(Top Banner Ad)
helpful
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày

helpful

UK: /ˈhelpfʊl/ • US: /ˈhɛlpfəl/

Nghĩa tiếng Việt

hay giúp đỡ hữu ích có ích tận tình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving or ready to give help.

Vietnamese Meaning

Sẵn lòng giúp đỡ hoặc có ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was very helpful with my homework."

    "Anh ấy rất nhiệt tình giúp đỡ tôi làm bài tập về nhà."

  • "She is always helpful and willing to assist."

    "Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ và hỗ trợ."

  • "This app is very helpful for managing my schedule."

    "Ứng dụng này rất hữu ích để quản lý lịch trình của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ, hỗ trợ
Noun help sự giúp đỡ, trợ giúp
Noun helper người giúp đỡ, phụ tá
Adjective helpless không thể tự giúp đỡ, bất lực
Noun helplessness sự bất lực, tình trạng không thể tự giúp đỡ
Adjective unhelpful không hữu ích, vô ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
helpan
Old English
-ful
Middle English
help
Modern English
helpful

Nguồn gốc của "helpful"

Từ 'helpful' là sự kết hợp của động từ 'help' (giúp đỡ) và hậu tố '-ful' (đầy đủ, mang tính chất của). Cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English), với 'helpan' mang nghĩa 'trợ giúp' và '-ful' mang nghĩa 'đầy'. Như vậy, 'helpful' nghĩa đen là 'đầy sự giúp đỡ' hoặc 'có khả năng giúp đỡ', thể hiện rõ bản chất của nó.

Usage Note

Từ 'helpful' thường được dùng để mô tả người hoặc vật có khả năng cung cấp sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc làm cho một việc gì đó trở nên dễ dàng hơn. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hữu ích và sẵn lòng hỗ trợ. Khác với 'useful' (hữu dụng), 'helpful' nhấn mạnh vào khía cạnh hỗ trợ, giúp đỡ một cách trực tiếp. 'Beneficial' (có lợi) thì nghiêng về lợi ích lâu dài và sâu rộng hơn.

Prepositions

to for

'helpful to' được dùng khi ai đó/cái gì đó hữu ích đối với một người hoặc nhóm cụ thể. Ví dụ: 'This guide is helpful to beginners.' ('helpful for' được dùng để chỉ mục đích hoặc vấn đề mà ai đó/cái gì đó hữu ích. Ví dụ: 'This tool is helpful for solving complex problems.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + helpful
  • very very helpful
    (rất hữu ích/có ích)
  • extremely extremely helpful
    (cực kỳ hữu ích/có ích)
  • incredibly incredibly helpful
    (vô cùng hữu ích/có ích)
  • always always helpful
    (luôn luôn hữu ích/sẵn lòng giúp đỡ)
  • truly truly helpful
    (thực sự hữu ích/có ích)
Verb + helpful
  • prove prove helpful
    (chứng tỏ hữu ích)
  • seem seem helpful
    (có vẻ hữu ích)
  • find find something helpful
    (thấy cái gì đó hữu ích)
  • be be helpful
    (hữu ích, có ích)
Helpful + Noun
  • helpful helpful advice
    (lời khuyên hữu ích)
  • helpful helpful tips
    (những mẹo hữu ích)
  • helpful helpful information
    (thông tin hữu ích)
  • helpful helpful resources
    (nguồn tài liệu hữu ích)
Helpful + Preposition
  • helpful helpful to someone
    (hữu ích cho ai đó)
  • helpful helpful for something
    (hữu ích cho việc gì đó)
  • helpful helpful in doing something
    (hữu ích trong việc làm gì đó)

Idioms

  • lend a helpful hand

    giúp đỡ một tay, hỗ trợ tích cực

    "She's always willing to lend a helpful hand to new colleagues."

    (Cô ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ các đồng nghiệp mới.)

  • it would be helpful if...

    sẽ rất hữu ích nếu...

    "It would be helpful if you could send the report by tomorrow."

    (Sẽ rất hữu ích nếu bạn có thể gửi báo cáo trước ngày mai.)

  • be helpful to know/understand

    sẽ rất hữu ích khi biết/hiểu

    "It's helpful to know a little about the local culture before you travel."

    (Sẽ rất hữu ích nếu biết một chút về văn hóa địa phương trước khi bạn đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

helpful

Tính từ
Lật mặt

Sẵn lòng giúp đỡ hoặc có ích.

"He was very helpful with my homework."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "helpful".

Văn hóa Tình nguyện ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc tình nguyện giúp đỡ người khác hoặc cộng đồng (volunteering) được coi là một giá trị xã hội cao đẹp. Người 'helpful' (có ích, hay giúp đỡ) thường được đánh giá cao, và các hoạt động tình nguyện là một cách phổ biến để thể hiện tinh thần này, từ việc giúp đỡ người già đến tham gia các dự án cộng đồng.

Khái niệm 'Người Samaritan Tốt bụng'

Khái niệm 'Người Samaritan Tốt bụng' (Good Samaritan) từ một dụ ngôn trong Kinh thánh đã trở thành một thành ngữ phổ biến, ám chỉ một người xa lạ sẵn lòng giúp đỡ người gặp nạn mà không mong đợi được đền đáp. Điều này phản ánh sâu sắc giá trị của lòng tốt và sự 'helpful' trong văn hóa phương Tây.