(Top Banner Ad)
heavy makeup
B1
Noun Phrase B1 Làm đẹp, Thời trang

heavy makeup

UK: /ˈhɛvi ˈmeɪkˌʌp/ • US: /ˈhɛvi ˈmeɪkˌʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm đậm hóa trang đậm trang điểm kỹ lưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large amount of makeup applied to the face.

Vietnamese Meaning

Lượng trang điểm lớn được thoa lên mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was wearing heavy makeup for the party."

    "Cô ấy trang điểm đậm cho bữa tiệc."

  • "The actress wore heavy makeup on stage."

    "Nữ diễn viên trang điểm đậm trên sân khấu."

  • "Some people prefer heavy makeup for special occasions."

    "Một số người thích trang điểm đậm cho những dịp đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heaviness sự nặng nề, độ nặng
Adverb heavily một cách nặng nề, rất nhiều
Verb make up trang điểm, bịa chuyện, làm hòa
Noun make-up artist nghệ sĩ trang điểm
Noun make-up remover nước/dầu tẩy trang

Synonyms

full face of makeup (trang điểm toàn diện)

Antonyms

light makeup (trang điểm nhẹ)natural makeup (trang điểm tự nhiên)no makeup (không trang điểm)

Related Words

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Proto-Germanic
*habjaną
Old English
hefig
Middle English
hevy
Old English
macian
Old English
upp
English (late 16th century)
make up (verb)
English (early 19th century)
makeup (noun)
English (early 20th century)
makeup (cosmetics)
Modern English
heavy makeup

Nguồn gốc của 'Heavy Makeup'

Cụm từ 'heavy makeup' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Heavy' (nặng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hefig', mang ý nghĩa về trọng lượng hoặc sự gánh nặng. Còn 'makeup' (trang điểm) là một danh từ hóa từ động từ 'make up' (tạo ra, sắp đặt), mà trong ngữ cảnh mỹ phẩm, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Khi kết hợp lại, 'heavy makeup' diễn tả một lượng mỹ phẩm lớn, rõ ràng và dày đặc trên khuôn mặt.

Usage Note

Chỉ việc trang điểm đậm, thường được sử dụng để thay đổi diện mạo một cách đáng kể. Nó có thể ám chỉ việc trang điểm cầu kỳ cho sân khấu, trang điểm để che khuyết điểm nhiều, hoặc trang điểm theo phong cách ấn tượng. Khác với 'light makeup' (trang điểm nhẹ nhàng) hay 'natural makeup' (trang điểm tự nhiên). 'Heavy makeup' thường bao gồm nhiều lớp sản phẩm như kem nền, phấn phủ, phấn mắt, mascara, son môi đậm, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + heavy makeup
  • wear wear heavy makeup
    (trang điểm đậm)
  • apply apply heavy makeup
    (thoa/dùng lớp trang điểm đậm)
  • put on put on heavy makeup
    (đắp/phủ lớp trang điểm đậm)
  • remove remove heavy makeup
    (tẩy trang đậm)
  • take off take off heavy makeup
    (tẩy trang đậm)
Tính từ + heavy makeup
  • excessive excessive heavy makeup
    (lớp trang điểm đậm quá mức)
  • thick thick heavy makeup
    (lớp trang điểm đậm dày cộp)
  • theatrical theatrical heavy makeup
    (lớp trang điểm sân khấu đậm)
  • garish garish heavy makeup
    (lớp trang điểm đậm lòe loẹt)

Idioms

  • caked in heavy makeup

    phủ đầy lớp trang điểm dày cộp

    "She appeared on stage, caked in heavy makeup for the role."

    (Cô ấy xuất hiện trên sân khấu, với lớp trang điểm dày cộp cho vai diễn.)

  • a face plastered with heavy makeup

    một khuôn mặt trát đầy trang điểm đậm

    "The clown's act involved a face plastered with heavy makeup and a silly wig."

    (Tiết mục của chú hề gồm một khuôn mặt trát đầy trang điểm đậm và bộ tóc giả ngộ nghĩnh.)

  • slap on heavy makeup

    trát vội vàng lớp trang điểm đậm

    "She quickly slapped on some heavy makeup before the photoshoot."

    (Cô ấy nhanh chóng trát vội vàng lớp trang điểm đậm trước buổi chụp hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heavy makeup

Noun Phrase
Lật mặt

Lượng trang điểm lớn được thoa lên mặt.

"She was wearing heavy makeup for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wears heavy makeup every day.
Cô ấy trang điểm đậm mỗi ngày.
Phủ định
She doesn't wear heavy makeup to work.
Cô ấy không trang điểm đậm khi đi làm.
Nghi vấn
Why do some people wear heavy makeup?
Tại sao một số người trang điểm đậm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heavy makeup".

Trang điểm đậm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, trang điểm đậm (heavy makeup) thường được liên kết với các buổi biểu diễn sân khấu, khiêu vũ hoặc các sự kiện đặc biệt cần sự nổi bật. Trong bối cảnh hàng ngày, việc trang điểm quá đậm đôi khi bị coi là không tự nhiên hoặc nhằm che giấu khuyết điểm, dù xu hướng này đã thay đổi rất nhiều theo thời gian và sự phát triển của ngành công nghiệp làm đẹp.

Sự thể hiện cá tính và xu hướng làm đẹp

Việc sử dụng trang điểm đậm có thể là một hình thức thể hiện cá tính mạnh mẽ hoặc tuân theo một xu hướng làm đẹp cụ thể, ví dụ như trang điểm drag queen, trang điểm nghệ thuật hay các phong cách làm đẹp thịnh hành trên mạng xã hội. Nó cho phép cá nhân thử nghiệm với diện mạo, biến hóa bản thân và truyền tải một thông điệp nhất định.