(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ weightier
B2

weightier

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn có trọng lượng hơn nghiêm trọng hơn có ảnh hưởng lớn hơn nặng nề hơn (nghĩa bóng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Weightier'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghiêm trọng hoặc quan trọng hơn; có trọng lượng hoặc ảnh hưởng lớn hơn.

Definition (English Meaning)

Of great seriousness or importance; having more weight or influence.

Ví dụ Thực tế với 'Weightier'

  • "The consequences of this decision are weightier than we initially thought."

    "Hậu quả của quyết định này nghiêm trọng hơn chúng ta nghĩ ban đầu."

  • "Her responsibilities became weightier after the promotion."

    "Trách nhiệm của cô ấy trở nên nặng nề hơn sau khi được thăng chức."

  • "The evidence presented was weightier than any we had seen before."

    "Bằng chứng được đưa ra có sức nặng hơn bất kỳ bằng chứng nào chúng ta từng thấy trước đây."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Weightier'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: weighty, weightier, weightiest
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

less important(kém quan trọng hơn)
insignificant(không đáng kể)
lighter(nhẹ hơn (nghĩa bóng))

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Weightier'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Weightier” là dạng so sánh hơn của tính từ “weighty”. Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ quan trọng, ảnh hưởng, hoặc mức độ nghiêm trọng của hai hoặc nhiều sự vật, sự việc. Khi sử dụng 'weightier', ngụ ý rằng đối tượng được mô tả có tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng lớn hơn so với một đối tượng khác đã được đề cập hoặc ngầm hiểu. Cần phân biệt với 'heavier' chỉ trọng lượng vật lý nặng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than for

“Than” được dùng để so sánh trực tiếp hai đối tượng. Ví dụ: “This argument is weightier than that one.” (“Luận điểm này có sức nặng hơn luận điểm kia”). “For” có thể dùng để chỉ lý do tại sao điều gì đó lại weightier. Ví dụ: "The moral considerations are weightier for some people."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Weightier'

Rule: sentence-subject-verb-agreement

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The evidence presented was weightier than their initial claims.
Bằng chứng được đưa ra có sức nặng hơn những tuyên bố ban đầu của họ.
Phủ định
Her concerns weren't weightier than the overall benefits of the project.
Những lo ngại của cô ấy không nặng ký hơn những lợi ích tổng thể của dự án.
Nghi vấn
Was the ethical consideration weightier than the financial gain in this decision?
Trong quyết định này, liệu yếu tố đạo đức có quan trọng hơn lợi ích tài chính không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The responsibility will be weighing heavily on her shoulders as she takes on the new role.
Trách nhiệm sẽ đè nặng lên vai cô ấy khi cô ấy đảm nhận vai trò mới.
Phủ định
The historical significance of this event won't be weighing as heavily on future generations.
Ý nghĩa lịch sử của sự kiện này sẽ không còn nặng nề đối với các thế hệ tương lai.
Nghi vấn
Will the decision be weighing on your mind tonight?
Liệu quyết định đó có khiến bạn phải suy nghĩ nặng nề tối nay không?

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the negotiations, the responsibilities will have become weightier for the lead negotiator.
Đến cuối cuộc đàm phán, trách nhiệm sẽ trở nên nặng nề hơn đối với người đàm phán chính.
Phủ định
By next year, the company's financial burdens won't have become weightier.
Đến năm sau, gánh nặng tài chính của công ty sẽ không trở nên nặng nề hơn.
Nghi vấn
Will the arguments have become weightier by the time the judge makes a decision?
Liệu các tranh luận sẽ trở nên có trọng lượng hơn vào thời điểm thẩm phán đưa ra quyết định?
(Vị trí vocab_tab4_inline)