heavier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nặng hơn ai đó hoặc cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This suitcase is heavier than I expected."
"Cái vali này nặng hơn tôi nghĩ."
-
"The new model is heavier, but also more powerful."
"Mẫu mới nặng hơn, nhưng cũng mạnh mẽ hơn."
-
"The burden of responsibility felt heavier each day."
"Gánh nặng trách nhiệm ngày càng trở nên nặng nề hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng so sánh hơn của 'heavy'. Thường được sử dụng để so sánh trọng lượng vật lý, mức độ nghiêm trọng, hoặc cường độ.
Prepositions
'Than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: This box is heavier than that one.
Collocations (Từ đi kèm)
-
become become heavier (trở nên nặng hơn)
-
feel feel heavier (cảm thấy nặng hơn)
-
get get heavier (trở nên nặng hơn)
-
make make something heavier (làm cho cái gì nặng hơn)
-
heavier a heavier load (một gánh nặng hơn, một tải trọng nặng hơn)
-
heavier a heavier burden (một gánh nặng hơn (trách nhiệm, rắc rối))
-
heavier heavier rain (mưa nặng hạt hơn)
-
heavier heavier traffic (giao thông ùn tắc hơn)
Idioms
-
with a heavier heart
với một trái tim nặng trĩu hơn (buồn bã, thất vọng hơn)
"She left the city with a heavier heart, knowing she might not return."
(Cô ấy rời thành phố với một trái tim nặng trĩu hơn, biết rằng có thể sẽ không quay lại.)
-
carry a heavier burden
gánh vác một trách nhiệm/gánh nặng lớn hơn
"After the promotion, he had to carry a much heavier burden of responsibility."
(Sau khi được thăng chức, anh ấy phải gánh vác một gánh nặng trách nhiệm lớn hơn nhiều.)
-
have a heavier hand
có một bàn tay nặng hơn (nghĩa là dùng sức mạnh, áp lực nhiều hơn; hoặc xử lý nghiêm khắc hơn)
"The new manager has a heavier hand when it comes to discipline."
(Người quản lý mới có một bàn tay nặng hơn khi nói đến kỷ luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heavier
Tính từ (so sánh hơn)Nặng hơn ai đó hoặc cái gì đó.
"This suitcase is heavier than I expected."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the crane had been stronger, the heavier load would have been lifted easily. |
Nếu cần cẩu khỏe hơn, thì khối hàng nặng hơn đã được nâng lên dễ dàng. |
| Phủ định | If I were stronger, I wouldn't have needed help carrying the heavier boxes. |
Nếu tôi khỏe hơn, tôi đã không cần sự giúp đỡ để mang những chiếc hộp nặng hơn. |
| Nghi vấn | If you had known the package was heavier, would you have asked for assistance? |
Nếu bạn biết gói hàng nặng hơn, bạn có hỏi xin sự giúp đỡ không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This box is heavier than that one. |
Cái hộp này nặng hơn cái hộp kia. |
| Phủ định | This box isn't heavier than that one. |
Cái hộp này không nặng hơn cái hộp kia. |
| Nghi vấn | Is this box heavier than that one? |
Cái hộp này có nặng hơn cái hộp kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavier".
