full strength
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có hiệu lực, cường độ hoặc tác dụng tối đa hoặc hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The medicine should be taken at full strength for the best results."
"Nên uống thuốc với liều lượng đầy đủ để có kết quả tốt nhất."
-
"The coffee is much better at full strength."
"Cà phê ngon hơn nhiều khi pha đậm đặc."
-
"This cleaning product should be used full strength to remove stubborn stains."
"Nên sử dụng sản phẩm tẩy rửa này ở dạng đậm đặc để loại bỏ các vết bẩn cứng đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | strength | Sức mạnh, năng lực |
| Adjective | strong | Mạnh mẽ, kiên cố |
| Verb | strengthen | Làm mạnh hơn, củng cố |
| Adverb | fully | Hoàn toàn, đầy đủ |
| Noun | fullness | Sự đầy đủ, sự trọn vẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'full strength' thường được sử dụng để mô tả các chất lỏng, thuốc hoặc các vật liệu khác không bị pha loãng hoặc yếu đi. Nó nhấn mạnh rằng sản phẩm có tất cả các đặc tính và hiệu quả mong muốn của nó. So sánh với 'half strength' (nửa sức mạnh) hoặc 'diluted' (pha loãng) để thấy sự khác biệt về cường độ.
Prepositions
Với 'at', thường dùng để chỉ trạng thái hoặc điều kiện: 'The solution is effective at full strength.' (Dung dịch hiệu quả khi ở trạng thái đậm đặc). Với 'in', thường dùng để chỉ thành phần hoặc yếu tố: 'The taste is best experienced in full strength.' (Hương vị ngon nhất khi được trải nghiệm ở trạng thái đậm đặc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
return return to full strength (trở lại trạng thái mạnh nhất/đầy đủ sức lực (sau ốm/chấn thương/suy yếu))
-
restore restore to full strength (phục hồi toàn bộ sức mạnh/lực lượng)
-
operate operate at full strength (hoạt động hết công suất/với toàn bộ lực lượng)
-
work work at full strength (làm việc hết năng lực)
-
coffee full-strength coffee (cà phê nguyên chất/đậm đặc)
-
solution full-strength solution (dung dịch nguyên chất/không pha loãng)
-
team full-strength team (đội hình đầy đủ/mạnh nhất)
-
at at full strength (với toàn bộ sức mạnh/lực lượng)
Idioms
-
return to full strength
Hồi phục hoàn toàn sức khỏe/trở lại trạng thái mạnh mẽ nhất
"After a week of rest, the athlete finally returned to full strength."
(Sau một tuần nghỉ ngơi, vận động viên cuối cùng cũng hồi phục hoàn toàn sức khỏe.)
-
operate at full strength
Hoạt động hết công suất/với toàn bộ lực lượng
"The factory is now operating at full strength after the new equipment was installed."
(Nhà máy hiện đang hoạt động hết công suất sau khi thiết bị mới được lắp đặt.)
-
at full strength
Với toàn bộ sức mạnh, đầy đủ lực lượng
"The team will be at full strength for the championship match."
(Đội sẽ có đầy đủ lực lượng cho trận đấu vô địch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full strength
Tính từCó hiệu lực, cường độ hoặc tác dụng tối đa hoặc hoàn toàn.
"The medicine should be taken at full strength for the best results."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full strength".
