heather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A low-growing evergreen shrub with small pink or purple flowers, common on moorland.
Vietnamese Meaning
Cây thạch nam, một loại cây bụi thường xanh thấp, có hoa nhỏ màu hồng hoặc tím, phổ biến ở vùng đất hoang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hills were covered with heather."
"Những ngọn đồi được bao phủ bởi thạch nam."
-
"We walked through the heather to reach the summit."
"Chúng tôi đi bộ xuyên qua những bụi thạch nam để lên đến đỉnh."
-
"The scent of heather filled the air."
"Hương thơm của thạch nam lan tỏa trong không khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heath | Vùng đất hoang, không canh tác (đồng nghĩa với nơi cây thạch nam mọc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Heather thường được tìm thấy ở các vùng đất cằn cỗi, đồi núi, và được biết đến với khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt. Thạch nam mang ý nghĩa về sự cô đơn, vẻ đẹp hoang dã và sự kiên trì.
Prepositions
on: thường dùng để chỉ vị trí địa lý nơi cây thạch nam mọc (e.g., heather on the moor); in: thường dùng để chỉ việc sử dụng thạch nam trong một ngữ cảnh nào đó (e.g., heather in the bouquet).
Collocations (Từ đi kèm)
-
purple purple heather (thạch nam tím)
-
Scottish Scottish heather (thạch nam Scotland)
-
wild wild heather (thạch nam dại)
-
grow heather grows (thạch nam mọc)
-
cover heather covers (thạch nam bao phủ)
Idioms
-
among the heather
ở vùng hoang vu, hẻo lánh
"The old cottage was nestled among the heather."
(Ngôi nhà tranh cũ nằm nép mình giữa vùng thạch nam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heather
nounCây thạch nam, một loại cây bụi thường xanh thấp, có hoa nhỏ màu hồng hoặc tím, phổ biến ở vùng đất hoang.
"The hills were covered with heather."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the heather looks beautiful in the Scottish Highlands. |
Ồ, cây thạch nam trông thật đẹp ở vùng cao nguyên Scotland. |
| Phủ định | Oh, no, there isn't any heather growing in this area. |
Ồ, không, không có cây thạch nam nào mọc ở khu vực này cả. |
| Nghi vấn | Hey, is that heather I see on the hillside? |
Này, đó có phải là cây thạch nam tôi thấy trên sườn đồi không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had planted more heather in my garden last year. |
Tôi ước tôi đã trồng nhiều cây thạch nam hơn trong vườn của tôi năm ngoái. |
| Phủ định | If only there hadn't been so much heather blocking the view from our window. |
Giá mà không có quá nhiều cây thạch nam chắn tầm nhìn từ cửa sổ của chúng ta. |
| Nghi vấn | I wish I could know why she dislikes heather so much. |
Tôi ước tôi có thể biết tại sao cô ấy lại không thích cây thạch nam đến vậy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heather".
