acres
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị số nhiều của acre: một đơn vị diện tích đất bằng 4.840 thước vuông (0,405 hecta).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer owns hundreds of acres of land."
"Người nông dân sở hữu hàng trăm mẫu đất."
-
"The development will cover 50 acres."
"Dự án phát triển sẽ bao phủ 50 mẫu Anh."
-
"They bought ten acres of woodland."
"Họ đã mua mười mẫu đất rừng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'acres' luôn ở dạng số nhiều. Nó thường được sử dụng để chỉ diện tích đất đai rộng lớn, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, bất động sản, hoặc khi nói về các khu đất rộng lớn.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ số lượng 'acres' thuộc về cái gì đó, ví dụ: 'acres of land', 'acres of forest'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast acres (những diện tích đất rộng lớn bao la)
-
fertile fertile acres (những cánh đồng màu mỡ)
-
many many acres (nhiều mẫu đất)
-
thousands of thousands of acres (hàng ngàn mẫu đất)
-
own own acres (sở hữu các mẫu đất)
-
buy buy acres (mua các mẫu đất)
-
cultivate cultivate acres (canh tác các mẫu đất)
-
clear clear acres (phát quang các mẫu đất)
-
acres of land acres of land (hàng mẫu đất)
-
acres of forest acres of forest (hàng mẫu rừng)
-
acres of vineyards acres of vineyards (hàng mẫu vườn nho)
Idioms
-
acres of something
một lượng rất lớn, một diện tích rộng lớn của cái gì đó
"They have acres of storage space in their new warehouse."
(Họ có rất nhiều không gian lưu trữ trong nhà kho mới của mình.)
-
to have acres of time
có rất nhiều thời gian (thường là rảnh rỗi)
"Since retiring, he has acres of time to pursue his hobbies."
(Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian để theo đuổi các sở thích của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acres
Danh từĐơn vị số nhiều của acre: một đơn vị diện tích đất bằng 4.840 thước vuông (0,405 hecta).
"The farmer owns hundreds of acres of land."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had bought more acres of land, they would have made a significant profit. |
Nếu họ đã mua nhiều mẫu đất hơn, họ đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể. |
| Phủ định | If the developer had not acquired those acres, the city would not have built the new park. |
Nếu nhà phát triển không mua được những mẫu đất đó, thành phố đã không xây dựng công viên mới. |
| Nghi vấn | Would the farmer have been able to expand his farm if he had owned more acres? |
Liệu người nông dân có thể mở rộng trang trại của mình nếu anh ấy sở hữu nhiều mẫu đất hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acres".
