(Top Banner Ad)
unhelpful
B1
adjective B1 Chung

unhelpful

UK: /ʌnˈhɛlpfʊl/ • US: /ʌnˈhɛlpfəl/

Nghĩa tiếng Việt

không hữu ích vô ích không giúp ích gì
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not helpful; not providing assistance or improvement.

Vietnamese Meaning

Không hữu ích; không cung cấp sự hỗ trợ hoặc cải thiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were unhelpful, and I couldn't figure out how to assemble the furniture."

    "Các hướng dẫn không hữu ích, và tôi không thể tìm ra cách lắp ráp đồ đạc."

  • "His advice was largely unhelpful."

    "Lời khuyên của anh ấy phần lớn không hữu ích."

  • "The staff were unhelpful and seemed unwilling to assist us."

    "Các nhân viên không hữu ích và có vẻ không sẵn lòng giúp đỡ chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb help giúp đỡ
Adjective helpful hữu ích, hay giúp đỡ
Noun helpfulness sự hữu ích, lòng tốt
Adverb unhelpfully một cách không hữu ích

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
unhelpfull
English
unhelpful

Từ 'unhelpful' ra đời như thế nào?

Từ 'unhelpful' đơn giản là sự kết hợp của tiền tố 'un-' (không) với từ 'helpful' (hữu ích, giúp đỡ). Nó xuất hiện để mô tả những hành động hoặc sự vật không mang lại sự giúp đỡ hoặc thậm chí gây khó khăn. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hình dung nó như việc thêm 'không' vào trước 'giúp ích'.

Usage Note

Từ "unhelpful" mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu hỗ trợ, không có ích, hoặc thậm chí gây khó khăn. Nó khác với "useless" (vô dụng) ở chỗ một thứ gì đó "useless" hoàn toàn không có giá trị, trong khi "unhelpful" có thể có một số giá trị tiềm năng nhưng không mang lại sự hỗ trợ cần thiết trong tình huống cụ thể. So sánh với "counterproductive" (phản tác dụng) là gây ra kết quả ngược lại với mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unhelpful
  • utterly utterly unhelpful
    (hoàn toàn vô ích)
  • completely completely unhelpful
    (hoàn toàn không giúp được gì)
  • totally totally unhelpful
    (tổng thể là không có ích)
Verb + unhelpful
  • prove prove unhelpful
    (chứng tỏ là không giúp ích)
  • be be unhelpful
    (không hữu ích)

Idioms

  • An unhelpful remark

    Một lời nhận xét không giúp ích gì

    "His unhelpful remark made the situation worse."

    (Lời nhận xét không giúp ích của anh ta làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn.)

  • To be unhelpful in a crisis

    Vô dụng trong một cuộc khủng hoảng

    "He was unhelpful in a crisis and only made things worse."

    (Anh ta đã vô dụng trong một cuộc khủng hoảng và chỉ làm cho mọi thứ tồi tệ hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unhelpful

adjective
Lật mặt

Không hữu ích; không cung cấp sự hỗ trợ hoặc cải thiện.

"The instructions were unhelpful, and I couldn't figure out how to assemble the furniture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The advice, which I desperately needed, was unhelpful.
Lời khuyên, mà tôi vô cùng cần, lại không hữu ích.
Phủ định
The support group, which was designed to help, wasn't unhelpful to everyone.
Nhóm hỗ trợ, được thiết kế để giúp đỡ, không phải là vô ích đối với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is this the website, which is known for its outdated information, unhelpful?
Đây có phải là trang web, nổi tiếng với thông tin lỗi thời, vô ích không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being unhelpful with the project.
Anh ấy đang không giúp ích gì cho dự án.
Phủ định
They aren't being unhelpful; they're simply busy.
Họ không phải là đang không giúp ích; họ chỉ đơn giản là đang bận.
Nghi vấn
Is she being unhelpful on purpose?
Có phải cô ấy cố tình không giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unhelpful".

Giá trị của sự giúp đỡ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo chủ nghĩa cá nhân, việc chủ động giúp đỡ người khác được coi trọng. Tuy nhiên, sự giúp đỡ không được yêu cầu hoặc không phù hợp có thể bị coi là 'unhelpful' và thậm chí là xâm phạm.