(Top Banner Ad)
natural makeup
B1
Noun B1 Làm đẹp, Thời trang

natural makeup

UK: /ˈnætʃrəl ˈmeɪkʌp/ • US: /ˈnætʃərəl ˈmeɪkʌp/

Nghĩa tiếng Việt

trang điểm tự nhiên trang điểm nhẹ nhàng phong cách trang điểm tự nhiên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of makeup that emphasizes a subtle and understated look, aiming to enhance the wearer's natural features rather than dramatically altering them.

Vietnamese Meaning

Một phong cách trang điểm nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và tinh tế, với mục đích tôn lên các đường nét tự nhiên của người trang điểm thay vì thay đổi chúng một cách đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers natural makeup for her everyday look."

    "Cô ấy thích trang điểm tự nhiên cho vẻ ngoài hàng ngày của mình."

  • "Natural makeup is perfect for a casual day out."

    "Trang điểm tự nhiên rất phù hợp cho một ngày đi chơi bình thường."

  • "Many brides opt for natural makeup on their wedding day."

    "Nhiều cô dâu chọn trang điểm tự nhiên vào ngày cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nature thiên nhiên, bản chất
Adverb naturally một cách tự nhiên
Adjective unnatural không tự nhiên, trái với tự nhiên
Verb (Phrasal) make up trang điểm, bịa chuyện, làm hòa
Noun makeup artist chuyên gia trang điểm
Noun makeover sự thay đổi diện mạo, lột xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

organic makeup (trang điểm hữu cơ)mineral makeup (trang điểm khoáng)

Subject Area

Làm đẹp, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natura
Old French
naturel
Middle English
naturel
English
natural
Old English
macian
English
make up
English
makeup
English
natural makeup

Sự hình thành của 'natural makeup'

'Natural makeup' là một cụm từ ghép, kết hợp từ tính từ 'natural' và danh từ 'makeup'. 'Natural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'natura' (thiên nhiên, bản chất), qua tiếng Pháp cổ 'naturel', mang ý nghĩa 'tự nhiên, không nhân tạo'. 'Makeup' ban đầu là động từ 'make up' (tạo nên, trang điểm), xuất hiện phổ biến vào đầu thế kỷ 20 để chỉ hành động thoa mỹ phẩm. Khi kết hợp, 'natural makeup' mang ý nghĩa trang điểm theo phong cách tự nhiên, chỉ nhấn nhá nhẹ nhàng để tôn lên vẻ đẹp sẵn có, chứ không phải thay đổi hoàn toàn diện mạo.

Usage Note

Phong cách trang điểm tự nhiên tập trung vào việc sử dụng các sản phẩm trang điểm một cách tối thiểu để tạo ra một diện mạo tươi tắn, rạng rỡ nhưng không quá cầu kỳ. Nó thường bao gồm việc sử dụng kem nền mỏng nhẹ, che khuyết điểm nhẹ nhàng, phấn má hồng tự nhiên, mascara và son môi màu nude hoặc màu tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + natural makeup
  • flawless flawless natural makeup
    (lớp trang điểm tự nhiên không tì vết)
  • light light natural makeup
    (lớp trang điểm tự nhiên nhẹ nhàng)
  • minimal minimal natural makeup
    (trang điểm tự nhiên tối giản)
  • subtle subtle natural makeup
    (trang điểm tự nhiên tinh tế)
  • fresh fresh natural makeup
    (trang điểm tự nhiên tươi tắn)
Verb + natural makeup
  • wear wear natural makeup
    (trang điểm tự nhiên)
  • apply apply natural makeup
    (thoa/đánh lớp trang điểm tự nhiên)
  • achieve achieve a natural makeup look
    (đạt được phong cách trang điểm tự nhiên)
  • opt for opt for natural makeup
    (chọn phong cách trang điểm tự nhiên)

Idioms

  • the no-makeup makeup look

    phong cách trang điểm như không trang điểm

    "Many celebrities are embracing the no-makeup makeup look on the red carpet."

    (Nhiều người nổi tiếng đang ưa chuộng phong cách trang điểm như không trang điểm trên thảm đỏ.)

  • enhance natural beauty with natural makeup

    tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên bằng trang điểm tự nhiên

    "Her goal is to enhance her natural beauty with natural makeup, not to completely change her appearance."

    (Mục tiêu của cô ấy là tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên bằng trang điểm tự nhiên, chứ không phải thay đổi hoàn toàn diện mạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

natural makeup

Noun
Lật mặt

Một phong cách trang điểm nhấn mạnh vẻ đẹp tự nhiên và tinh tế, với mục đích tôn lên các đường nét tự nhiên của người trang điểm thay vì thay đổi chúng một cách đáng kể.

"She prefers natural makeup for her everyday look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Natural makeup is often preferred by those with sensitive skin.
Trang điểm tự nhiên thường được ưa chuộng bởi những người có làn da nhạy cảm.
Phủ định
Natural makeup is not always considered appropriate for formal events.
Trang điểm tự nhiên không phải lúc nào cũng được coi là phù hợp cho các sự kiện trang trọng.
Nghi vấn
Is natural makeup being used more frequently due to its subtle effect?
Trang điểm tự nhiên có đang được sử dụng thường xuyên hơn do hiệu ứng tinh tế của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "natural makeup".

Xu hướng 'No-makeup Makeup'

Trong những năm gần đây, xu hướng 'no-makeup makeup' (trang điểm như không trang điểm) đã trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây và trên toàn cầu. Xu hướng này khuyến khích việc sử dụng mỹ phẩm một cách khéo léo để tạo ra vẻ ngoài tươi tắn, rạng rỡ nhưng vẫn giữ được nét tự nhiên vốn có, nhấn mạnh sự tự tin vào vẻ đẹp không cần che giấu.

Giá trị của vẻ đẹp tự nhiên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, vẻ đẹp tự nhiên thường được coi trọng và gắn liền với sự trẻ trung, sức khỏe và sự chân thật. Trang điểm tự nhiên phản ánh mong muốn tôn vinh những đường nét sẵn có, cho thấy một phong cách sống lành mạnh và một tinh thần thoải mái, không quá phụ thuộc vào vẻ ngoài nhân tạo.