contouring
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of using makeup to define or enhance the shape of the face or other body parts, by highlighting and shading.
Vietnamese Meaning
Quá trình sử dụng trang điểm để định hình hoặc làm nổi bật hình dạng khuôn mặt hoặc các bộ phận cơ thể khác, bằng cách tạo khối và làm sáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is known for her excellent contouring skills."
"Cô ấy nổi tiếng với kỹ năng tạo khối xuất sắc của mình."
-
"Contouring can dramatically change the appearance of your face."
"Tạo khối có thể thay đổi đáng kể diện mạo khuôn mặt của bạn."
-
"The makeup artist used a dark shade for contouring."
"Chuyên gia trang điểm đã sử dụng một tông màu tối để tạo khối."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Contouring nhấn mạnh việc tạo ra hiệu ứng ba chiều, đánh lừa thị giác để khuôn mặt trông thon gọn hơn, sắc nét hơn hoặc có những đường nét nổi bật hơn. Khác với trang điểm nền cơ bản, contouring tập trung vào việc thay đổi nhận thức về hình dạng.
Khi sử dụng như một động từ ở dạng tiếp diễn (present participle), 'contouring' thường mô tả hành động đang diễn ra của việc tạo khối.
Prepositions
Sử dụng 'contouring for' khi nói về mục đích contouring (ví dụ: 'contouring for a slimmer face'). Sử dụng 'contouring with' khi nói về dụng cụ hoặc sản phẩm sử dụng (ví dụ: 'contouring with a brush').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Subtle contouring (tạo khối nhẹ nhàng, tự nhiên)
-
Dramatic contouring (tạo khối đậm, sắc nét)
-
Cream contouring (tạo khối bằng sản phẩm dạng kem)
-
Facial contouring (tạo khối cho khuôn mặt)
-
Apply contouring (trang điểm tạo khối)
-
Master the art of contouring (thành thạo nghệ thuật tạo khối)
-
Learn contouring (học cách tạo khối)
-
Contouring kit (bộ dụng cụ tạo khối)
-
Contouring technique (kỹ thuật tạo khối)
-
Contouring stick (thỏi tạo khối)
Idioms
-
The art of contouring
Nghệ thuật tạo khối, nhấn mạnh sự khéo léo và kỹ năng cần thiết để thực hiện kỹ thuật này một cách hoàn hảo.
"She spent hours watching tutorials to master the art of contouring."
(Cô ấy đã dành hàng giờ xem các video hướng dẫn để nắm vững nghệ thuật tạo khối.)
-
Baking and contouring
Một cụm từ phổ biến trong giới làm đẹp, chỉ sự kết hợp của hai kỹ thuật trang điểm nâng cao: 'baking' (dùng phấn phủ để làm sáng và mịn da) và tạo khối để có một lớp nền hoàn hảo.
"Her makeup routine always includes baking and contouring for a flawless, sculpted look."
(Quy trình trang điểm của cô ấy luôn bao gồm kỹ thuật baking và tạo khối để có một vẻ ngoài hoàn mỹ, sắc nét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
contouring
NounQuá trình sử dụng trang điểm để định hình hoặc làm nổi bật hình dạng khuôn mặt hoặc các bộ phận cơ thể khác, bằng cách tạo khối và làm sáng.
"She is known for her excellent contouring skills."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contouring".
