(Top Banner Ad)
acres
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Bất động sản

acres

UK: /ˈeɪkəz/ • US: /ˈeɪkərz/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu Anh (số nhiều) hecta (sử dụng khi quy đổi đơn vị) diện tích đất đai rộng lớn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of acre: a unit of land area equal to 4,840 square yards (0.405 hectare)

Vietnamese Meaning

Đơn vị số nhiều của acre: một đơn vị diện tích đất bằng 4.840 thước vuông (0,405 hecta).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer owns hundreds of acres of land."

    "Người nông dân sở hữu hàng trăm mẫu đất."

  • "The development will cover 50 acres."

    "Dự án phát triển sẽ bao phủ 50 mẫu Anh."

  • "They bought ten acres of woodland."

    "Họ đã mua mười mẫu đất rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acre đơn vị đo diện tích đất (khoảng 4047 mét vuông hoặc 0.4 héc-ta)
Noun acreage tổng diện tích đất tính bằng acres
Adjective acred sở hữu hàng ngàn acres đất (thường dùng để chỉ người giàu có hoặc đất đai rộng lớn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*agro-
Proto-Germanic
*akraz
Old English
æcer
Middle English
aker
Modern English
acre

Lịch sử của 'acre': Một thước đo từ nông nghiệp

Từ 'acre' bắt nguồn từ các từ cổ có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đất được cày xới'. Ban đầu, một acre được định nghĩa là diện tích đất mà một cặp bò có thể cày xới trong một ngày. Đây là một cách đo lường rất thực tế, gắn liền với cuộc sống nông nghiệp của người xưa, giúp chúng ta hiểu rằng các đơn vị đo lường thường có nguồn gốc từ các hoạt động hàng ngày và môi trường xung quanh.

Usage Note

Từ 'acres' luôn ở dạng số nhiều. Nó thường được sử dụng để chỉ diện tích đất đai rộng lớn, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, bất động sản, hoặc khi nói về các khu đất rộng lớn.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ số lượng 'acres' thuộc về cái gì đó, ví dụ: 'acres of land', 'acres of forest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acres
  • vast vast acres
    (những diện tích đất rộng lớn bao la)
  • fertile fertile acres
    (những cánh đồng màu mỡ)
  • many many acres
    (nhiều mẫu đất)
  • thousands of thousands of acres
    (hàng ngàn mẫu đất)
Verb + acres
  • own own acres
    (sở hữu các mẫu đất)
  • buy buy acres
    (mua các mẫu đất)
  • cultivate cultivate acres
    (canh tác các mẫu đất)
  • clear clear acres
    (phát quang các mẫu đất)
acres of + Noun
  • acres of land acres of land
    (hàng mẫu đất)
  • acres of forest acres of forest
    (hàng mẫu rừng)
  • acres of vineyards acres of vineyards
    (hàng mẫu vườn nho)

Idioms

  • acres of something

    một lượng rất lớn, một diện tích rộng lớn của cái gì đó

    "They have acres of storage space in their new warehouse."

    (Họ có rất nhiều không gian lưu trữ trong nhà kho mới của mình.)

  • to have acres of time

    có rất nhiều thời gian (thường là rảnh rỗi)

    "Since retiring, he has acres of time to pursue his hobbies."

    (Kể từ khi nghỉ hưu, ông ấy có rất nhiều thời gian để theo đuổi các sở thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acres

Danh từ
Lật mặt

Đơn vị số nhiều của acre: một đơn vị diện tích đất bằng 4.840 thước vuông (0,405 hecta).

"The farmer owns hundreds of acres of land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had bought more acres of land, they would have made a significant profit.
Nếu họ đã mua nhiều mẫu đất hơn, họ đã có thể kiếm được một khoản lợi nhuận đáng kể.
Phủ định
If the developer had not acquired those acres, the city would not have built the new park.
Nếu nhà phát triển không mua được những mẫu đất đó, thành phố đã không xây dựng công viên mới.
Nghi vấn
Would the farmer have been able to expand his farm if he had owned more acres?
Liệu người nông dân có thể mở rộng trang trại của mình nếu anh ấy sở hữu nhiều mẫu đất hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acres".

Nguồn gốc 'acre' và Nông nghiệp

Đơn vị 'acre' không chỉ là một con số khô khan; nó mang ý nghĩa lịch sử sâu sắc, đặc biệt liên quan đến nông nghiệp. Việc định nghĩa một acre bằng diện tích đất một cặp bò có thể cày trong một ngày thể hiện sự gắn kết chặt chẽ giữa con người và đất đai trong lịch sử. Nó phản ánh cách các xã hội nông nghiệp định hình các hệ thống đo lường của họ dựa trên công việc và năng suất lao động.

So sánh 'acre' với Sân bóng đá

Để giúp mọi người dễ hình dung độ lớn của một acre, đặc biệt là ở các nước nói tiếng Anh, người ta thường so sánh nó với diện tích sân bóng đá. Một acre xấp xỉ 0.4 héc-ta. Nó tương đương với khoảng 70-80% diện tích của một sân bóng đá tiêu chuẩn (bao gồm cả khu vực ngoài sân). Đây là một cách phổ biến để truyền đạt thông tin về diện tích đất một cách trực quan.