land area
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The extent of a piece of land.
Vietnamese Meaning
Diện tích đất, khu vực đất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The land area of the farm is 50 hectares."
"Diện tích đất của trang trại là 50 héc ta."
-
"The country has a large land area but a small population."
"Đất nước này có diện tích đất lớn nhưng dân số ít."
-
"We need to calculate the land area for the new housing development."
"Chúng ta cần tính diện tích đất cho dự án phát triển nhà ở mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'land area' thường được sử dụng để chỉ kích thước hoặc quy mô của một vùng đất cụ thể, có thể là một quốc gia, một khu vực, một lô đất, v.v. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh diện tích bề mặt.
Prepositions
'Land area of' được sử dụng để chỉ diện tích của một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'the land area of Vietnam' (diện tích đất của Việt Nam).
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total land area (tổng diện tích đất)
-
agricultural agricultural land area (diện tích đất nông nghiệp)
-
urban urban land area (diện tích đất đô thị)
-
measure measure land area (đo diện tích đất)
-
increase increase land area (tăng diện tích đất)
-
decrease decrease land area (giảm diện tích đất)
-
land area land area of a country (diện tích đất của một quốc gia)
-
land area land area in hectares (diện tích đất tính bằng héc ta)
Idioms
-
Own a piece of land
Sở hữu một mảnh đất (nghĩa đen hoặc bóng, chỉ sự ổn định, an toàn tài chính)
"He dreams of owning a piece of land someday."
(Anh ấy mơ ước một ngày nào đó sẽ sở hữu một mảnh đất.)
-
Across the land
Khắp đất nước, trên toàn quốc
"The news spread like wildfire across the land."
(Tin tức lan nhanh như cháy rừng trên khắp đất nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
land area
nounDiện tích đất, khu vực đất.
"The land area of the farm is 50 hectares."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The land area of Texas is larger than that of France. |
Diện tích đất của Texas lớn hơn diện tích đất của Pháp. |
| Phủ định | That small island doesn't have much land area. |
Hòn đảo nhỏ đó không có nhiều diện tích đất. |
| Nghi vấn | What is the total land area of the Amazon rainforest? |
Tổng diện tích đất của rừng mưa Amazon là bao nhiêu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The land area of Texas is vast. |
Diện tích đất của Texas rất rộng lớn. |
| Phủ định | Isn't the land area of Manhattan relatively small? |
Chẳng phải diện tích đất của Manhattan tương đối nhỏ sao? |
| Nghi vấn | Is the land area of your farm sufficient for your needs? |
Diện tích đất của trang trại của bạn có đủ cho nhu cầu của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is going to increase the land area for new developments. |
Thành phố sẽ tăng diện tích đất cho các dự án phát triển mới. |
| Phủ định | They are not going to decrease the land area of the park. |
Họ sẽ không giảm diện tích đất của công viên. |
| Nghi vấn | Is the government going to designate more land area for conservation? |
Chính phủ có dự định chỉ định thêm diện tích đất cho việc bảo tồn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "land area".
