(Top Banner Ad)
hemiparesis
C1
Danh từ C1 Y học

hemiparesis

UK: /ˌhɛmɪˈpærɪsɪs/ • US: /ˌhɛmiˈpærɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chứng yếu nửa người liệt nhẹ nửa người yếu một bên người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Weakness on one side of the body.

Vietnamese Meaning

Chứng yếu nửa người, tình trạng suy yếu hoặc liệt nhẹ một bên của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with hemiparesis on the left side of their body after suffering a stroke."

    "Bệnh nhân xuất hiện với chứng yếu nửa người bên trái cơ thể sau khi bị đột quỵ."

  • "Physical therapy is crucial for patients recovering from hemiparesis."

    "Vật lý trị liệu rất quan trọng đối với bệnh nhân đang hồi phục sau chứng yếu nửa người."

  • "Hemiparesis can affect a person's ability to walk, grasp objects, or perform fine motor skills."

    "Chứng yếu nửa người có thể ảnh hưởng đến khả năng đi lại, cầm nắm đồ vật hoặc thực hiện các kỹ năng vận động tinh xảo của một người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemiparesis Yếu liệt nửa người; tình trạng suy yếu cơ ở một bên cơ thể.
Adjective hemiparetic Liên quan đến yếu liệt nửa người; bị yếu liệt nửa người.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
hēmi-
Ancient Greek
páresis
English
hemiparesis

Nguồn gốc Hy Lạp của sự yếu liệt một bên

Từ 'hemiparesis' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ đại: 'hēmi-' có nghĩa là 'một nửa' hoặc 'một bên', và 'páresis' có nghĩa là 'sự buông lỏng', 'sự suy yếu' hoặc 'liệt nhẹ'. Ghép lại, nó mô tả chính xác tình trạng yếu liệt chỉ ảnh hưởng đến một bên cơ thể, thường do tổn thương thần kinh.

Usage Note

Hemiparesis là một tình trạng y tế đặc trưng bởi sự suy yếu hoặc liệt nhẹ ảnh hưởng đến một bên của cơ thể. Mức độ suy yếu có thể khác nhau, từ khó khăn nhẹ đến gần như tê liệt hoàn toàn. Nó thường là kết quả của tổn thương não, chẳng hạn như đột quỵ, chấn thương sọ não, khối u não hoặc các bệnh thần kinh khác. Sự khác biệt chính giữa hemiparesis và hemiplegia là hemiparesis đề cập đến sự suy yếu, trong khi hemiplegia đề cập đến sự tê liệt hoàn toàn.

Prepositions

due to secondary to resulting from

Các giới từ này được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hemiparesis. Ví dụ: "Hemiparesis due to a stroke" (Yếu nửa người do đột quỵ), "Hemiparesis secondary to brain injury" (Yếu nửa người thứ phát sau chấn thương não), "Hemiparesis resulting from a tumor" (Yếu nửa người do khối u).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemiparesis
  • mild mild hemiparesis
    (yếu liệt nửa người nhẹ)
  • severe severe hemiparesis
    (yếu liệt nửa người nặng)
  • left-sided left-sided hemiparesis
    (yếu liệt nửa người bên trái)
  • right-sided right-sided hemiparesis
    (yếu liệt nửa người bên phải)
  • post-stroke post-stroke hemiparesis
    (yếu liệt nửa người sau đột quỵ)
  • contralateral contralateral hemiparesis
    (yếu liệt nửa người đối bên)
  • transient transient hemiparesis
    (yếu liệt nửa người thoáng qua)
Verb + hemiparesis
  • develop develop hemiparesis
    (phát triển tình trạng yếu liệt nửa người)
  • experience experience hemiparesis
    (trải qua tình trạng yếu liệt nửa người)
  • suffer from suffer from hemiparesis
    (bị yếu liệt nửa người)
  • lead to lead to hemiparesis
    (dẫn đến yếu liệt nửa người)
  • cause cause hemiparesis
    (gây ra yếu liệt nửa người)
Noun (relating to) hemiparesis
  • rehabilitation rehabilitation for hemiparesis
    (phục hồi chức năng cho người yếu liệt nửa người)
  • recovery recovery from hemiparesis
    (sự hồi phục từ yếu liệt nửa người)
  • management management of hemiparesis
    (quản lý tình trạng yếu liệt nửa người)

Idioms

  • post-stroke hemiparesis

    Yếu liệt nửa người xảy ra sau một cơn đột quỵ.

    "Many patients with post-stroke hemiparesis require extensive physical therapy."

    (Nhiều bệnh nhân bị yếu liệt nửa người sau đột quỵ cần vật lý trị liệu chuyên sâu.)

  • contralateral hemiparesis

    Yếu liệt nửa người xảy ra ở phía đối diện với bên não bị tổn thương.

    "Damage to the left side of the brain typically results in contralateral hemiparesis on the right side of the body."

    (Tổn thương bên trái não thường dẫn đến yếu liệt nửa người đối bên ở phía bên phải cơ thể.)

  • transient hemiparesis

    Yếu liệt nửa người thoáng qua, tình trạng yếu cơ tạm thời ở một bên cơ thể.

    "He experienced transient hemiparesis that resolved within minutes, indicating a possible transient ischemic attack."

    (Anh ấy trải qua tình trạng yếu liệt nửa người thoáng qua đã tự khỏi trong vài phút, cho thấy khả năng bị cơn thiếu máu não cục bộ thoáng qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemiparesis

Danh từ
Lật mặt

Chứng yếu nửa người, tình trạng suy yếu hoặc liệt nhẹ một bên của cơ thể.

"The patient presented with hemiparesis on the left side of their body after suffering a stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, hemiparesis can significantly impact a person's mobility!
Chà, chứng liệt nửa người có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động của một người!
Phủ định
Oh no, hemiparesis doesn't always mean complete paralysis.
Ôi không, liệt nửa người không phải lúc nào cũng có nghĩa là tê liệt hoàn toàn.
Nghi vấn
Gosh, can physical therapy help improve hemiparesis?
Trời ạ, vật lý trị liệu có thể giúp cải thiện chứng liệt nửa người không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hemiparesis can significantly impact a person's mobility and daily activities.
Liệt nửa người có thể ảnh hưởng đáng kể đến khả năng vận động và các hoạt động hàng ngày của một người.
Phủ định
The doctor confirmed that the patient does not have hemiparesis.
Bác sĩ xác nhận rằng bệnh nhân không bị liệt nửa người.
Nghi vấn
Is hemiparesis a common symptom following a stroke?
Liệt nửa người có phải là một triệu chứng phổ biến sau đột quỵ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hemiparesis can manifest differently: some individuals experience mild weakness, while others face significant motor impairment.
Liệt nửa người có thể biểu hiện khác nhau: một số người bị yếu nhẹ, trong khi những người khác phải đối mặt với suy giảm vận động đáng kể.
Phủ định
The doctor ruled out several conditions: hemiparesis, multiple sclerosis, and Parkinson's disease were not indicated by the tests.
Bác sĩ đã loại trừ một số bệnh: liệt nửa người, đa xơ cứng và bệnh Parkinson không được chỉ ra bởi các xét nghiệm.
Nghi vấn
Is hemiparesis the only symptom: or are there other neurological deficits present?
Liệt nửa người có phải là triệu chứng duy nhất không: hay có những khiếm khuyết thần kinh khác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemiparesis".

Phục hồi chức năng: Chìa khóa để cải thiện chất lượng sống

Trong y học hiện đại và nhiều nền văn hóa phương Tây, phục hồi chức năng sau khi mắc hemiparesis được coi là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động, mà còn hỗ trợ họ tái hòa nhập xã hội, giảm thiểu gánh nặng cho gia đình và cộng đồng, nhấn mạnh vào quyền được sống độc lập.

Nâng cao nhận thức và hỗ trợ cộng đồng

Hemiparesis có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống hàng ngày của người bệnh, từ việc đi lại, ăn uống đến các hoạt động cá nhân. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tình trạng này giúp tạo ra môi trường hỗ trợ tốt hơn, giảm kỳ thị, và khuyến khích sự tự chủ cho người bệnh, thúc đẩy một xã hội hòa nhập hơn.