helpful
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving or ready to give help.
Vietnamese Meaning
Sẵn lòng giúp đỡ hoặc có ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was very helpful with my homework."
"Anh ấy rất nhiệt tình giúp đỡ tôi làm bài tập về nhà."
-
"She is always helpful and willing to assist."
"Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ và hỗ trợ."
-
"This app is very helpful for managing my schedule."
"Ứng dụng này rất hữu ích để quản lý lịch trình của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'helpful' thường được dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc làm cho một việc gì đó trở nên dễ dàng hơn. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hữu ích và sẵn lòng hỗ trợ. Khác với 'useful' (hữu dụng), 'helpful' nhấn mạnh vào khía cạnh hỗ trợ, giúp đỡ một cách trực tiếp. 'Beneficial' (có lợi) thì nghiêng về lợi ích lâu dài và sâu rộng hơn.
Prepositions
'helpful to' được dùng khi ai đó/cái gì đó hữu ích đối với một người hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'This guide is helpful to beginners.' ('helpful for' được dùng để chỉ mục đích hoặc vấn đề mà ai đó/cái gì đó hữu ích. Ví dụ: 'This tool is helpful for solving complex problems.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very helpful (rất hữu ích/có ích)
-
extremely extremely helpful (cực kỳ hữu ích/có ích)
-
incredibly incredibly helpful (vô cùng hữu ích/có ích)
-
always always helpful (luôn luôn hữu ích/sẵn lòng giúp đỡ)
-
truly truly helpful (thực sự hữu ích/có ích)
-
prove prove helpful (chứng tỏ hữu ích)
-
seem seem helpful (có vẻ hữu ích)
-
find find something helpful (thấy cái gì đó hữu ích)
-
be be helpful (hữu ích, có ích)
-
helpful helpful advice (lời khuyên hữu ích)
-
helpful helpful tips (những mẹo hữu ích)
-
helpful helpful information (thông tin hữu ích)
-
helpful helpful resources (nguồn tài liệu hữu ích)
-
helpful helpful to someone (hữu ích cho ai đó)
-
helpful helpful for something (hữu ích cho việc gì đó)
-
helpful helpful in doing something (hữu ích trong việc làm gì đó)
Idioms
-
lend a helpful hand
giúp đỡ một tay, hỗ trợ tích cực
"She's always willing to lend a helpful hand to new colleagues."
(Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ các đồng nghiệp mới.)
-
it would be helpful if...
sẽ rất hữu ích nếu...
"It would be helpful if you could send the report by tomorrow."
(Sẽ rất hữu ích nếu bạn có thể gửi báo cáo trước ngày mai.)
-
be helpful to know/understand
sẽ rất hữu ích khi biết/hiểu
"It's helpful to know a little about the local culture before you travel."
(Sẽ rất hữu ích nếu biết một chút về văn hóa địa phương trước khi bạn đi du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
helpful
Tính từSẵn lòng giúp đỡ hoặc có ích.
"He was very helpful with my homework."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpful".
