(Top Banner Ad)
steered
B2
Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn) B2 Vận tải, điều khiển

steered

UK: /stɪəd/ • US: /stɪrd/

Nghĩa tiếng Việt

lái điều khiển dẫn dắt (theo hướng nhất định)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of steer: to control the direction in which a vehicle moves.

Vietnamese Meaning

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'steer': điều khiển hướng di chuyển của một phương tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She steered the car carefully through the crowded streets."

    "Cô ấy lái xe cẩn thận qua những con phố đông đúc."

  • "The captain steered the ship through the storm."

    "Thuyền trưởng đã điều khiển con tàu vượt qua cơn bão."

  • "He steered his career in a new direction."

    "Anh ấy đã định hướng sự nghiệp của mình theo một hướng mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb steer lái, điều khiển, định hướng
Noun steer bò đực non
Noun steering sự lái, hệ thống lái (của xe)
Noun steersman người lái tàu/thuyền
Adjective steerable có thể điều khiển được
Adjective unsteered không được điều khiển, không có người lái

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, điều khiển

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steu-
Proto-Germanic
*stiurijaną
Old English
stieran
Middle English
steren
Modern English
steer

Nguồn gốc từ biển cả

Từ 'steer' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, ban đầu dùng để chỉ hành động lái một con thuyền hoặc tàu. Nó liên quan đến việc sử dụng bánh lái hoặc mái chèo để định hướng di chuyển. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng ra để chỉ việc định hướng, dẫn dắt bất kỳ thứ gì, từ một cuộc trò chuyện đến một dự án phức tạp, phản ánh vai trò quan trọng của người lái tàu trong việc kiểm soát hành trình.

Usage Note

Từ 'steer' mang ý nghĩa điều khiển một phương tiện (tàu, xe, máy bay, v.v.) theo một hướng cụ thể. Nó thường liên quan đến việc sử dụng bánh lái, vô lăng hoặc các cơ chế tương tự để thay đổi hướng đi. Khác với 'guide' (hướng dẫn), 'steer' nhấn mạnh vào việc trực tiếp điều khiển phương tiện, trong khi 'guide' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc đưa ra chỉ dẫn hoặc ảnh hưởng đến hành động.

Prepositions

away from into towards

'Steer away from': Tránh xa khỏi cái gì đó. Ví dụ: He steered the boat away from the rocks. 'Steer into': Điều khiển vào trong. Ví dụ: He steered the car into the garage. 'Steer towards': Điều khiển hướng về. Ví dụ: He steered the ship towards the harbor.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + steered (được định hướng)
  • well a well-steered project
    (một dự án được định hướng tốt)
  • carefully a carefully steered discussion
    (một cuộc thảo luận được dẫn dắt cẩn thận)
  • expertly an expertly steered boat
    (một con thuyền được lái một cách chuyên nghiệp)
Động từ + steered (Bị động)
  • was The car was steered into the garage.
    (Chiếc xe đã được lái vào ga-ra.)
  • been The conversation had been steered away from politics.
    (Cuộc trò chuyện đã được chuyển hướng tránh xa chính trị.)
  • got We got steered towards the wrong exit.
    (Chúng tôi đã bị hướng đến lối ra sai.)
steered + Giới từ
  • towards They were steered towards a compromise.
    (Họ đã được định hướng đến một thỏa hiệp.)
  • away from The debate was steered away from controversial topics.
    (Cuộc tranh luận đã được hướng tránh xa các chủ đề gây tranh cãi.)

Idioms

  • steered clear of something/someone

    Đã tránh xa, đã né tránh ai/cái gì.

    "She steered clear of him at the party."

    (Cô ấy đã tránh xa anh ta tại bữa tiệc.)

  • steered a middle course

    Đã đi theo con đường trung lập, đã tránh thái cực.

    "The company steered a middle course between aggressive expansion and cautious growth."

    (Công ty đã đi theo con đường trung lập giữa mở rộng mạnh mẽ và tăng trưởng thận trọng.)

  • steered the ship

    Đã lãnh đạo, đã điều hành một tổ chức hoặc tình huống (thường là qua khó khăn).

    "He successfully steered the ship through rough waters."

    (Anh ấy đã thành công điều hành con tàu (tổ chức) vượt qua giai đoạn khó khăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steered

Động từ (quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'steer': điều khiển hướng di chuyển của một phương tiện.

"She steered the car carefully through the crowded streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She steered the boat skillfully through the choppy waters.
Cô ấy lái con thuyền một cách khéo léo qua vùng nước động.
Phủ định
They didn't steer the conversation towards controversial topics.
Họ đã không lái cuộc trò chuyện sang những chủ đề gây tranh cãi.
Nghi vấn
Did you steer clear of the old factory on your way home?
Bạn có tránh xa nhà máy cũ trên đường về nhà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steered".

Ủy ban Điều hành (Steering Committee)

Trong văn hóa kinh doanh và tổ chức phương Tây, cụm từ 'Steering Committee' (Ủy ban Điều hành/Chỉ đạo) rất phổ biến. Đây là một nhóm người chịu trách nhiệm giám sát và định hướng một dự án, chương trình hoặc tổ chức, đảm bảo rằng nó đi đúng hướng để đạt được mục tiêu đã đề ra. Vai trò của họ giống như người lái thuyền, giữ cho con thuyền đi đúng lộ trình.

Kiểm soát vận mệnh

Trong triết lý và văn hóa phương Tây, khái niệm 'steer one's own destiny' (tự định hướng vận mệnh của mình) nhấn mạnh ý tưởng về quyền tự chủ và khả năng của mỗi cá nhân trong việc đưa ra lựa chọn và hành động để định hình tương lai của bản thân, thay vì phó mặc cho số phận. Nó phản ánh niềm tin vào sức mạnh của ý chí và sự chủ động cá nhân.