(Top Banner Ad)
heather
B1
noun B1 Thực vật học, Địa lý

heather

UK: /ˈheðə/ • US: /ˈhɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

cây thạch nam thạch nam
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A low-growing evergreen shrub with small pink or purple flowers, common on moorland.

Vietnamese Meaning

Cây thạch nam, một loại cây bụi thường xanh thấp, có hoa nhỏ màu hồng hoặc tím, phổ biến ở vùng đất hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hills were covered with heather."

    "Những ngọn đồi được bao phủ bởi thạch nam."

  • "We walked through the heather to reach the summit."

    "Chúng tôi đi bộ xuyên qua những bụi thạch nam để lên đến đỉnh."

  • "The scent of heather filled the air."

    "Hương thơm của thạch nam lan tỏa trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heath Vùng đất hoang, không canh tác (đồng nghĩa với nơi cây thạch nam mọc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haithjō
Old English
hǣth
Middle English
heth(e)
English
heather

Nguồn gốc từ 'Heath'

Từ 'heather' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hǣth', có nghĩa là vùng đất hoang, không canh tác. Điều này phản ánh môi trường sống tự nhiên của cây thạch nam trên các vùng đất cằn cỗi, đồi núi.

Usage Note

Heather thường được tìm thấy ở các vùng đất cằn cỗi, đồi núi, và được biết đến với khả năng chịu đựng các điều kiện khắc nghiệt. Thạch nam mang ý nghĩa về sự cô đơn, vẻ đẹp hoang dã và sự kiên trì.

Prepositions

on in

on: thường dùng để chỉ vị trí địa lý nơi cây thạch nam mọc (e.g., heather on the moor); in: thường dùng để chỉ việc sử dụng thạch nam trong một ngữ cảnh nào đó (e.g., heather in the bouquet).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heather
  • purple purple heather
    (thạch nam tím)
  • Scottish Scottish heather
    (thạch nam Scotland)
  • wild wild heather
    (thạch nam dại)
Verb + heather
  • grow heather grows
    (thạch nam mọc)
  • cover heather covers
    (thạch nam bao phủ)

Idioms

  • among the heather

    ở vùng hoang vu, hẻo lánh

    "The old cottage was nestled among the heather."

    (Ngôi nhà tranh cũ nằm nép mình giữa vùng thạch nam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heather

noun
Lật mặt

Cây thạch nam, một loại cây bụi thường xanh thấp, có hoa nhỏ màu hồng hoặc tím, phổ biến ở vùng đất hoang.

"The hills were covered with heather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the heather looks beautiful in the Scottish Highlands.
Ồ, cây thạch nam trông thật đẹp ở vùng cao nguyên Scotland.
Phủ định
Oh, no, there isn't any heather growing in this area.
Ồ, không, không có cây thạch nam nào mọc ở khu vực này cả.
Nghi vấn
Hey, is that heather I see on the hillside?
Này, đó có phải là cây thạch nam tôi thấy trên sườn đồi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had planted more heather in my garden last year.
Tôi ước tôi đã trồng nhiều cây thạch nam hơn trong vườn của tôi năm ngoái.
Phủ định
If only there hadn't been so much heather blocking the view from our window.
Giá mà không có quá nhiều cây thạch nam chắn tầm nhìn từ cửa sổ của chúng ta.
Nghi vấn
I wish I could know why she dislikes heather so much.
Tôi ước tôi có thể biết tại sao cô ấy lại không thích cây thạch nam đến vậy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heather".

Biểu tượng của Scotland

Cây thạch nam là một biểu tượng quan trọng của Scotland, tượng trưng cho vẻ đẹp hoang sơ và sức sống mãnh liệt của vùng đất này. Thạch nam thường được sử dụng trong các nghi lễ và trang trí truyền thống.