(Top Banner Ad)
ling
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học, Sinh học (đặc biệt là ngư học)

ling

UK: /lɪŋ/ • US: /lɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cá ling cây thạch nam
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long, slender, marine fish of the cod family, found in northern waters.

Vietnamese Meaning

Một loài cá biển dài, mảnh khảnh thuộc họ cá tuyết, được tìm thấy ở vùng biển phía bắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fishermen caught several ling in the North Sea."

    "Những người đánh cá đã bắt được vài con cá ling ở Biển Bắc."

  • "Ling is a popular fish for fish and chips in some regions."

    "Cá ling là một loại cá phổ biến cho món fish and chips ở một số khu vực."

  • "The hills were covered in ling."

    "Những ngọn đồi được bao phủ bởi cây thạch nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lingcod Một loại cá biển lớn, không thuộc họ cá tuyết (cá ling).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Sinh học (đặc biệt là ngư học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
löng
Middle English
linge

Nguồn gốc của 'ling'

Từ 'ling' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'löng', có nghĩa là 'dài'. Nó được dùng để chỉ một loài cá dài, mảnh mai, sống ở biển Bắc Đại Tây Dương. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại với dạng 'linge'.

Usage Note

Chủ yếu được dùng để chỉ một loại cá cụ thể. Đôi khi có thể xuất hiện trong tên các địa danh hoặc tên riêng (ít phổ biến).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + ling
  • ailing ailing ling
    (cá ling đang bệnh)
Adjective + ling
  • long long ling
    (cá ling dài)

Idioms

  • As slippery as a ling

    Trơn như chạch; rất khó nắm bắt

    "He's as slippery as a ling when you try to pin him down on a decision."

    (Anh ta trơn như chạch khi bạn cố gắng bắt anh ta đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ling

Danh từ
Lật mặt

Một loài cá biển dài, mảnh khảnh thuộc họ cá tuyết, được tìm thấy ở vùng biển phía bắc.

"The fishermen caught several ling in the North Sea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ling".

Cá Ling trong ẩm thực

Cá ling là một loại thực phẩm phổ biến ở các nước Bắc Âu, thường được chế biến thành nhiều món ăn ngon. Nó được đánh giá cao vì thịt chắc và hương vị đậm đà.