(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ heavier
A2

heavier

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

nặng hơn trầm trọng hơn khó khăn hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Heavier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nặng hơn ai đó hoặc cái gì đó.

Definition (English Meaning)

Greater in weight than someone or something else.

Ví dụ Thực tế với 'Heavier'

  • "This suitcase is heavier than I expected."

    "Cái vali này nặng hơn tôi nghĩ."

  • "The new model is heavier, but also more powerful."

    "Mẫu mới nặng hơn, nhưng cũng mạnh mẽ hơn."

  • "The burden of responsibility felt heavier each day."

    "Gánh nặng trách nhiệm ngày càng trở nên nặng nề hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Heavier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: heavy (so sánh hơn)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

weightier(nặng hơn, quan trọng hơn)
more burdensome(gánh nặng hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Heavier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Dạng so sánh hơn của 'heavy'. Thường được sử dụng để so sánh trọng lượng vật lý, mức độ nghiêm trọng, hoặc cường độ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than

'Than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: This box is heavier than that one.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Heavier'

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the crane had been stronger, the heavier load would have been lifted easily.
Nếu cần cẩu khỏe hơn, thì khối hàng nặng hơn đã được nâng lên dễ dàng.
Phủ định
If I were stronger, I wouldn't have needed help carrying the heavier boxes.
Nếu tôi khỏe hơn, tôi đã không cần sự giúp đỡ để mang những chiếc hộp nặng hơn.
Nghi vấn
If you had known the package was heavier, would you have asked for assistance?
Nếu bạn biết gói hàng nặng hơn, bạn có hỏi xin sự giúp đỡ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)