(Top Banner Ad)
full strength
B2
Tính từ B2 Tổng quát

full strength

UK: /fʊl strɛŋθ/ • US: /fʊl strɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

độ đậm đặc tối đa cường độ đầy đủ độ mạnh tối đa nguyên chất không pha loãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the maximum or complete potency, intensity, or effect.

Vietnamese Meaning

Có hiệu lực, cường độ hoặc tác dụng tối đa hoặc hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine should be taken at full strength for the best results."

    "Nên uống thuốc với liều lượng đầy đủ để có kết quả tốt nhất."

  • "The coffee is much better at full strength."

    "Cà phê ngon hơn nhiều khi pha đậm đặc."

  • "This cleaning product should be used full strength to remove stubborn stains."

    "Nên sử dụng sản phẩm tẩy rửa này ở dạng đậm đặc để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strength Sức mạnh, năng lực
Adjective strong Mạnh mẽ, kiên cố
Verb strengthen Làm mạnh hơn, củng cố
Adverb fully Hoàn toàn, đầy đủ
Noun fullness Sự đầy đủ, sự trọn vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (gốc của 'full')
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Proto-Indo-European
*strenk- (gốc của 'strength')
Proto-Germanic
*strangijō
Old English
strengþu

Nguồn gốc của "full strength"

Cụm từ 'full strength' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời trong tiếng Anh. Từ 'full' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (*pleh₁-) qua tiếng Proto-Germanic (*fullaz) đến tiếng Anh cổ 'full', có nghĩa là 'đầy đủ, hoàn chỉnh'. Từ 'strength' cũng có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European (*strenk-) qua tiếng Proto-Germanic (*strangijō) đến tiếng Anh cổ 'strengþu', có nghĩa là 'sức mạnh, năng lực'. Khi kết hợp lại, 'full strength' mô tả trạng thái một cái gì đó đạt đến mức độ mạnh mẽ, hiệu quả hoặc nồng độ cao nhất của nó.

Usage Note

Cụm từ 'full strength' thường được sử dụng để mô tả các chất lỏng, thuốc hoặc các vật liệu khác không bị pha loãng hoặc yếu đi. Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm có tất cả các đặc tính và hiệu quả mong muốn của nó. So sánh với 'half strength' (nửa sức mạnh) hoặc 'diluted' (pha loãng) để thấy sự khác biệt về cường độ.

Prepositions

at in

Với 'at', thường dùng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện: 'The solution is effective at full strength.' (Dung dịch hiệu quả khi ở trạng thái đậm đặc). Với 'in', thường dùng để chỉ thành phần hoặc yếu tố: 'The taste is best experienced in full strength.' (Hương vị ngon nhất khi được trải nghiệm ở trạng thái đậm đặc).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + (at) full strength
  • return return to full strength
    (trở lại trạng thái mạnh nhất/đầy đủ sức lực (sau ốm/chấn thương/suy yếu))
  • restore restore to full strength
    (phục hồi toàn bộ sức mạnh/lực lượng)
  • operate operate at full strength
    (hoạt động hết công suất/với toàn bộ lực lượng)
  • work work at full strength
    (làm việc hết năng lực)
Sử dụng 'full-strength' như một tính từ
  • coffee full-strength coffee
    (cà phê nguyên chất/đậm đặc)
  • solution full-strength solution
    (dung dịch nguyên chất/không pha loãng)
  • team full-strength team
    (đội hình đầy đủ/mạnh nhất)
Cụm từ thông dụng
  • at at full strength
    (với toàn bộ sức mạnh/lực lượng)

Idioms

  • return to full strength

    Hồi phục hoàn toàn sức khỏe/trở lại trạng thái mạnh mẽ nhất

    "After a week of rest, the athlete finally returned to full strength."

    (Sau một tuần nghỉ ngơi, vận động viên cuối cùng cũng hồi phục hoàn toàn sức khỏe.)

  • operate at full strength

    Hoạt động hết công suất/với toàn bộ lực lượng

    "The factory is now operating at full strength after the new equipment was installed."

    (Nhà máy hiện đang hoạt động hết công suất sau khi thiết bị mới được lắp đặt.)

  • at full strength

    Với toàn bộ sức mạnh, đầy đủ lực lượng

    "The team will be at full strength for the championship match."

    (Đội sẽ có đầy đủ lực lượng cho trận đấu vô địch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full strength

Tính từ
Lật mặt

Có hiệu lực, cường độ hoặc tác dụng tối đa hoặc hoàn toàn.

"The medicine should be taken at full strength for the best results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full strength".

Tầm quan trọng của 'full strength' trong thi đấu và kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, cụm từ "full strength" thường được dùng để nhấn mạnh sự cần thiết của việc đạt trạng thái tối ưu, với đầy đủ năng lực và nguồn lực, để cạnh tranh hiệu quả. Việc một đội thể thao có "full strength" (đầy đủ đội hình mạnh nhất) hoặc một công ty hoạt động "at full strength" (hết công suất) là yếu tố then chốt để đạt được thành công.

Nồng độ nguyên chất trong sản phẩm

Trong nhiều sản phẩm tiêu dùng hoặc hóa chất, việc sử dụng "full strength" (nguyên chất, không pha loãng) là một khái niệm quan trọng. Ví dụ, cà phê "full-strength coffee" là cà phê đậm đặc chưa pha thêm nước, hoặc một dung dịch tẩy rửa "full-strength solution" là dung dịch chưa pha loãng, thường hiệu quả hơn nhưng cũng cần cẩn trọng khi sử dụng. Điều này thể hiện sự đánh giá cao đối với chất lượng và hiệu quả tối đa.