cây bụi cứng cáp, thường mọc ở những vùng đất cằn cỗi. Nó có hoa màu vàng rực rỡ và gai nhọn. Đôi khi nó được coi là loài xâm lấn.

Prepositions

on

Khi đề cập đến vị trí của gorse: 'Gorse grows *on* heathland.' (Cây kim tước mọc *trên* vùng đất hoang.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gorse
  • common common gorse
    (cây kim tước thông thường)
  • dense dense gorse
    (cây kim tước rậm rạp)
  • flowering flowering gorse
    (cây kim tước đang ra hoa)
  • prickly prickly gorse
    (cây kim tước đầy gai)
Noun + gorse (compound nouns)
  • gorse gorse bush
    (bụi kim tước)
  • gorse gorse flower
    (hoa kim tước)
  • gorse gorse land
    (vùng đất có nhiều cây kim tước)
Verb + gorse
  • clear clear gorse
    (dọn dẹp/phát quang cây kim tước)
  • cut cut gorse
    (cắt cây kim tước)
  • burn burn gorse
    (đốt cây kim tước (để dọn đất))

Idioms

  • When gorse is out of bloom, kissing's out of fashion.

    Cây kim tước hầu như nở hoa quanh năm, ngụ ý rằng "hôn" luôn hợp thời trang và tình yêu luôn hiện hữu.

    "People often say, 'When gorse is out of bloom, kissing's out of fashion,' meaning there's always a good reason for affection."

    (Người ta thường nói 'Khi cây kim tước không nở hoa thì việc hôn cũng lỗi thời,' ngụ ý rằng luôn có lý do để thể hiện tình cảm.)

  • (as) prickly as gorse

    Rất khó chịu, dễ tức giận, hoặc có nhiều gai góc (cả nghĩa đen và nghĩa bóng, ám chỉ tính cách).

    "His mood was as prickly as gorse after he heard the bad news."

    (Tâm trạng của anh ấy khó chịu như cây kim tước sau khi nghe tin xấu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gorse

danh từ
Lật mặt

Một loại cây bụi có gai, hoa màu vàng thuộc họ đậu, thường mọc ở vùng đất hoang và đất trống.

"The hills were covered in gorse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather is consistently warm, gorse blooms throughout the year.
Nếu thời tiết luôn ấm áp, cây kim tước nở hoa suốt cả năm.
Phủ định
If you don't protect your skin, gorse pollen doesn't prevent sunburn.
Nếu bạn không bảo vệ da của mình, phấn hoa kim tước không ngăn ngừa cháy nắng.
Nghi vấn
If a field is left unmanaged, does gorse quickly take over?
Nếu một cánh đồng bị bỏ hoang, cây kim tước có nhanh chóng chiếm lĩnh không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist was painting the gorse-covered hills as the sun began to set.
Người họa sĩ đang vẽ những ngọn đồi phủ đầy cây kim tước khi mặt trời bắt đầu lặn.
Phủ định
They were not clearing the gorse from the field; they were leaving it for wildlife.
Họ đã không phát quang cây kim tước khỏi cánh đồng; họ đang để nó cho động vật hoang dã.
Nghi vấn
Were the sheep eating the gorse on the hillside?
Có phải những con cừu đang ăn cây kim tước trên sườn đồi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hillside is covered in gorse.
Sườn đồi được bao phủ bởi cây kim tước.
Phủ định
The garden doesn't have any gorse.
Khu vườn không có bất kỳ cây kim tước nào.
Nghi vấn
Does the field have gorse growing in it?
Cánh đồng có cây kim tước mọc trong đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gorse".

Biểu tượng của sự kiên cường và tình yêu vĩnh cửu

Cây gorse với những bông hoa vàng rực rỡ và những chiếc gai sắc nhọn thường được tìm thấy ở những vùng đất hoang dã, đồi núi của Vương quốc Anh và Ireland. Nó được xem là biểu tượng của sự kiên cường vì khả năng sinh trưởng mạnh mẽ trong điều kiện khắc nghiệt. Câu tục ngữ "When gorse is out of bloom, kissing's out of fashion" ngụ ý rằng gorse luôn có hoa (hoặc gần như luôn có hoa), và vì vậy tình yêu và sự lãng mạn cũng luôn hiện hữu.

Sử dụng trong nông nghiệp và làm hàng rào

Trong lịch sử, gorse từng được sử dụng làm thức ăn thô cho gia súc (sau khi nghiền nát để loại bỏ gai), làm chất đốt và đặc biệt là làm hàng rào tự nhiên hiệu quả nhờ những chiếc gai dày đặc. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải tạo đất ở những khu vực cằn cỗi và là loài tiên phong giúp khôi phục hệ sinh thái.