(Top Banner Ad)
contouring
B2
Noun B2 Trang điểm, Mỹ phẩm

contouring

UK: /ˈkɒn.tʊər.ɪŋ/ • US: /ˈkɑːn.tʊr.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tạo khối điêu khắc khuôn mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of using makeup to define or enhance the shape of the face or other body parts, by highlighting and shading.

Vietnamese Meaning

Quá trình sử dụng trang điểm để định hình hoặc làm nổi bật hình dạng khuôn mặt hoặc các bộ phận cơ thể khác, bằng cách tạo khối và làm sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is known for her excellent contouring skills."

    "Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng tạo khối xuất sắc của mình."

  • "Contouring can dramatically change the appearance of your face."

    "Tạo khối có thể thay đổi đáng kể diện mạo khuôn mặt của bạn."

  • "The makeup artist used a dark shade for contouring."

    "Chuyên gia trang điểm đã sử dụng một tông màu tối để tạo khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contour đường viền, đường bao, đường nét
Verb contour tạo đường viền, tạo khối (cho khuôn mặt)
Adjective contoured được tạo khối, có đường nét rõ ràng
Noun uncontoured không được tạo khối, không có đường nét

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang điểm, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
tornos (τόρνος)
Latin
tornare
Old French
contourner -> contour
English
contour -> contouring

Từ Vòng Tròn Hy Lạp đến Đường Nét Hiện Đại

Từ 'contouring' bắt nguồn từ một ý tưởng rất cổ xưa: sự xoay tròn. Gốc của nó là từ 'tornos' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là một công cụ dùng để vẽ vòng tròn. Từ này du nhập vào tiếng Latin ('tornare' - xoay trên máy tiện), rồi sang tiếng Pháp cổ ('contourner' - đi vòng quanh), tạo ra danh từ 'contour' (đường viền). Ban đầu, 'contour' được dùng trong nghệ thuật và bản đồ để chỉ đường bao quanh một vật thể hoặc một vùng đất. Mãi về sau, đặc biệt trong thế kỷ 20, nó mới được dùng trong lĩnh vực trang điểm với ý nghĩa dùng mỹ phẩm để tạo hình và định dạng các đường nét trên khuôn mặt.

Usage Note

Contouring nhấn mạnh việc tạo ra hiệu ứng ba chiều, đánh lừa thị giác để khuôn mặt trông thon gọn hơn, sắc nét hơn hoặc có những đường nét nổi bật hơn. Khác với trang điểm nền cơ bản, contouring tập trung vào việc thay đổi nhận thức về hình dạng.
Khi sử dụng như một động từ ở dạng tiếp diễn (present participle), 'contouring' thường mô tả hành động đang diễn ra của việc tạo khối.

Prepositions

for with

Sử dụng 'contouring for' khi nói về mục đích contouring (ví dụ: 'contouring for a slimmer face'). Sử dụng 'contouring with' khi nói về dụng cụ hoặc sản phẩm sử dụng (ví dụ: 'contouring with a brush').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contouring
  • Subtle contouring
    (tạo khối nhẹ nhàng, tự nhiên)
  • Dramatic contouring
    (tạo khối đậm, sắc nét)
  • Cream contouring
    (tạo khối bằng sản phẩm dạng kem)
  • Facial contouring
    (tạo khối cho khuôn mặt)
Verb + contouring
  • Apply contouring
    (trang điểm tạo khối)
  • Master the art of contouring
    (thành thạo nghệ thuật tạo khối)
  • Learn contouring
    (học cách tạo khối)
Noun + contouring
  • Contouring kit
    (bộ dụng cụ tạo khối)
  • Contouring technique
    (kỹ thuật tạo khối)
  • Contouring stick
    (thỏi tạo khối)

Idioms

  • The art of contouring

    Nghệ thuật tạo khối, nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng cần thiết để thực hiện kỹ thuật này một cách hoàn hảo.

    "She spent hours watching tutorials to master the art of contouring."

    (Cô ấy đã dành hàng giờ xem các video hướng dẫn để nắm vững nghệ thuật tạo khối.)

  • Baking and contouring

    Một cụm từ phổ biến trong giới làm đẹp, chỉ sự kết hợp của hai kỹ thuật trang điểm nâng cao: 'baking' (dùng phấn phủ để làm sáng và mịn da) và tạo khối để có một lớp nền hoàn hảo.

    "Her makeup routine always includes baking and contouring for a flawless, sculpted look."

    (Quy trình trang điểm của cô ấy luôn bao gồm kỹ thuật baking và tạo khối để có một vẻ ngoài hoàn mỹ, sắc nét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contouring

Noun
Lật mặt

Quá trình sử dụng trang điểm để định hình hoặc làm nổi bật hình dạng khuôn mặt hoặc các bộ phận cơ thể khác, bằng cách tạo khối và làm sáng.

"She is known for her excellent contouring skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contouring".

Nguồn Gốc Từ Sân Khấu và Văn Hóa Drag

Kỹ thuật tạo khối không phải là một phát minh gần đây. Nó có nguồn gốc sâu xa từ sân khấu kịch và điện ảnh, nơi các diễn viên cần làm nổi bật các đường nét khuôn mặt dưới ánh đèn mạnh. Đặc biệt, các nghệ sĩ drag (drag queen) đã nâng tầm và hoàn thiện kỹ thuật này từ nhiều thập kỷ trước để tạo ra những đường nét nữ tính, ấn tượng và đầy kịch tính cho màn trình diễn của họ. Trước khi trở thành xu hướng toàn cầu, contouring là một bí mật nghề nghiệp của giới sân khấu.

Kim Kardashian và Cơn Sốt 'Khuôn Mặt Instagram'

Vào những năm 2010, kỹ thuật tạo khối đã bùng nổ thành một hiện tượng văn hóa đại chúng, phần lớn nhờ vào những người nổi tiếng như Kim Kardashian và sự phát triển của mạng xã hội như Instagram. Hình ảnh trước và sau khi tạo khối của cô đã lan truyền rộng rãi, biến một kỹ thuật chuyên nghiệp thành một bước không thể thiếu trong quy trình trang điểm của hàng triệu người. Điều này cũng góp phần tạo nên một chuẩn mực vẻ đẹp gọi là 'Khuôn mặt Instagram' - một khuôn mặt được định hình hoàn hảo, sắc nét và ăn ảnh.