heathland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An open uncultivated land with poor sandy soil and scrub vegetation.
Vietnamese Meaning
Vùng đất hoang không canh tác với đất cát nghèo nàn và thảm thực vật cây bụi thấp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The heathland was ablaze with purple heather in the late summer."
"Vùng đất hoang rực rỡ với thạch nam tím vào cuối hè."
-
"The heathland provides a habitat for many rare birds and insects."
"Vùng đất hoang là môi trường sống cho nhiều loài chim và côn trùng quý hiếm."
-
"Walking across the heathland, we enjoyed the vast and open landscape."
"Đi bộ qua vùng đất hoang, chúng tôi tận hưởng cảnh quan rộng lớn và thoáng đãng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heath | Vùng đất hoang có cây bụi thấp hoặc cây thạch nam |
| Noun | heather | Cây thạch nam (loài cây thân bụi nhỏ, hoa màu tím hồng, đặc trưng của vùng heathland) |
| Adjective | heathery | Thuộc hoặc giống như vùng đất hoang/thạch nam; có nhiều cây thạch nam |
| Noun | land | Đất đai; vùng đất; quốc gia |
| Adjective | landed | Có đất đai; sở hữu đất đai (thường là nhiều) |
| Adjective | landless | Không có đất; vô sản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'heathland' thường được sử dụng để mô tả một loại cảnh quan đặc biệt, thường thấy ở các vùng ôn đới và cận nhiệt đới. Nó khác với 'moorland' ở chỗ heathland thường có đất khô hơn và thảm thực vật thấp hơn, trong khi moorland thường ẩm ướt hơn và có nhiều than bùn hơn. Cả hai đều là những vùng đất hoang dã, nhưng heathland nhấn mạnh đến đặc điểm đất cát và cây bụi.
Prepositions
Ví dụ: 'The fire spread rapidly on the heathland' (lửa lan nhanh trên vùng đất hoang). 'Many rare species live in the heathland' (nhiều loài quý hiếm sống ở vùng đất hoang).
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast heathland (vùng đất hoang rộng lớn)
-
open open heathland (vùng đất hoang trống trải)
-
windswept windswept heathland (vùng đất hoang lộng gió)
-
protected protected heathland (vùng đất hoang được bảo vệ)
-
cross cross the heathland (đi ngang qua vùng đất hoang)
-
explore explore the heathland (khám phá vùng đất hoang)
-
conserve conserve heathland (bảo tồn vùng đất hoang)
-
habitat heathland habitat (môi trường sống của vùng đất hoang)
-
management heathland management (quản lý vùng đất hoang)
-
fires heathland fires (các đám cháy trên vùng đất hoang)
Idioms
-
A stretch of heathland
Một dải đất hoang
"We walked across a beautiful stretch of heathland."
(Chúng tôi đi bộ qua một dải đất hoang tuyệt đẹp.)
-
To preserve heathland
Bảo tồn vùng đất hoang
"Local groups are working hard to preserve heathland for future generations."
(Các nhóm địa phương đang nỗ lực bảo tồn vùng đất hoang cho các thế hệ tương lai.)
-
Walking on the heathland
Đi bộ trên vùng đất hoang
"Walking on the heathland is a popular activity for nature lovers."
(Đi bộ trên vùng đất hoang là một hoạt động phổ biến của những người yêu thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heathland
nounVùng đất hoang không canh tác với đất cát nghèo nàn và thảm thực vật cây bụi thấp.
"The heathland was ablaze with purple heather in the late summer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heathland".
