(Top Banner Ad)
land area
B1
noun B1 Địa lý, Quy hoạch đô thị, Nông nghiệp, Môi trường

land area

UK: /ˈlænd ˌeəriə/ • US: /ˈlænd ˌeriə/

Nghĩa tiếng Việt

diện tích đất khu vực đất bề mặt đất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The extent of a piece of land.

Vietnamese Meaning

Diện tích đất, khu vực đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land area of the farm is 50 hectares."

    "Diện tích đất của trang trại là 50 héc ta."

  • "The country has a large land area but a small population."

    "Đất nước này có diện tích đất lớn nhưng dân số ít."

  • "We need to calculate the land area for the new housing development."

    "Chúng ta cần tính diện tích đất cho dự án phát triển nhà ở mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun land đất, vùng đất
Verb land hạ cánh (máy bay), đổ bộ
Noun area diện tích, khu vực
Adjective landed có đất đai, giàu có (thường liên quan đến sở hữu đất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Quy hoạch đô thị, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą
Old English
land
English
land
Old French
aire
English
area

Nguồn gốc của 'land'

Từ 'land' có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*landą', có nghĩa là 'đất' hoặc 'vùng đất'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ với ý nghĩa tương tự và vẫn giữ nguyên ý nghĩa đó cho đến ngày nay. Nó liên quan đến khái niệm về đất đai mà con người sinh sống và canh tác.

Nguồn gốc của 'area'

Từ 'area' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'aire', có nghĩa là 'khoảng trống' hoặc 'khu vực'. Nó bắt nguồn từ tiếng Latinh 'area', ban đầu có nghĩa là 'sân chơi' hoặc 'khoảng đất trống'. Ý nghĩa của nó đã phát triển để chỉ một vùng đất có kích thước xác định.

Usage Note

Cụm từ 'land area' thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc quy mô của một vùng đất cụ thể, có thể là một quốc gia, một khu vực, một lô đất, v.v. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh diện tích bề mặt.

Prepositions

of

'Land area of' được sử dụng để chỉ diện tích của một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the land area of Vietnam' (diện tích đất của Việt Nam).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + land area
  • total total land area
    (tổng diện tích đất)
  • agricultural agricultural land area
    (diện tích đất nông nghiệp)
  • urban urban land area
    (diện tích đất đô thị)
Verb + land area
  • measure measure land area
    (đo diện tích đất)
  • increase increase land area
    (tăng diện tích đất)
  • decrease decrease land area
    (giảm diện tích đất)
land area + Preposition
  • land area land area of a country
    (diện tích đất của một quốc gia)
  • land area land area in hectares
    (diện tích đất tính bằng héc ta)

Idioms

  • Own a piece of land

    Sở hữu một mảnh đất (nghĩa đen hoặc bóng, chỉ sự ổn định, an toàn tài chính)

    "He dreams of owning a piece of land someday."

    (Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ sở hữu một mảnh đất.)

  • Across the land

    Khắp đất nước, trên toàn quốc

    "The news spread like wildfire across the land."

    (Tin tức lan nhanh như cháy rừng trên khắp đất nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

land area

noun
Lật mặt

Diện tích đất, khu vực đất.

"The land area of the farm is 50 hectares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land area of Texas is larger than that of France.
Diện tích đất của Texas lớn hơn diện tích đất của Pháp.
Phủ định
That small island doesn't have much land area.
Hòn đảo nhỏ đó không có nhiều diện tích đất.
Nghi vấn
What is the total land area of the Amazon rainforest?
Tổng diện tích đất của rừng mưa Amazon là bao nhiêu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land area of Texas is vast.
Diện tích đất của Texas rất rộng lớn.
Phủ định
Isn't the land area of Manhattan relatively small?
Chẳng phải diện tích đất của Manhattan tương đối nhỏ sao?
Nghi vấn
Is the land area of your farm sufficient for your needs?
Diện tích đất của trang trại của bạn có đủ cho nhu cầu của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city is going to increase the land area for new developments.
Thành phố sẽ tăng diện tích đất cho các dự án phát triển mới.
Phủ định
They are not going to decrease the land area of the park.
Họ sẽ không giảm diện tích đất của công viên.
Nghi vấn
Is the government going to designate more land area for conservation?
Chính phủ có dự định chỉ định thêm diện tích đất cho việc bảo tồn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land area".

Sở hữu đất đai và sự thịnh vượng

Trong nhiều nền văn hóa, sở hữu đất đai được coi là một dấu hiệu của sự giàu có, quyền lực và ổn định. Ở Việt Nam, đất đai có vai trò quan trọng trong nông nghiệp và văn hóa truyền thống. Các quốc gia khác trên thế giới cũng tương tự.

Quy hoạch sử dụng đất

Việc quy hoạch sử dụng đất là một vấn đề quan trọng trên toàn cầu. Các quốc gia cần phải cân bằng giữa nhu cầu phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường và đảm bảo an sinh xã hội trong việc sử dụng đất đai. Sự phát triển bền vững cần được chú trọng trong quy hoạch đất đai.